(Top Banner Ad)
vital data
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh doanh

vital data

UK: /ˈvaɪtl ˈdeɪtə/ • US: /ˈvaɪtl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu tối quan trọng dữ liệu cốt yếu dữ liệu then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or important; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; cốt yếu, sống còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to clean water is vital for public health."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là tối quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Vital data was lost during the system failure."

    "Dữ liệu quan trọng đã bị mất trong quá trình hệ thống bị lỗi."

  • "The vital data helped them make informed decisions."

    "Các dữ liệu quan trọng đã giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital quan trọng sống còn, thiết yếu
Noun vitality sức sống, sinh lực
Noun data dữ liệu
Verb date ghi ngày, hẹn hò (liên quan đến dữ liệu thời gian)

Synonyms

crucial data (dữ liệu then chốt)essential data (dữ liệu thiết yếu)critical data (dữ liệu quan trọng)

Antonyms

unimportant data (dữ liệu không quan trọng)trivial data (dữ liệu tầm thường)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Late Latin
vitalis
English
vital
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc của 'Vital'

Từ 'vital' xuất phát từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Nó ám chỉ những gì thiết yếu để duy trì sự sống hoặc hoạt động. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'quan trọng sống còn'.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ gì đó được đưa ra'. Ban đầu, nó mang nghĩa là các thông tin, số liệu được thu thập để phân tích. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'dữ liệu'.

Usage Note

Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc duy trì sự tồn tại. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố then chốt, có ảnh hưởng quyết định đến kết quả cuối cùng. Khác với 'important' chỉ sự quan trọng nói chung, 'vital' mang ý nghĩa cấp bách và không thể thay thế. Ví dụ, 'oxygen is vital for survival' nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của oxy, trong khi 'education is important for a good career' chỉ sự quan trọng tương đối của giáo dục.
Data là dạng số nhiều của 'datum' (một đơn vị thông tin). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và khoa học. Khi đi với 'vital', nó nhấn mạnh rằng những dữ liệu này là quan trọng, cần thiết cho việc ra quyết định hoặc thực hiện các hành động.

Prepositions

to for

'vital to' thường được dùng để chỉ sự cần thiết đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'Vital to our success'). 'Vital for' thường được dùng để chỉ sự cần thiết cho một mục đích hoặc kết quả (ví dụ: 'Vital for survival').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital data
  • crucial vital data
    (dữ liệu quan trọng sống còn)
  • essential vital data
    (dữ liệu thiết yếu)
  • sensitive vital data
    (dữ liệu nhạy cảm quan trọng)
Verb + vital data
  • collect vital data
    (thu thập dữ liệu quan trọng)
  • analyze vital data
    (phân tích dữ liệu quan trọng)
  • protect vital data
    (bảo vệ dữ liệu quan trọng)

Idioms

  • Close to the vital data

    Gần với những thông tin quan trọng.

    "We are getting closer to the vital data needed for the investigation."

    (Chúng ta đang đến gần hơn với những dữ liệu quan trọng cần thiết cho cuộc điều tra.)

  • A matter of vital data

    Một vấn đề liên quan đến dữ liệu quan trọng.

    "Securing the patient's medical records is a matter of vital data."

    (Bảo mật hồ sơ bệnh án của bệnh nhân là một vấn đề liên quan đến dữ liệu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital data

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; cốt yếu, sống còn.

"Access to clean water is vital for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which relies on vital data for its analysis, has been delayed.
Dự án, dựa trên dữ liệu quan trọng cho phân tích của nó, đã bị trì hoãn.
Phủ định
The report, which did not include vital data, was deemed incomplete.
Báo cáo, cái mà không bao gồm dữ liệu quan trọng, đã bị coi là không đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the system where vital data is stored?
Đây có phải là hệ thống nơi dữ liệu quan trọng được lưu trữ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's vital data is stored securely on the cloud.
Dữ liệu quan trọng của công ty được lưu trữ an toàn trên đám mây.
Phủ định
The project's vital data wasn't compromised, thanks to strong security measures.
Dữ liệu quan trọng của dự án đã không bị xâm phạm, nhờ các biện pháp an ninh mạnh mẽ.
Nghi vấn
Is the government's vital data protected against cyber attacks?
Dữ liệu quan trọng của chính phủ có được bảo vệ trước các cuộc tấn công mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital data".

Bảo mật dữ liệu trong kỷ nguyên số

Trong thời đại số, việc bảo vệ 'vital data' trở nên cực kỳ quan trọng. Các công ty và tổ chức phải tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu để tránh rủi ro bị tấn công mạng và mất mát thông tin cá nhân.

Vai trò của dữ liệu trong y học

Trong y học, 'vital data' (như thông tin về bệnh sử, kết quả xét nghiệm) đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Việc quản lý và phân tích dữ liệu này giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.