vital data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary or important; essential.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; cốt yếu, sống còn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to clean water is vital for public health."
"Tiếp cận nguồn nước sạch là tối quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng."
-
"Vital data was lost during the system failure."
"Dữ liệu quan trọng đã bị mất trong quá trình hệ thống bị lỗi."
-
"The vital data helped them make informed decisions."
"Các dữ liệu quan trọng đã giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vital' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc duy trì sự tồn tại. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố then chốt, có ảnh hưởng quyết định đến kết quả cuối cùng. Khác với 'important' chỉ sự quan trọng nói chung, 'vital' mang ý nghĩa cấp bách và không thể thay thế. Ví dụ, 'oxygen is vital for survival' nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của oxy, trong khi 'education is important for a good career' chỉ sự quan trọng tương đối của giáo dục.
Data là dạng số nhiều của 'datum' (một đơn vị thông tin). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và khoa học. Khi đi với 'vital', nó nhấn mạnh rằng những dữ liệu này là quan trọng, cần thiết cho việc ra quyết định hoặc thực hiện các hành động.
Prepositions
'vital to' thường được dùng để chỉ sự cần thiết đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'Vital to our success'). 'Vital for' thường được dùng để chỉ sự cần thiết cho một mục đích hoặc kết quả (ví dụ: 'Vital for survival').
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial vital data (dữ liệu quan trọng sống còn)
-
essential vital data (dữ liệu thiết yếu)
-
sensitive vital data (dữ liệu nhạy cảm quan trọng)
-
collect vital data (thu thập dữ liệu quan trọng)
-
analyze vital data (phân tích dữ liệu quan trọng)
-
protect vital data (bảo vệ dữ liệu quan trọng)
Idioms
-
Close to the vital data
Gần với những thông tin quan trọng.
"We are getting closer to the vital data needed for the investigation."
(Chúng ta đang đến gần hơn với những dữ liệu quan trọng cần thiết cho cuộc điều tra.)
-
A matter of vital data
Một vấn đề liên quan đến dữ liệu quan trọng.
"Securing the patient's medical records is a matter of vital data."
(Bảo mật hồ sơ bệnh án của bệnh nhân là một vấn đề liên quan đến dữ liệu quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital data
Tính từTuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; cốt yếu, sống còn.
"Access to clean water is vital for public health."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which relies on vital data for its analysis, has been delayed. |
Dự án, dựa trên dữ liệu quan trọng cho phân tích của nó, đã bị trì hoãn. |
| Phủ định | The report, which did not include vital data, was deemed incomplete. |
Báo cáo, cái mà không bao gồm dữ liệu quan trọng, đã bị coi là không đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is this the system where vital data is stored? |
Đây có phải là hệ thống nơi dữ liệu quan trọng được lưu trữ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's vital data is stored securely on the cloud. |
Dữ liệu quan trọng của công ty được lưu trữ an toàn trên đám mây. |
| Phủ định | The project's vital data wasn't compromised, thanks to strong security measures. |
Dữ liệu quan trọng của dự án đã không bị xâm phạm, nhờ các biện pháp an ninh mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Is the government's vital data protected against cyber attacks? |
Dữ liệu quan trọng của chính phủ có được bảo vệ trước các cuộc tấn công mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital data".
