crucial data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decisive or critical, especially in the success or failure of something.
Vietnamese Meaning
Quyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data is crucial to understanding the problem."
"Dữ liệu là yếu tố then chốt để hiểu vấn đề."
-
"Access to crucial data is essential for effective decision-making."
"Truy cập vào dữ liệu quan trọng là điều cần thiết để đưa ra quyết định hiệu quả."
-
"The crucial data was missing from the report."
"Dữ liệu quan trọng đã bị thiếu trong báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt, mang tính quyết định. Nó khác với 'important' ở mức độ ảnh hưởng. 'Important' chỉ là quan trọng, còn 'crucial' là yếu tố sống còn. So sánh với 'critical', 'crucial' thường mang sắc thái tích cực hơn, hướng đến sự thành công, trong khi 'critical' có thể ám chỉ tình huống nguy hiểm hoặc bước ngoặt có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.
'Data' là danh từ số nhiều, tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng như một danh từ không đếm được. Khi sử dụng 'data' như danh từ không đếm được, động từ đi kèm sẽ ở dạng số ít (ví dụ: 'The data is...').
Prepositions
'Crucial to' dùng để chỉ điều gì đó quan trọng đối với một đối tượng, mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Data is crucial to the success of the project'. 'Crucial for' dùng để chỉ điều gì đó quan trọng cho một mục đích hoặc một quá trình. Ví dụ: 'Data analysis is crucial for making informed decisions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect crucial data (thu thập dữ liệu then chốt)
-
provide provide crucial data (cung cấp dữ liệu then chốt)
-
analyze analyze crucial data (phân tích dữ liệu then chốt)
-
protect protect crucial data (bảo vệ dữ liệu then chốt)
-
reveal reveal crucial data (tiết lộ dữ liệu then chốt)
-
sensitive sensitive crucial data (dữ liệu then chốt nhạy cảm)
-
financial financial crucial data (dữ liệu tài chính then chốt)
-
raw raw crucial data (dữ liệu thô then chốt)
-
vital vital and crucial data (dữ liệu sống còn và then chốt)
Idioms
-
the missing piece of crucial data
mảnh ghép dữ liệu quan trọng còn thiếu (ám chỉ thông tin cốt lõi cần thiết để hiểu toàn bộ vấn đề)
"The detective realized the timestamp was the missing piece of crucial data needed to solve the crime."
(Vị thám tử nhận ra rằng dấu thời gian chính là mảnh ghép dữ liệu quan trọng còn thiếu để phá án.)
-
a treasure trove of crucial data
một kho tàng dữ liệu then chốt (ám chỉ một lượng lớn thông tin rất giá trị)
"The scientist's old notebooks were a treasure trove of crucial data for the new research."
(Những cuốn sổ cũ của nhà khoa học là một kho tàng dữ liệu then chốt cho nghiên cứu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial data
adjectiveQuyết định hoặc quan trọng, đặc biệt trong sự thành công hay thất bại của điều gì đó.
"The data is crucial to understanding the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial data".
