(Top Banner Ad)
vitamin sufficiency
B2
Noun B2 Y học/Dinh dưỡng

vitamin sufficiency

UK: /ˈvɪtəmɪn səˈfɪʃənsi/ • US: /ˈvaɪtəmɪn səˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ vitamin đảm bảo đủ vitamin cung cấp đủ vitamin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having enough vitamins to maintain good health and proper bodily function.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có đủ vitamin để duy trì sức khỏe tốt và chức năng cơ thể thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining vitamin sufficiency is crucial for overall health and well-being."

    "Duy trì đủ vitamin là rất quan trọng đối với sức khỏe và hạnh phúc tổng thể."

  • "Blood tests can be used to determine vitamin sufficiency."

    "Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để xác định sự đầy đủ vitamin."

  • "A balanced diet is the best way to ensure vitamin sufficiency."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng là cách tốt nhất để đảm bảo đủ vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin Vitamin
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ
Noun sufficiency Sự đủ, sự đầy đủ
Adjective insufficient Không đủ, thiếu
Adverb sufficiently Đầy đủ, đủ mức
Noun multivitamin Vitamin tổng hợp
Noun vitamin deficiency Sự thiếu hụt vitamin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English
amine
English (1912, Casimir Funk)
vitamine
English
vitamin

Nguồn gốc 'Vitamin'

Từ 'vitamin' được nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912. Ông ghép từ 'vita' trong tiếng Latin nghĩa là 'sự sống' với 'amine' (một thuật ngữ hóa học) để chỉ các hợp chất hữu cơ thiết yếu mà cơ thể cần với lượng nhỏ để duy trì sự sống. Chữ 'e' cuối cùng sau đó đã được lược bỏ.

Nguồn gốc 'Sufficiency'

Từ 'sufficiency' (sự đủ, sự đầy đủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufficere', có nghĩa là 'đáp ứng đủ, làm cho đủ'. Thuật ngữ này ám chỉ trạng thái có đủ một thứ gì đó, không thiếu thốn.

Usage Note

Khái niệm 'vitamin sufficiency' nhấn mạnh việc đạt được mức vitamin cần thiết, không quá ít (thiếu hụt) và không quá nhiều (thừa). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng học, y học dự phòng và sức khỏe cộng đồng. Sự khác biệt với 'vitamin adequacy' (đầy đủ vitamin) là 'sufficiency' có thể ngụ ý một mức độ tối ưu hơn là chỉ đáp ứng nhu cầu tối thiểu.

Prepositions

in for

‘In vitamin sufficiency’ dùng để chỉ một trạng thái tồn tại; ví dụ, ‘The body is in vitamin sufficiency.’ ‘For vitamin sufficiency’ dùng để chỉ mục tiêu hoặc điều kiện cần thiết; ví dụ, ‘Dietary changes are necessary for vitamin sufficiency.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin sufficiency
  • optimal optimal vitamin sufficiency
    (sự đủ vitamin tối ưu)
  • adequate adequate vitamin sufficiency
    (sự đủ vitamin thích đáng)
  • good good vitamin sufficiency
    (sự đủ vitamin tốt)
Verb + vitamin sufficiency
  • ensure ensure vitamin sufficiency
    (đảm bảo sự đủ vitamin)
  • maintain maintain vitamin sufficiency
    (duy trì sự đủ vitamin)
  • achieve achieve vitamin sufficiency
    (đạt được sự đủ vitamin)

Idioms

  • Achieving vitamin sufficiency

    Đạt được sự đủ vitamin (thông qua chế độ ăn hoặc bổ sung)

    "Achieving vitamin sufficiency is crucial for pregnant women."

    (Việc đạt được sự đủ vitamin là rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai.)

  • Maintaining vitamin sufficiency

    Duy trì sự đủ vitamin (để có sức khỏe ổn định)

    "Regular monitoring helps in maintaining vitamin sufficiency."

    (Theo dõi thường xuyên giúp duy trì sự đủ vitamin.)

  • Assessing vitamin sufficiency

    Đánh giá sự đủ vitamin (thường qua xét nghiệm hoặc kiểm tra y tế)

    "Doctors often recommend blood tests for assessing vitamin sufficiency."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị xét nghiệm máu để đánh giá sự đủ vitamin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin sufficiency

Noun
Lật mặt

Trạng thái có đủ vitamin để duy trì sức khỏe tốt và chức năng cơ thể thích hợp.

"Maintaining vitamin sufficiency is crucial for overall health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin sufficiency".

Tầm quan trọng của Lượng Khuyến Nghị Hàng Ngày (RDA)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'Lượng Dinh Dưỡng Khuyến Nghị Hàng Ngày' (Recommended Dietary Allowance - RDA) hoặc 'Lượng Tham Chiếu Chế Độ Ăn Uống' (Dietary Reference Intakes - DRIs) là một tiêu chuẩn quan trọng. Chúng cung cấp hướng dẫn về lượng vitamin và khoáng chất mà một người khỏe mạnh nên tiêu thụ hàng ngày để đạt được sự đủ vitamin và ngăn ngừa thiếu hụt.

Ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung

Ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung vitamin đã phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước phương Tây. Mặc dù mục tiêu là giúp mọi người đạt được sự đủ vitamin, việc sử dụng các sản phẩm này cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về hiệu quả thực sự và khả năng gây dư thừa vitamin nếu không được sử dụng đúng cách.