voice an opinion
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voice an opinion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc.
Definition (English Meaning)
To express an opinion or feeling.
Ví dụ Thực tế với 'Voice an opinion'
-
"She wanted to voice her opinion on the matter."
"Cô ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này."
-
"Many people voiced their opinions against the new law."
"Nhiều người đã lên tiếng phản đối luật mới."
-
"It's important to voice your opinion, even if it's unpopular."
"Điều quan trọng là phải bày tỏ ý kiến của bạn, ngay cả khi nó không được ủng hộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Voice an opinion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: voice
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Voice an opinion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'voice an opinion' nhấn mạnh hành động công khai và rõ ràng bày tỏ quan điểm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát biểu ý kiến. Khác với 'express an opinion' là một cách nói chung chung, 'voice an opinion' mang tính chủ động và quyết đoán hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Voice an opinion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.