(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ voice an opinion
B2

voice an opinion

Verb

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ ý kiến lên tiếng phát biểu ý kiến nói lên quan điểm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voice an opinion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc.

Definition (English Meaning)

To express an opinion or feeling.

Ví dụ Thực tế với 'Voice an opinion'

  • "She wanted to voice her opinion on the matter."

    "Cô ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này."

  • "Many people voiced their opinions against the new law."

    "Nhiều người đã lên tiếng phản đối luật mới."

  • "It's important to voice your opinion, even if it's unpopular."

    "Điều quan trọng là phải bày tỏ ý kiến của bạn, ngay cả khi nó không được ủng hộ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Voice an opinion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: voice
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

express(bày tỏ)
articulate(diễn đạt rõ ràng)
state(nêu rõ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Voice an opinion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'voice an opinion' nhấn mạnh hành động công khai và rõ ràng bày tỏ quan điểm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát biểu ý kiến. Khác với 'express an opinion' là một cách nói chung chung, 'voice an opinion' mang tính chủ động và quyết đoán hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Voice an opinion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)