(Top Banner Ad)
void fill
B2
Danh từ ghép (trong ngữ cảnh đồ họa máy tính) B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

void fill

UK: n/a (cần ngữ cảnh để xác định cách phát âm) • US: n/a (cần ngữ cảnh để xác định cách phát âm)

Nghĩa tiếng Việt

tô vùng trống lấp đầy khoảng trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of filling an enclosed area in a graphical image with a solid color or pattern, typically replacing empty or transparent space.

Vietnamese Meaning

Quá trình tô màu hoặc họa tiết vào một vùng kín trong hình ảnh đồ họa, thường là thay thế khoảng trống hoặc không gian trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software uses a void fill algorithm to quickly color in the selected region."

    "Phần mềm sử dụng thuật toán tô vùng trống để nhanh chóng tô màu vùng đã chọn."

  • "The void fill operation filled the transparent background with white."

    "Thao tác tô vùng trống đã lấp đầy nền trong suốt bằng màu trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun void khoảng trống, sự trống rỗng
Verb fill lấp đầy, đổ đầy
Verb fill up làm đầy

Synonyms

flood fill (tô loang)area fill (tô vùng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
void
English
fill
English
void fill

Nguồn gốc của 'Void Fill'

Cụm từ 'void fill' xuất hiện khi nhu cầu bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển trở nên quan trọng. Ban đầu, người ta sử dụng các vật liệu tự nhiên như rơm hoặc giấy vụn. Sau đó, các vật liệu chuyên dụng như xốp hơi và hạt xốp được phát triển để lấp đầy khoảng trống (void) và bảo vệ sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'void fill' thường được dùng trong các thuật toán đồ họa máy tính và các ứng dụng xử lý ảnh. Nó liên quan đến việc xác định một vùng trống (void) và lấp đầy nó bằng một màu hoặc mẫu nhất định. Các thuật toán phổ biến bao gồm flood fill (tô loang) và boundary fill (tô theo biên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + void fill
  • Protective void fill
    (vật liệu lấp đầy bảo vệ)
  • Effective void fill
    (vật liệu lấp đầy hiệu quả)
  • Lightweight void fill
    (vật liệu lấp đầy nhẹ)
Verb + void fill
  • Use void fill
    (sử dụng vật liệu lấp đầy)
  • Apply void fill
    (áp dụng vật liệu lấp đầy)
  • Pack void fill
    (đóng gói bằng vật liệu lấp đầy)

Idioms

  • Fill the void

    Lấp đầy khoảng trống (cảm xúc)

    "She tried to fill the void in her life with work."

    (Cô ấy cố gắng lấp đầy khoảng trống trong cuộc đời bằng công việc.)

  • Leave a void

    Để lại một khoảng trống (sự mất mát)

    "His death left a void in the community."

    (Sự ra đi của ông ấy để lại một khoảng trống lớn trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

void fill

Danh từ ghép (trong ngữ cảnh đồ họa máy tính)
Lật mặt

Quá trình tô màu hoặc họa tiết vào một vùng kín trong hình ảnh đồ họa, thường là thay thế khoảng trống hoặc không gian trong suốt.

"The software uses a void fill algorithm to quickly color in the selected region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "void fill".

Văn hóa tiêu dùng và đóng gói

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, việc đóng gói sản phẩm cẩn thận thể hiện sự quan tâm đến khách hàng và chất lượng sản phẩm. 'Void fill' đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng một cách an toàn.