void fill
Danh từ ghép (trong ngữ cảnh đồ họa máy tính)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Void fill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình tô màu hoặc họa tiết vào một vùng kín trong hình ảnh đồ họa, thường là thay thế khoảng trống hoặc không gian trong suốt.
Definition (English Meaning)
The process of filling an enclosed area in a graphical image with a solid color or pattern, typically replacing empty or transparent space.
Ví dụ Thực tế với 'Void fill'
-
"The software uses a void fill algorithm to quickly color in the selected region."
"Phần mềm sử dụng thuật toán tô vùng trống để nhanh chóng tô màu vùng đã chọn."
-
"The void fill operation filled the transparent background with white."
"Thao tác tô vùng trống đã lấp đầy nền trong suốt bằng màu trắng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Void fill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Void fill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'void fill' thường được dùng trong các thuật toán đồ họa máy tính và các ứng dụng xử lý ảnh. Nó liên quan đến việc xác định một vùng trống (void) và lấp đầy nó bằng một màu hoặc mẫu nhất định. Các thuật toán phổ biến bao gồm flood fill (tô loang) và boundary fill (tô theo biên).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Void fill'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.