(Top Banner Ad)
voltage suppressor
B2
danh từ B2 Kỹ thuật điện

voltage suppressor

UK: /ˈvəʊltɪdʒ səˈpresər/ • US: /ˈvoʊltɪdʒ səˈpresər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị triệt tiêu điện áp bộ triệt tiêu điện áp linh kiện triệt tiêu điện áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical component designed to protect circuits from voltage spikes.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện được thiết kế để bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A voltage suppressor is essential for protecting sensitive electronic equipment."

    "Một thiết bị triệt tiêu điện áp là cần thiết để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm."

  • "The voltage suppressor prevented damage to the computer during the power surge."

    "Thiết bị triệt tiêu điện áp đã ngăn chặn thiệt hại cho máy tính trong quá trình tăng điện áp đột ngột."

  • "Proper installation of voltage suppressors can extend the lifespan of electronic devices."

    "Việc lắp đặt đúng cách các thiết bị triệt tiêu điện áp có thể kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voltage điện áp
Verb suppress triệt tiêu, kìm hãm
Noun suppression sự triệt tiêu, sự kìm hãm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
voltage
English
suppressor
English
voltage suppressor

Nguồn gốc của 'voltage suppressor'

Thuật ngữ 'voltage suppressor' (thiết bị triệt tiêu điện áp) xuất hiện từ sự phát triển của công nghệ điện tử. Khi các thiết bị điện tử trở nên nhạy cảm hơn với sự thay đổi điện áp, nhu cầu bảo vệ chúng khỏi các xung điện áp đột ngột tăng lên. 'Voltage suppressor' ra đời để đáp ứng nhu cầu này, giúp bảo vệ mạch điện khỏi bị hư hại do điện áp cao.

Usage Note

Voltage suppressor thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi bị hư hỏng do các sự kiện điện áp quá cao. Chúng hoạt động bằng cách dẫn dòng điện dư thừa đi khỏi mạch được bảo vệ. Có nhiều loại voltage suppressor khác nhau, bao gồm varistor, diode triệt tiêu điện áp tạm thời (TVS diode) và ống phóng điện khí (gas discharge tube - GDT). Varistor là loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng hấp thụ năng lượng xung lớn. TVS diode phản ứng nhanh hơn varistor, thích hợp cho các ứng dụng cần bảo vệ nhanh chóng. GDT có khả năng xử lý dòng điện cao hơn, thường được sử dụng trong các ứng dụng bảo vệ nguồn điện.

Prepositions

for against

* `voltage suppressor for`: dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng (ví dụ: a voltage suppressor for protecting sensitive circuits).
* `voltage suppressor against`: dùng để chỉ sự bảo vệ chống lại cái gì (ví dụ: a voltage suppressor against voltage spikes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltage suppressor
  • transient transient voltage suppressor
    (thiết bị triệt tiêu điện áp quá độ)
  • high-quality high-quality voltage suppressor
    (thiết bị triệt tiêu điện áp chất lượng cao)
Verb + voltage suppressor
  • install install a voltage suppressor
    (lắp đặt một thiết bị triệt tiêu điện áp)
  • use use a voltage suppressor
    (sử dụng một thiết bị triệt tiêu điện áp)
  • test test the voltage suppressor
    (kiểm tra thiết bị triệt tiêu điện áp)

Idioms

  • Prevention is better than cure (related context: protecting devices)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (trong ngữ cảnh bảo vệ thiết bị)

    "Investing in a voltage suppressor is like prevention is better than cure; it saves money in the long run."

    (Đầu tư vào một thiết bị triệt tiêu điện áp giống như phòng bệnh hơn chữa bệnh; nó giúp tiết kiệm tiền về lâu dài.)

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "It's better safe than sorry, so I always use a voltage suppressor with my sensitive electronics."

    (Cẩn tắc vô áy náy, vì vậy tôi luôn sử dụng thiết bị triệt tiêu điện áp với các thiết bị điện tử nhạy cảm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltage suppressor

danh từ
Lật mặt

Một linh kiện điện được thiết kế để bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp đột ngột.

"A voltage suppressor is essential for protecting sensitive electronic equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power surge had been stronger, the voltage suppressor would protect the sensitive electronic components now.
Nếu xung điện mạnh hơn, thiết bị triệt tiêu điện áp sẽ bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm bây giờ.
Phủ định
If the building's wiring were up to code, a voltage suppressor might not have been necessary to install last week.
Nếu hệ thống dây điện của tòa nhà đạt tiêu chuẩn, thì việc lắp đặt thiết bị triệt tiêu điện áp vào tuần trước có lẽ đã không cần thiết.
Nghi vấn
If the voltage suppressor had failed, would the equipment be damaged right now?
Nếu thiết bị triệt tiêu điện áp bị lỗi, thiết bị có bị hỏng ngay bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician is going to install a voltage suppressor to protect the circuit.
Người thợ điện sẽ lắp đặt một thiết bị chống sốc điện để bảo vệ mạch điện.
Phủ định
We are not going to use a cheap voltage suppressor; we need a reliable one.
Chúng ta sẽ không sử dụng thiết bị chống sốc điện rẻ tiền; chúng ta cần một cái đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is she going to buy a voltage suppressor for her computer?
Cô ấy có định mua một thiết bị chống sốc điện cho máy tính của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage suppressor".

Tầm quan trọng của việc bảo vệ thiết bị điện tử

Trong xã hội hiện đại, chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào các thiết bị điện tử. Việc bảo vệ chúng khỏi các sự cố về điện, chẳng hạn như điện áp tăng đột ngột, là rất quan trọng để đảm bảo chúng hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Sử dụng 'voltage suppressor' là một biện pháp phổ biến để bảo vệ thiết bị điện tử khỏi hư hỏng do điện áp cao.