(Top Banner Ad)
gas discharge tube
C1
Danh từ C1 Điện tử học, Vật lý

gas discharge tube

UK: /ɡæs dɪsˈtʃɑːd tjuːb/ • US: /ɡæs dɪsˈtʃɑːrd tuːb/

Nghĩa tiếng Việt

ống phóng điện khí ống phóng điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glass tube containing a gas, such as neon, argon, or krypton, that emits light when an electric current passes through it; used in lighting, surge protection, and other electronic applications.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh chứa một loại khí, chẳng hạn như neon, argon hoặc krypton, phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua; được sử dụng trong chiếu sáng, bảo vệ chống sét và các ứng dụng điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gas discharge tube lit up with a bright orange glow."

    "Ống phóng điện khí phát sáng với một ánh cam rực rỡ."

  • "A gas discharge tube is a key component of a neon sign."

    "Ống phóng điện khí là một thành phần quan trọng của một biển hiệu neon."

  • "The gas discharge tube protected the equipment from a power surge."

    "Ống phóng điện khí đã bảo vệ thiết bị khỏi sự tăng vọt điện áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, chất khí
Adjective gaseous ở thể khí, có tính khí
Verb discharge phóng điện, xả, thải
Noun discharge sự phóng điện, sự xả, sự thải
Noun discharger thiết bị phóng điện, người xả hàng
Noun tube ống, tuýp
Adjective tubular hình ống
Noun tubing vật liệu làm ống, hệ thống ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khaos
Dutch
gas
Latin
carricare
Old French
descharger
English
discharge
Latin
tubus
English
tube

Nguồn gốc của 'Gas'

Từ 'gas' được nhà khoa học người Bỉ Jan Baptista van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp cổ, ám chỉ sự hỗn loạn, không định hình của hơi nước, khí chưa được khám phá, cho rằng các chất khí này có bản chất tương tự. Từ này nhanh chóng được chấp nhận và trở thành một thuật ngữ khoa học toàn cầu.

Sự kết hợp thành 'Ống Phóng Điện Khí'

Cụm từ 'gas discharge tube' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học và kỹ sư bắt đầu nghiên cứu và phát triển các thiết bị điện tử sử dụng hiện tượng phóng điện trong môi trường khí thưa. Nó được ghép từ 'gas' (khí), 'discharge' (sự phóng điện) và 'tube' (ống) để mô tả chính xác chức năng và cấu tạo của thiết bị này, mở ra kỷ nguyên mới trong công nghệ chiếu sáng và hiển thị.

Usage Note

Ống phóng điện khí thường được sử dụng để tạo ra ánh sáng trong các biển quảng cáo neon và đèn báo. Ngoài ra, chúng được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi sự đột biến điện áp, ví dụ như trong các thiết bị chống sét lan truyền. Khác với bóng đèn sợi đốt (incandescent light bulb) tạo ra ánh sáng nhờ đốt nóng dây tóc, ống phóng điện khí tạo ra ánh sáng thông qua hiện tượng phát xạ điện tử.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng bên trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'The gas discharge tube is used in lighting systems').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'Gas discharge tubes are used for surge protection').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gas discharge tube
  • operate operate a gas discharge tube
    (vận hành ống phóng điện khí)
  • ignite ignite a gas discharge tube
    (kích hoạt/làm sáng ống phóng điện khí)
  • ionize ionize the gas within a gas discharge tube
    (ion hóa khí bên trong ống phóng điện khí)
Adjective + gas discharge tube
  • cold cathode a cold cathode gas discharge tube
    (ống phóng điện khí catốt lạnh)
  • low-pressure a low-pressure gas discharge tube
    (ống phóng điện khí áp suất thấp)
  • faulty a faulty gas discharge tube
    (ống phóng điện khí bị lỗi/hỏng)
Noun + gas discharge tube
  • the construction of the construction of a gas discharge tube
    (cấu tạo/cấu trúc của ống phóng điện khí)
  • the voltage across the voltage across a gas discharge tube
    (điện áp đặt vào hai đầu ống phóng điện khí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas discharge tube

Danh từ
Lật mặt

Một ống thủy tinh chứa một loại khí, chẳng hạn như neon, argon hoặc krypton, phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua; được sử dụng trong chiếu sáng, bảo vệ chống sét và các ứng dụng điện tử khác.

"The gas discharge tube lit up with a bright orange glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas discharge tube".

Ánh sáng Neon và Đèn huỳnh quang

Ống phóng điện khí là công nghệ cốt lõi tạo nên đèn neon và đèn huỳnh quang. Đèn neon, với ánh sáng rực rỡ và khả năng uốn cong thành nhiều hình dạng, đã trở thành một biểu tượng văn hóa của các thành phố lớn, biển quảng cáo, và nghệ thuật trang trí từ đầu thế kỷ 20. Đèn huỳnh quang, hiệu quả hơn, đã cách mạng hóa hệ thống chiếu sáng trong nhà, văn phòng và nhà máy, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Nền tảng của Màn hình TV và Máy tính đời đầu

Các nguyên tắc của ống phóng điện khí cũng là nền tảng cho sự phát triển của ống tia âm cực (Cathode Ray Tube - CRT), công nghệ được sử dụng trong hầu hết các màn hình tivi và máy tính đời đầu. Mặc dù ngày nay đã được thay thế bằng các công nghệ mới hơn như LCD và OLED, CRT từng là xương sống của truyền hình và điện toán trong nhiều thập kỷ, mang lại thông tin và giải trí cho hàng tỷ người.