gas discharge tube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glass tube containing a gas, such as neon, argon, or krypton, that emits light when an electric current passes through it; used in lighting, surge protection, and other electronic applications.
Vietnamese Meaning
Một ống thủy tinh chứa một loại khí, chẳng hạn như neon, argon hoặc krypton, phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua; được sử dụng trong chiếu sáng, bảo vệ chống sét và các ứng dụng điện tử khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gas discharge tube lit up with a bright orange glow."
"Ống phóng điện khí phát sáng với một ánh cam rực rỡ."
-
"A gas discharge tube is a key component of a neon sign."
"Ống phóng điện khí là một thành phần quan trọng của một biển hiệu neon."
-
"The gas discharge tube protected the equipment from a power surge."
"Ống phóng điện khí đã bảo vệ thiết bị khỏi sự tăng vọt điện áp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gas | khí, chất khí |
| Adjective | gaseous | ở thể khí, có tính khí |
| Verb | discharge | phóng điện, xả, thải |
| Noun | discharge | sự phóng điện, sự xả, sự thải |
| Noun | discharger | thiết bị phóng điện, người xả hàng |
| Noun | tube | ống, tuýp |
| Adjective | tubular | hình ống |
| Noun | tubing | vật liệu làm ống, hệ thống ống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ống phóng điện khí thường được sử dụng để tạo ra ánh sáng trong các biển quảng cáo neon và đèn báo. Ngoài ra, chúng được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi sự đột biến điện áp, ví dụ như trong các thiết bị chống sét lan truyền. Khác với bóng đèn sợi đốt (incandescent light bulb) tạo ra ánh sáng nhờ đốt nóng dây tóc, ống phóng điện khí tạo ra ánh sáng thông qua hiện tượng phát xạ điện tử.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng bên trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'The gas discharge tube is used in lighting systems').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'Gas discharge tubes are used for surge protection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a gas discharge tube (vận hành ống phóng điện khí)
-
ignite ignite a gas discharge tube (kích hoạt/làm sáng ống phóng điện khí)
-
ionize ionize the gas within a gas discharge tube (ion hóa khí bên trong ống phóng điện khí)
-
cold cathode a cold cathode gas discharge tube (ống phóng điện khí catốt lạnh)
-
low-pressure a low-pressure gas discharge tube (ống phóng điện khí áp suất thấp)
-
faulty a faulty gas discharge tube (ống phóng điện khí bị lỗi/hỏng)
-
the construction of the construction of a gas discharge tube (cấu tạo/cấu trúc của ống phóng điện khí)
-
the voltage across the voltage across a gas discharge tube (điện áp đặt vào hai đầu ống phóng điện khí)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas discharge tube
Danh từMột ống thủy tinh chứa một loại khí, chẳng hạn như neon, argon hoặc krypton, phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua; được sử dụng trong chiếu sáng, bảo vệ chống sét và các ứng dụng điện tử khác.
"The gas discharge tube lit up with a bright orange glow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas discharge tube".
