(Top Banner Ad)
tvs diode
B2
Danh từ B2 Điện tử học

tvs diode

UK: ˌtiːˌviːˈɛs ˈdaɪˌəʊd • US: ˌtiːˌviːˈɛs ˈdaɪˌoʊd

Nghĩa tiếng Việt

Diode triệt tiêu điện áp quá độ Diode TVS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transient voltage suppression (TVS) diode is an electronic component designed to protect sensitive electronics from voltage transients induced by lightning, inductive load switching, and electrostatic discharge (ESD).

Vietnamese Meaning

Diode TVS (Transient Voltage Suppression) là một linh kiện điện tử được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp quá độ do sét, chuyển mạch tải cảm ứng và phóng tĩnh điện (ESD) gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A TVS diode is used to protect the circuit from voltage spikes."

    "Diode TVS được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp."

  • "The TVS diode clamped the voltage surge to a safe level."

    "Diode TVS đã kẹp xung điện áp đến mức an toàn."

  • "Selecting the right TVS diode is crucial for effective circuit protection."

    "Việc lựa chọn đúng diode TVS là rất quan trọng để bảo vệ mạch điện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diode Điốt (linh kiện điện tử hai cực)
Noun transient Sự quá độ, xung đột biến (trong điện áp)
Verb suppress Triệt tiêu, ngăn chặn
Noun suppressor Bộ triệt, thiết bị triệt tiêu
Noun rectifier diode Điốt chỉnh lưu
Noun Zener diode Điốt Zener

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di- (two)
Greek
hodos (path)
English
diode (coined by William Henry Eccles in 1919 for two-electrode devices)

Nguồn gốc của 'diode'

Từ 'diode' được William Henry Eccles đặt ra vào năm 1919, kết hợp từ tiền tố Hy Lạp 'di-' (nghĩa là 'hai') và 'hodos' (nghĩa là 'con đường'). Ban đầu nó dùng để chỉ các ống chân không hai điện cực, sau này được mở rộng để mô tả các linh kiện bán dẫn có hai cực cho dòng điện chạy qua một chiều.

Giải mã 'TVS'

'TVS' là viết tắt của 'Transient Voltage Suppressor' (Bộ triệt điện áp đột biến). Đây không phải là một từ có lịch sử ngôn ngữ lâu đời mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, mô tả chức năng chính của linh kiện: bảo vệ mạch điện khỏi các xung điện áp ngắn nhưng rất mạnh, hay còn gọi là quá độ (transient).

Usage Note

Diode TVS được sử dụng để hạn chế điện áp quá mức và bảo vệ các mạch điện. Chúng hoạt động nhanh hơn so với cầu chì hoặc varistor. 'Transient' nhấn mạnh tính chất tạm thời, ngắn ngủi của xung điện áp.

Prepositions

for against

'for' được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., designed for protection). 'against' được sử dụng để chỉ sự chống lại (e.g., protects against surges).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tvs diode
  • use use a TVS diode
    (sử dụng điốt TVS)
  • install install a TVS diode
    (lắp đặt điốt TVS)
  • select select the correct TVS diode
    (chọn điốt TVS phù hợp)
  • protect with protect a circuit with a TVS diode
    (bảo vệ mạch bằng điốt TVS)
Tính từ + tvs diode
  • bidirectional bidirectional TVS diode
    (điốt TVS hai chiều)
  • unidirectional unidirectional TVS diode
    (điốt TVS một chiều)
  • surface-mount surface-mount TVS diode
    (điốt TVS gắn bề mặt (SMD))
  • high-power high-power TVS diode
    (điốt TVS công suất cao)
Danh từ + tvs diode
  • circuit TVS diode circuit
    (mạch điốt TVS)
  • protection TVS diode protection
    (sự bảo vệ bằng điốt TVS)
  • array TVS diode array
    (mảng điốt TVS (nhiều điốt TVS))

Idioms

  • TVS diode clamping action

    Hoạt động kẹp điện áp của điốt TVS (khả năng giữ điện áp ở mức an toàn)

    "The TVS diode performs a clamping action to suppress overvoltage."

    (Điốt TVS thực hiện hành động kẹp để triệt tiêu quá điện áp.)

  • TVS diode protection scheme

    Sơ đồ/giải pháp bảo vệ bằng điốt TVS

    "Engineers designed a robust TVS diode protection scheme for the new device."

    (Các kỹ sư đã thiết kế một sơ đồ bảo vệ bằng điốt TVS mạnh mẽ cho thiết bị mới.)

  • TVS diode breakdown voltage

    Điện áp đánh thủng của điốt TVS (điện áp mà tại đó điốt bắt đầu dẫn điện để bảo vệ mạch)

    "It's crucial to select a TVS diode with the correct breakdown voltage for the application."

    (Điều quan trọng là phải chọn một điốt TVS có điện áp đánh thủng chính xác cho ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tvs diode

Danh từ
Lật mặt

Diode TVS (Transient Voltage Suppression) là một linh kiện điện tử được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp quá độ do sét, chuyển mạch tải cảm ứng và phóng tĩnh điện (ESD) gây ra.

"A TVS diode is used to protect the circuit from voltage spikes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tvs diode".

Bảo vệ các thiết bị điện tử

Trong xã hội hiện đại, chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào các thiết bị điện tử từ điện thoại, máy tính đến xe hơi. Điốt TVS, dù nhỏ bé, đóng vai trò thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ các mạch điện nhạy cảm khỏi bị hư hại do sét đánh, tĩnh điện hay các xung điện áp bất ngờ. Điều này đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của công nghệ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Tiêu chuẩn an toàn và độ bền

Việc tích hợp các linh kiện bảo vệ như điốt TVS vào thiết kế mạch điện phản ánh một tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu về độ an toàn và độ bền. Các nhà sản xuất và kỹ sư trên khắp thế giới tuân thủ các nguyên tắc này để tạo ra các sản phẩm không chỉ hoạt động tốt mà còn phải đáng tin cậy và an toàn trong mọi điều kiện hoạt động, một yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp điện tử.