(Top Banner Ad)
volume buying
B2
Danh từ B2 Kinh tế

volume buying

UK: /ˈvɒljuːm ˌbaɪɪŋ/ • US: /ˈvɑːljuːm ˌbaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua số lượng lớn mua sỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purchase of goods in large quantities, typically to obtain a lower price.

Vietnamese Meaning

Việc mua hàng với số lượng lớn, thường là để có được mức giá thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company benefits from significant cost savings through volume buying."

    "Công ty được hưởng lợi từ việc tiết kiệm chi phí đáng kể thông qua việc mua hàng số lượng lớn."

  • "Volume buying is a common strategy in the retail industry."

    "Mua hàng số lượng lớn là một chiến lược phổ biến trong ngành bán lẻ."

  • "We can offer you a lower price if you engage in volume buying."

    "Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn mức giá thấp hơn nếu bạn mua hàng với số lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích, khối lượng, số lượng
Adjective voluminous có thể tích lớn, đồ sộ, nhiều
Adjective volumetric liên quan đến thể tích
Noun buyer người mua
Noun purchase sự mua, món hàng mua
Verb purchase mua
Noun (gerund) purchasing việc mua sắm, hoạt động mua hàng

Synonyms

Antonyms

small-quantity purchasing (mua số lượng nhỏ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen (roll, scroll, book)
Old French
volume (book, mass)
Middle English
volum (book, bulk)
Old English
bycgan (to buy)
Modern English
volume buying (compound term, commercial usage)

Nguồn gốc của 'volume buying'

Từ 'volume' trong 'volume buying' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'sách cuộn'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'khối lượng' hoặc 'số lượng lớn'. Từ 'buying' thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bycgan', nghĩa là 'mua'. Khi kết hợp lại, 'volume buying' mô tả hành động mua hàng với số lượng hoặc khối lượng lớn, thường là để nhận được giá ưu đãi hoặc giảm chi phí.

Usage Note

“Volume buying” ám chỉ việc mua số lượng lớn hàng hóa để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, thường dẫn đến chiết khấu đáng kể. Khái niệm này liên quan mật thiết đến việc giảm chi phí đơn vị sản phẩm và tăng lợi nhuận. Cần phân biệt với việc mua lẻ tẻ với số lượng nhỏ, lẻ.

Prepositions

in for

“In volume buying”: chỉ việc mua số lượng lớn nói chung. Ví dụ: “The company specializes in volume buying”.
“For volume buying”: chỉ mục đích mua số lượng lớn để đạt được điều gì. Ví dụ: “Negotiate discounts for volume buying”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volume buying
  • large large volume buying
    (mua số lượng lớn)
  • high high volume buying
    (mua khối lượng lớn)
  • significant significant volume buying
    (mua số lượng đáng kể)
Verb + volume buying
  • engage in engage in volume buying
    (tham gia vào việc mua số lượng lớn)
  • benefit from benefit from volume buying
    (hưởng lợi từ việc mua số lượng lớn)
  • encourage encourage volume buying
    (khuyến khích việc mua số lượng lớn)
Volume buying + Noun
  • volume buying volume buying discounts
    (chiết khấu khi mua số lượng lớn)
  • volume buying volume buying strategy
    (chiến lược mua số lượng lớn)

Idioms

  • secure volume buying discounts

    đảm bảo chiết khấu khi mua số lượng lớn (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Our company aims to secure volume buying discounts from suppliers to reduce costs."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đảm bảo chiết khấu khi mua số lượng lớn từ các nhà cung cấp để giảm chi phí.)

  • leverage volume buying power

    tận dụng sức mua số lượng lớn (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Large corporations can leverage volume buying power to negotiate better deals."

    (Các tập đoàn lớn có thể tận dụng sức mua số lượng lớn để đàm phán các thỏa thuận tốt hơn.)

  • strategic volume buying

    mua số lượng lớn có chiến lược (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Strategic volume buying allows us to stock up on essential goods at lower prices."

    (Việc mua số lượng lớn có chiến lược cho phép chúng tôi tích trữ hàng hóa thiết yếu với giá thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volume buying

Danh từ
Lật mặt

Việc mua hàng với số lượng lớn, thường là để có được mức giá thấp hơn.

"The company benefits from significant cost savings through volume buying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume buying".

Văn hóa mua sắm tại kho hàng lớn (Warehouse Clubs)

Ở các nước phương Tây như Mỹ, các 'warehouse clubs' (ví dụ: Costco, Sam's Club) là một phần quan trọng của văn hóa mua sắm. Người tiêu dùng mua tư cách thành viên để được quyền mua hàng hóa (thực phẩm, đồ gia dụng, điện tử...) với số lượng lớn, từ đó nhận được mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ ở các siêu thị thông thường. Đây là một hình thức 'volume buying' phổ biến ở cấp độ cá nhân và gia đình.

Lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale)

'Volume buying' là một ứng dụng trực tiếp của nguyên tắc kinh tế 'lợi thế kinh tế nhờ quy mô'. Khi một công ty hoặc cá nhân mua hàng hóa với số lượng lớn, chi phí sản xuất hoặc chi phí đơn vị thường giảm xuống. Điều này mang lại lợi ích về giá cả và hiệu quả cho người mua, thúc đẩy các doanh nghiệp lớn thường xuyên áp dụng chiến lược này để tối ưu hóa chi phí và tăng lợi nhuận.