voracious eater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a very eager approach to an activity, especially eating large amounts of food.
Vietnamese Meaning
Có một cách tiếp cận rất háo hức với một hoạt động, đặc biệt là ăn một lượng lớn thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a voracious reader of anything he could get his hands on."
"Anh ta là một người đọc ngấu nghiến bất cứ thứ gì anh ta có thể tìm được."
-
"The teenage boy was a voracious eater, always hungry after school."
"Cậu bé tuổi teen là một người ăn ngấu nghiến, luôn đói sau giờ học."
-
"The caterpillar is a voracious eater of leaves."
"Con sâu bướm là một loài ăn lá phàm ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Voracious thường được sử dụng để mô tả sự thèm ăn lớn và không ngừng. Nó không chỉ đơn thuần là 'ăn nhiều' mà còn ám chỉ sự khao khát, sự thèm thuồng mãnh liệt. So sánh với 'gluttonous' (tham ăn) có nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự ăn quá độ một cách thô tục. 'Ravenous' (đói cồn cào) nhấn mạnh cảm giác đói dữ dội, thường là tạm thời. Voracious nhấn mạnh vào bản chất thèm ăn liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A big voracious eater (Một người ăn rất nhiều và rất nhanh)
-
An insatiable voracious eater (Một người ăn không bao giờ thấy đủ)
-
Describes a voracious eater (Miêu tả một người ăn ngấu nghiến)
-
Feeds a voracious eater (Cho một người ăn ngấu nghiến ăn)
Idioms
-
To have a voracious appetite
Có một sự thèm ăn lớn
"He has a voracious appetite and can eat two pizzas by himself."
(Anh ấy có một sự thèm ăn lớn và có thể ăn hai chiếc pizza một mình.)
-
Voracious reader
Người đọc ngấu nghiến (đọc rất nhiều và nhanh)
"She is a voracious reader and finishes a book every day."
(Cô ấy là một người đọc ngấu nghiến và đọc xong một cuốn sách mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voracious eater
Tính từCó một cách tiếp cận rất háo hức với một hoạt động, đặc biệt là ăn một lượng lớn thức ăn.
"He was a voracious reader of anything he could get his hands on."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a voracious eater, isn't he? |
Anh ấy là một người ăn rất khỏe, phải không? |
| Phủ định | She isn't a voracious eater, is she? |
Cô ấy không phải là người ăn khỏe, phải không? |
| Nghi vấn | They are voracious readers, aren't they? |
Họ là những người đọc ngấu nghiến, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voracious eater".
