(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ voting place
B1

voting place

noun

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm bỏ phiếu điểm bỏ phiếu nơi bỏ phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voting place'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Địa điểm, thường là một tòa nhà hoặc phòng, nơi mọi người đến bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Definition (English Meaning)

A building or room where people go to vote in an election.

Ví dụ Thực tế với 'Voting place'

  • "The voting place is usually a school or community center."

    "Địa điểm bỏ phiếu thường là một trường học hoặc trung tâm cộng đồng."

  • "Lines were long at the voting place this year."

    "Hàng người dài tại địa điểm bỏ phiếu năm nay."

  • "Make sure you know the location of your voting place before election day."

    "Hãy chắc chắn bạn biết vị trí địa điểm bỏ phiếu của mình trước ngày bầu cử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Voting place'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: voting place
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Bầu cử

Ghi chú Cách dùng 'Voting place'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'voting place' thường được sử dụng thay thế cho 'polling place' hoặc 'voting station'. Tuy nhiên, 'voting place' mang tính tổng quát hơn, có thể ám chỉ bất kỳ địa điểm nào được sử dụng để bỏ phiếu, bao gồm cả những địa điểm tạm thời hoặc không chính thức. 'Polling place' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm bỏ phiếu chính thức và được chỉ định bởi chính phủ hoặc cơ quan bầu cử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

- 'at the voting place': chỉ vị trí cụ thể diễn ra hoạt động bỏ phiếu.
- 'near the voting place': chỉ vị trí gần địa điểm bỏ phiếu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Voting place'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)