(Top Banner Ad)
voting place
B1
noun B1 Chính trị, Bầu cử

voting place

UK: /ˈvəʊtɪŋˌpleɪs/ • US: /ˈvoʊtɪŋˌpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm bỏ phiếu điểm bỏ phiếu nơi bỏ phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or room where people go to vote in an election.

Vietnamese Meaning

Địa điểm, thường là một tòa nhà hoặc phòng, nơi mọi người đến bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voting place is usually a school or community center."

    "Địa điểm bỏ phiếu thường là một trường học hoặc trung tâm cộng đồng."

  • "Lines were long at the voting place this year."

    "Hàng người dài tại địa điểm bỏ phiếu năm nay."

  • "Make sure you know the location of your voting place before election day."

    "Hãy chắc chắn bạn biết vị trí địa điểm bỏ phiếu của mình trước ngày bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vote bỏ phiếu
Noun voter cử tri
Noun voting việc bỏ phiếu
Noun place địa điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

English
vote
English
place
English
voting place

Nguồn gốc của 'voting place'

Từ 'voting place' là một cụm từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'vote' (bỏ phiếu) và danh từ 'place' (địa điểm). Nó chỉ đơn giản là nơi mọi người đến để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng nó là một phần quan trọng của nền dân chủ!

Usage Note

Cụm từ 'voting place' thường được sử dụng thay thế cho 'polling place' hoặc 'voting station'. Tuy nhiên, 'voting place' mang tính tổng quát hơn, có thể ám chỉ bất kỳ địa điểm nào được sử dụng để bỏ phiếu, bao gồm cả những địa điểm tạm thời hoặc không chính thức. 'Polling place' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm bỏ phiếu chính thức và được chỉ định bởi chính phủ hoặc cơ quan bầu cử.

Prepositions

at near

- 'at the voting place': chỉ vị trí cụ thể diễn ra hoạt động bỏ phiếu.
- 'near the voting place': chỉ vị trí gần địa điểm bỏ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting place
  • local local voting place
    (điểm bỏ phiếu địa phương)
  • nearby nearby voting place
    (điểm bỏ phiếu gần đó)
  • designated designated voting place
    (điểm bỏ phiếu được chỉ định)
Verb + voting place
  • find find a voting place
    (tìm một điểm bỏ phiếu)
  • go to go to a voting place
    (đi đến một điểm bỏ phiếu)
  • set up set up a voting place
    (thiết lập một điểm bỏ phiếu)

Idioms

  • All politics is local.

    Mọi chính trị đều bắt nguồn từ địa phương. (Ý chỉ các vấn đề địa phương ảnh hưởng lớn đến chính trị.)

    "The candidate won by focusing on the local school issues; all politics is local."

    (Ứng cử viên đã thắng bằng cách tập trung vào các vấn đề của trường học địa phương; mọi chính trị đều bắt nguồn từ địa phương.)

  • Rock the vote

    Khuyến khích việc đi bỏ phiếu (đặc biệt là giới trẻ).

    "We need to rock the vote and get more young people involved in the election."

    (Chúng ta cần khuyến khích việc đi bỏ phiếu và thu hút nhiều người trẻ tham gia vào cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting place

noun
Lật mặt

Địa điểm, thường là một tòa nhà hoặc phòng, nơi mọi người đến bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The voting place is usually a school or community center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting place".

Địa điểm bỏ phiếu ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, địa điểm bỏ phiếu thường là các tòa nhà công cộng như trường học, thư viện, hoặc trung tâm cộng đồng. Điều này giúp đảm bảo tính trung lập và dễ tiếp cận cho mọi người.

Ngày bầu cử

Ngày bầu cử là một ngày quan trọng trong nền dân chủ. Mọi người có quyền và nghĩa vụ đi bỏ phiếu để chọn ra người đại diện cho mình. Nhiều quốc gia có ngày bầu cử là ngày nghỉ để tạo điều kiện cho mọi người tham gia.