voting rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ cử tri đủ điều kiện đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voting rate in the last presidential election was significantly lower than expected."
"Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử tổng thống vừa qua thấp hơn đáng kể so với dự kiến."
-
"Increasing the voting rate among young adults is a key goal for many political parties."
"Việc tăng tỷ lệ bỏ phiếu trong giới trẻ là một mục tiêu quan trọng của nhiều đảng phái chính trị."
-
"Studies have shown a correlation between education levels and voting rates."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa trình độ học vấn và tỷ lệ đi bầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vote | Phiếu bầu, quyền bỏ phiếu |
| Verb | vote | Bỏ phiếu, bầu cử |
| Noun | voter | Cử tri, người đi bỏ phiếu |
| Noun | voting | Sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu |
| Adjective | voting | Thuộc về bỏ phiếu (ví dụ: voting age - tuổi được bỏ phiếu) |
| Noun | rate | Tỷ lệ, mức độ, giá cả |
| Verb | rate | Đánh giá, xếp loại, định mức |
| Noun | rating | Sự đánh giá, xếp hạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá mức độ tham gia của công dân vào quá trình dân chủ. Tỷ lệ này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như luật bầu cử, mức độ quan tâm của công chúng đối với chính trị, và các yếu tố nhân khẩu học.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ cuộc bầu cử cụ thể (ví dụ: the voting rate in the 2020 election). ‘For’ có thể được dùng để chỉ một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: the voting rate for young people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high voting rate (tỷ lệ bỏ phiếu cao)
-
low a low voting rate (tỷ lệ bỏ phiếu thấp)
-
increased an increased voting rate (tỷ lệ bỏ phiếu tăng lên)
-
decreased a decreased voting rate (tỷ lệ bỏ phiếu giảm xuống)
-
national the national voting rate (tỷ lệ bỏ phiếu quốc gia)
-
overall the overall voting rate (tỷ lệ bỏ phiếu chung/tổng thể)
-
boost to boost the voting rate (thúc đẩy/làm tăng tỷ lệ bỏ phiếu)
-
increase to increase the voting rate (làm tăng tỷ lệ bỏ phiếu)
-
decrease to decrease the voting rate (làm giảm tỷ lệ bỏ phiếu)
-
impact to impact the voting rate (tác động/ảnh hưởng đến tỷ lệ bỏ phiếu)
-
reflect to reflect the voting rate (phản ánh tỷ lệ bỏ phiếu)
-
measure to measure the voting rate (đo lường tỷ lệ bỏ phiếu)
Idioms
-
to achieve a record-high voting rate
Đạt được tỷ lệ bỏ phiếu cao kỷ lục
"The recent election saw the district achieve a record-high voting rate, signaling strong civic engagement."
(Cuộc bầu cử gần đây chứng kiến khu vực này đạt tỷ lệ bỏ phiếu cao kỷ lục, cho thấy sự tham gia công dân mạnh mẽ.)
-
to see a decline in the voting rate
Chứng kiến sự sụt giảm trong tỷ lệ bỏ phiếu
"Many democracies are concerned about seeing a decline in the voting rate among young people."
(Nhiều nền dân chủ lo ngại về việc chứng kiến sự sụt giảm trong tỷ lệ bỏ phiếu ở giới trẻ.)
-
factors influencing the voting rate
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ bỏ phiếu
"Researchers are studying the various factors influencing the voting rate, such as candidate appeal and political awareness."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến tỷ lệ bỏ phiếu, như sức hấp dẫn của ứng cử viên và nhận thức chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voting rate
Danh từTỷ lệ cử tri đủ điều kiện đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
"The voting rate in the last presidential election was significantly lower than expected."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the voting rate was high, the government considered the referendum a success. |
Bởi vì tỷ lệ bỏ phiếu cao, chính phủ coi cuộc trưng cầu dân ý là một thành công. |
| Phủ định | Even though the voting rate wasn't as high as expected, the new policy was still implemented. |
Mặc dù tỷ lệ bỏ phiếu không cao như mong đợi, chính sách mới vẫn được thực thi. |
| Nghi vấn | If the voting rate increases, will the politicians listen to the people's voices? |
Nếu tỷ lệ bỏ phiếu tăng lên, liệu các chính trị gia có lắng nghe tiếng nói của người dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting rate".
