(Top Banner Ad)
voting rate
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Thống kê

voting rate

UK: /ˈvəʊtɪŋ reɪt/ • US: /ˈvoʊtɪŋ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ cử tri đi bầu tỷ lệ bỏ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of eligible voters who cast a ballot in an election.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ cử tri đủ điều kiện đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voting rate in the last presidential election was significantly lower than expected."

    "Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử tổng thống vừa qua thấp hơn đáng kể so với dự kiến."

  • "Increasing the voting rate among young adults is a key goal for many political parties."

    "Việc tăng tỷ lệ bỏ phiếu trong giới trẻ là một mục tiêu quan trọng của nhiều đảng phái chính trị."

  • "Studies have shown a correlation between education levels and voting rates."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa trình độ học vấn và tỷ lệ đi bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote Phiếu bầu, quyền bỏ phiếu
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter Cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun voting Sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu
Adjective voting Thuộc về bỏ phiếu (ví dụ: voting age - tuổi được bỏ phiếu)
Noun rate Tỷ lệ, mức độ, giá cả
Verb rate Đánh giá, xếp loại, định mức
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum (vow, wish)
Old French
vot (vow, promise)
Middle English
vote (formal expression of choice)
English
vote (bỏ phiếu)
Latin
ratus (reckoned, fixed)
Medieval Latin
rata (fixed amount, proportion)
Old French
rate (proportion, share)
English
rate (tỷ lệ, mức)

Nguồn gốc của 'Vote'

Từ 'vote' (bỏ phiếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'votum', nghĩa là 'lời nguyện ước, mong muốn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'vot', ban đầu mang ý nghĩa là một lời cam kết. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành hành động thể hiện sự lựa chọn chính thức, đặc biệt trong các cuộc bầu cử dân chủ.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' (tỷ lệ, mức độ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ratus', có nghĩa là 'được tính toán, cố định'. Từ đó hình thành tiếng Latinh Trung cổ 'rata' chỉ một số lượng hoặc tỷ lệ cố định. Qua tiếng Pháp cổ 'rate' (tỷ lệ, phần chia), nó đi vào tiếng Anh để chỉ một mức độ, tần suất, hoặc tỷ lệ của một cái gì đó so với một tổng thể.

Sự kết hợp 'Voting Rate'

'Voting rate' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'voting' (hành động bỏ phiếu) và 'rate' (tỷ lệ). Cụm từ này được dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm cử tri đủ điều kiện đã thực sự tham gia bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử cụ thể, phản ánh mức độ tham gia chính trị của công chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá mức độ tham gia của công dân vào quá trình dân chủ. Tỷ lệ này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như luật bầu cử, mức độ quan tâm của công chúng đối với chính trị, và các yếu tố nhân khẩu học.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ cuộc bầu cử cụ thể (ví dụ: the voting rate in the 2020 election). ‘For’ có thể được dùng để chỉ một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: the voting rate for young people).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + voting rate
  • high a high voting rate
    (tỷ lệ bỏ phiếu cao)
  • low a low voting rate
    (tỷ lệ bỏ phiếu thấp)
  • increased an increased voting rate
    (tỷ lệ bỏ phiếu tăng lên)
  • decreased a decreased voting rate
    (tỷ lệ bỏ phiếu giảm xuống)
  • national the national voting rate
    (tỷ lệ bỏ phiếu quốc gia)
  • overall the overall voting rate
    (tỷ lệ bỏ phiếu chung/tổng thể)
Động từ + voting rate
  • boost to boost the voting rate
    (thúc đẩy/làm tăng tỷ lệ bỏ phiếu)
  • increase to increase the voting rate
    (làm tăng tỷ lệ bỏ phiếu)
  • decrease to decrease the voting rate
    (làm giảm tỷ lệ bỏ phiếu)
  • impact to impact the voting rate
    (tác động/ảnh hưởng đến tỷ lệ bỏ phiếu)
  • reflect to reflect the voting rate
    (phản ánh tỷ lệ bỏ phiếu)
  • measure to measure the voting rate
    (đo lường tỷ lệ bỏ phiếu)

Idioms

  • to achieve a record-high voting rate

    Đạt được tỷ lệ bỏ phiếu cao kỷ lục

    "The recent election saw the district achieve a record-high voting rate, signaling strong civic engagement."

    (Cuộc bầu cử gần đây chứng kiến khu vực này đạt tỷ lệ bỏ phiếu cao kỷ lục, cho thấy sự tham gia công dân mạnh mẽ.)

  • to see a decline in the voting rate

    Chứng kiến sự sụt giảm trong tỷ lệ bỏ phiếu

    "Many democracies are concerned about seeing a decline in the voting rate among young people."

    (Nhiều nền dân chủ lo ngại về việc chứng kiến sự sụt giảm trong tỷ lệ bỏ phiếu ở giới trẻ.)

  • factors influencing the voting rate

    Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ bỏ phiếu

    "Researchers are studying the various factors influencing the voting rate, such as candidate appeal and political awareness."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến tỷ lệ bỏ phiếu, như sức hấp dẫn của ứng cử viên và nhận thức chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ cử tri đủ điều kiện đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"The voting rate in the last presidential election was significantly lower than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the voting rate was high, the government considered the referendum a success.
Bởi vì tỷ lệ bỏ phiếu cao, chính phủ coi cuộc trưng cầu dân ý là một thành công.
Phủ định
Even though the voting rate wasn't as high as expected, the new policy was still implemented.
Mặc dù tỷ lệ bỏ phiếu không cao như mong đợi, chính sách mới vẫn được thực thi.
Nghi vấn
If the voting rate increases, will the politicians listen to the people's voices?
Nếu tỷ lệ bỏ phiếu tăng lên, liệu các chính trị gia có lắng nghe tiếng nói của người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting rate".

Tầm quan trọng của Tỷ lệ Bỏ phiếu trong Dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, tỷ lệ bỏ phiếu (còn gọi là voter turnout) là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của nền dân chủ và mức độ tham gia của công dân. Tỷ lệ cao thường được coi là dấu hiệu của một xã hội tích cực, nơi người dân tin tưởng vào hệ thống và muốn có tiếng nói. Ngược lại, tỷ lệ thấp có thể báo hiệu sự thờ ơ, không hài lòng, hoặc cảm giác bất lực của cử tri.

Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Tỷ lệ Bỏ phiếu

Một số yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ bỏ phiếu. Chúng bao gồm niềm tin vào nghĩa vụ công dân, mức độ quan tâm đến chính trị, sự dễ dàng trong việc đăng ký và đi bỏ phiếu (ví dụ, luật bầu cử, ngày nghỉ lễ), mức độ cạnh tranh của cuộc bầu cử, và thậm chí là thời tiết vào ngày bầu cử. Các chiến dịch vận động 'Get Out The Vote' (GOTV - Hãy Đi Bầu) thường được tổ chức để khuyến khích người dân tham gia, nhằm tăng tỷ lệ bỏ phiếu.