(Top Banner Ad)
walkable communities
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

walkable communities

UK: /ˈwɔːkəbəl kəˈmjuːnɪtiz/ • US: /ˈwɔkəbəl kəˈmjuːnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư thân thiện với người đi bộ cộng đồng có thể đi bộ được khu đô thị dễ đi bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communities designed to be pedestrian-friendly, where residents can easily walk to amenities, services, and recreation.

Vietnamese Meaning

Các cộng đồng được thiết kế thân thiện với người đi bộ, nơi cư dân có thể dễ dàng đi bộ đến các tiện nghi, dịch vụ và khu vui chơi giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Walkable communities promote healthier lifestyles and reduce traffic congestion."

    "Các cộng đồng thân thiện với người đi bộ thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn và giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "Many cities are investing in creating more walkable communities to improve the quality of life for their residents."

    "Nhiều thành phố đang đầu tư vào việc tạo ra các cộng đồng thân thiện với người đi bộ hơn để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân của họ."

  • "Walkable communities often have higher property values due to their convenience and desirability."

    "Các cộng đồng thân thiện với người đi bộ thường có giá trị bất động sản cao hơn do sự tiện lợi và mức độ ưa chuộng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walker người đi bộ
Adjective walkable có thể đi bộ được
Noun community cộng đồng, khu dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan (to roll, toss, move round; to go on foot)
Middle English
walken (to go on foot)
Modern English
walk (to advance by steps)
Modern English
community (a group of people living in the same place or having a particular characteristic in common)
Modern English
walkable communities (neighborhoods designed for walking)

Nguồn gốc của 'Walk'

Từ 'walk' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wealcan', ban đầu mang nghĩa là 'lăn, quăng, di chuyển vòng quanh'. Sau đó, nó phát triển thành 'walken' trong tiếng Anh trung đại, nghĩa là 'đi bộ'. Cuối cùng, nó trở thành 'walk' như chúng ta biết ngày nay, chỉ hành động đi lại bằng chân.

Sự hình thành của 'Walkable Communities'

Khái niệm 'walkable communities' xuất hiện khi các nhà quy hoạch đô thị bắt đầu chú trọng đến việc tạo ra các khu dân cư thân thiện với người đi bộ. Điều này nhằm khuyến khích lối sống lành mạnh, giảm ô nhiễm và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Các khu này được thiết kế với vỉa hè rộng rãi, nhiều tiện ích gần nhà và giao thông công cộng thuận tiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận các tiện ích bằng cách đi bộ, giảm sự phụ thuộc vào ô tô và khuyến khích lối sống lành mạnh hơn. Nó thường liên quan đến quy hoạch đô thị thông minh và phát triển bền vững.

Prepositions

in within

"in walkable communities" để chỉ vị trí địa lý chung; "within walkable communities" để chỉ phạm vi gần các tiện ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walkable communities
  • highly walkable communities
    (các khu dân cư rất thuận tiện cho việc đi bộ)
  • safe walkable communities
    (các khu dân cư an toàn cho việc đi bộ)
  • desirable walkable communities
    (các khu dân cư được mong muốn vì có thể đi bộ được)
Verb + walkable communities
  • promote walkable communities
    (thúc đẩy các khu dân cư thuận tiện cho việc đi bộ)
  • create walkable communities
    (tạo ra các khu dân cư thuận tiện cho việc đi bộ)
  • live in walkable communities
    (sống trong các khu dân cư thuận tiện cho việc đi bộ)

Idioms

  • Walk the walk

    hành động chứ không chỉ nói suông

    "He talks a good game, but does he walk the walk?"

    (Anh ta nói hay lắm, nhưng anh ta có thực sự hành động không?)

  • Take a walk

    đi dạo

    "I need to take a walk to clear my head."

    (Tôi cần đi dạo để đầu óc được thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkable communities

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các cộng đồng được thiết kế thân thiện với người đi bộ, nơi cư dân có thể dễ dàng đi bộ đến các tiện nghi, dịch vụ và khu vui chơi giải trí.

"Walkable communities promote healthier lifestyles and reduce traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because more people want to live in walkable communities, developers are increasingly focusing on pedestrian-friendly designs.
Bởi vì ngày càng có nhiều người muốn sống trong các cộng đồng đi bộ được, các nhà phát triển ngày càng tập trung vào các thiết kế thân thiện với người đi bộ.
Phủ định
Even though the city planners aimed for walkable communities, they did not achieve their goal because public transportation remained inadequate.
Mặc dù các nhà hoạch định thành phố đã hướng tới các cộng đồng đi bộ được, họ đã không đạt được mục tiêu của mình vì giao thông công cộng vẫn còn chưa đầy đủ.
Nghi vấn
If we invest more in public transit, can we create more walkable communities where people can easily access amenities?
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng, liệu chúng ta có thể tạo ra nhiều cộng đồng đi bộ được, nơi mọi người có thể dễ dàng tiếp cận các tiện nghi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This community is more walkable than that one because it has more sidewalks.
Cộng đồng này dễ đi bộ hơn cộng đồng kia vì nó có nhiều vỉa hè hơn.
Phủ định
That community isn't as walkable as this one; it has less public transportation.
Cộng đồng đó không dễ đi bộ bằng cộng đồng này; nó có ít phương tiện giao thông công cộng hơn.
Nghi vấn
Is this the most walkable community in the city?
Đây có phải là cộng đồng dễ đi bộ nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkable communities".

New Urbanism

New Urbanism là một phong trào quy hoạch đô thị nhằm tạo ra các khu dân cư có thể đi bộ được, hỗn hợp các loại nhà ở và công việc, và có nhiều không gian công cộng. Nó nhấn mạnh sự phát triển thân thiện với người đi bộ và sử dụng giao thông công cộng.

Benefits of Walkable Communities

Các khu dân cư có thể đi bộ được mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, môi trường và xã hội. Chúng khuyến khích lối sống năng động, giảm ô nhiễm không khí, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và thúc đẩy nền kinh tế địa phương.