(Top Banner Ad)
walking canes
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày/Sức khỏe

walking canes

UK: /ˈwɔːkɪŋ keɪnz/ • US: /ˈwɔːkɪŋ keɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

gậy chống các loại gậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of walking cane: Sticks or staffs used to assist in walking, often for support or as an accessory.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'walking cane': Gậy chống hoặc gậy được sử dụng để hỗ trợ đi lại, thường là để hỗ trợ hoặc như một phụ kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many elderly people use walking canes to maintain their balance."

    "Nhiều người lớn tuổi sử dụng gậy chống để giữ thăng bằng."

  • "He collects antique walking canes."

    "Anh ấy sưu tầm những cây gậy chống cổ."

  • "Walking canes can be helpful for people with arthritis."

    "Gậy chống có thể hữu ích cho những người bị viêm khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, tản bộ
Noun walker người đi bộ; khung tập đi; thiết bị hỗ trợ đi lại
Noun walking việc đi bộ, sự tản bộ
Adjective walkable có thể đi bộ được, thân thiện với người đi bộ
Noun cane cây gậy (để chống, đánh hoặc trang trí); cây sậy
Verb cane đánh bằng gậy; dùng gậy chống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walkaną
Old English
wealcan
Middle English
walken
Latin
canna
Old French
cane
Middle English
cane
Modern English
walking canes

Nguồn gốc của 'Walk'

Từ 'walk' (đi bộ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*walkaną' với nghĩa 'cuộn, xoay, di chuyển'. Vào thời Old English, nó là 'wealcan' mang ý nghĩa tương tự, sau đó phát triển thành 'walken' trong Middle English và cuối cùng là 'walk' như ngày nay, chỉ hành động di chuyển bằng chân.

Nguồn gốc của 'Cane'

Từ 'cane' (gậy) xuất phát từ tiếng Latin 'canna' có nghĩa là 'cây sậy, ống tre'. Nó du nhập vào Old French thành 'cane' và sau đó vào Middle English, giữ nguyên hình thức và ý nghĩa là một cây gậy hoặc thân cây rỗng ruột, sau này dùng để chỉ vật dụng chống đỡ.

Sự kết hợp của 'Walking Canes'

Cụm từ 'walking canes' là sự kết hợp của 'walking' (dùng để đi bộ) và 'canes' (những cây gậy). Nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: những cây gậy được dùng để hỗ trợ khi đi bộ, đặc biệt là cho người già hoặc người có vấn đề về di chuyển.

Usage Note

'Walking canes' chỉ những cây gậy được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc đi lại, thường là cho người già, người bị thương hoặc người có vấn đề về khả năng vận động. Nó mang ý nghĩa thực tế và đôi khi mang tính thẩm mỹ (như một phụ kiện thời trang). Nên phân biệt với 'sticks' (gậy) nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau (đi bộ đường dài, tự vệ,...).

Prepositions

with on

'With' được dùng để chỉ việc sử dụng gậy để làm gì đó (ví dụ: walking with walking canes). 'On' được dùng để chỉ sự phụ thuộc vào gậy khi di chuyển (ví dụ: relying on walking canes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walking canes
  • sturdy sturdy walking canes
    (gậy chống chắc chắn)
  • elegant elegant walking canes
    (gậy chống thanh lịch)
  • foldable foldable walking canes
    (gậy chống gấp gọn)
  • ornate ornate walking canes
    (gậy chống được trang trí công phu)
Verb + walking canes
  • use use walking canes
    (sử dụng gậy chống)
  • lean on lean on walking canes
    (tựa vào gậy chống)
  • carry carry walking canes
    (mang theo gậy chống)
  • tap tap walking canes
    (gõ gậy chống (ví dụ, người khiếm thị))

Idioms

  • rely on walking canes

    phụ thuộc vào gậy chống

    "Many elderly people rely on walking canes for better balance and support."

    (Nhiều người cao tuổi phụ thuộc vào gậy chống để giữ thăng bằng và hỗ trợ tốt hơn.)

  • a collection of walking canes

    một bộ sưu tập gậy chống

    "He had a fascinating collection of antique walking canes from different eras."

    (Ông ấy có một bộ sưu tập gậy chống cổ hấp dẫn từ nhiều thời kỳ khác nhau.)

  • walking canes with intricate carvings

    gậy chống với những chạm khắc tinh xảo

    "The museum displayed several walking canes with intricate carvings and precious stones."

    (Bảo tàng trưng bày một số gậy chống với những chạm khắc tinh xảo và đá quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking canes

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'walking cane': Gậy chống hoặc gậy được sử dụng để hỗ trợ đi lại, thường là để hỗ trợ hoặc như một phụ kiện.

"Many elderly people use walking canes to maintain their balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking canes".

Biểu tượng của địa vị và thời trang

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở châu Âu và phương Tây, gậy chống (walking canes) không chỉ là một công cụ hỗ trợ mà còn là một biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và phong cách. Những quý ông thường mang theo những cây gậy được chế tác tinh xảo, đôi khi còn có chức năng ẩn như đựng kiếm hoặc ống nhòm.

Hỗ trợ di chuyển và hình tượng văn hóa

Ngày nay, gậy chống chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ người cao tuổi hoặc những người có vấn đề về đi lại, giúp họ giữ thăng bằng và giảm áp lực lên các khớp. Trong văn hóa đại chúng, gậy chống cũng gắn liền với hình ảnh các nhân vật lịch sử hoặc hư cấu nổi tiếng như Charlie Chaplin (với cây gậy nạng đặc trưng) hoặc Sherlock Holmes (dùng gậy để khám phá và quan sát).