(Top Banner Ad)
walking frame
B1
Danh từ B1 Y học

walking frame

UK: /ˈwɔːkɪŋ freɪm/ • US: /ˈwɔːkɪŋ freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung tập đi khung hỗ trợ đi bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight metal framework with four legs, used by infirm people as a support while walking.

Vietnamese Meaning

Một khung kim loại nhẹ với bốn chân, được người yếu sức sử dụng như một công cụ hỗ trợ khi đi bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather uses a walking frame to get around the house."

    "Ông tôi sử dụng khung tập đi để di chuyển quanh nhà."

  • "She relies on a walking frame after her hip surgery."

    "Cô ấy phải dựa vào khung tập đi sau ca phẫu thuật hông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walker người đi bộ; khung tập đi
Noun walking sự đi bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'walking frame' khá đơn giản. 'Walking' chỉ hành động đi bộ, và 'frame' là khung. Ghép lại, nó mô tả chính xác một khung hỗ trợ việc đi lại, thường dành cho người lớn tuổi hoặc người có vấn đề về vận động.

Usage Note

Walking frame được sử dụng để hỗ trợ người gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng hoặc chịu trọng lượng khi đi bộ. Nó khác với 'walker' (khung tập đi) ở chỗ 'walker' thường có bánh xe và có thể bao gồm các tính năng bổ sung như ghế ngồi. 'Crutches' (nạng) là một lựa chọn khác, nhưng chúng đòi hỏi nhiều sức mạnh và sự phối hợp hơn.

Prepositions

with

Đi với 'with' khi đề cập đến việc sử dụng khung tập đi để hỗ trợ: 'He is walking with a walking frame.' (Anh ấy đang đi bằng khung tập đi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walking frame
  • lightweight walking frame
    (khung tập đi nhẹ)
  • sturdy walking frame
    (khung tập đi chắc chắn)
  • adjustable walking frame
    (khung tập đi có thể điều chỉnh)
Verb + walking frame
  • use a walking frame
    (sử dụng khung tập đi)
  • need a walking frame
    (cần một khung tập đi)
  • rely on a walking frame
    (dựa vào khung tập đi)

Idioms

  • To be as slow as a walking frame

    chậm như rùa

    "His progress is as slow as a walking frame; he needs more help."

    (Tiến độ của anh ấy chậm như rùa; anh ấy cần thêm sự giúp đỡ.)

  • Someone who relies on walking frame

    một người phụ thuộc vào khung tập đi

    "She became a someone who relies on walking frame after her surgery."

    (Cô ấy trở thành một người phụ thuộc vào khung tập đi sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking frame

Danh từ
Lật mặt

Một khung kim loại nhẹ với bốn chân, được người yếu sức sử dụng như một công cụ hỗ trợ khi đi bộ.

"My grandfather uses a walking frame to get around the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking frame".

Sự độc lập và tuổi già

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng 'walking frame' được xem là một phần của việc duy trì sự độc lập khi tuổi già. Nó giúp người lớn tuổi tiếp tục di chuyển và tham gia các hoạt động xã hội mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.