(Top Banner Ad)
zimmer frame
B1
Danh từ B1 Y học/Hỗ trợ di chuyển

zimmer frame

UK: /ˈzɪmər freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung tập đi khung đi bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight frame with four legs used as a walking aid, typically by elderly or disabled people.

Vietnamese Meaning

Một khung kim loại nhẹ có bốn chân, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ đi lại, thường được sử dụng bởi người già hoặc người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather uses a zimmer frame to get around the house."

    "Ông tôi sử dụng khung tập đi để đi lại trong nhà."

  • "She struggled to walk without her zimmer frame."

    "Cô ấy vật lộn để đi lại mà không có khung tập đi của mình."

  • "The hospital provides zimmer frames for patients who need them."

    "Bệnh viện cung cấp khung tập đi cho bệnh nhân nào cần."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Hỗ trợ di chuyển

Nguồn gốc của 'zimmer frame'

Cụm từ 'zimmer frame' có lẽ xuất phát từ việc một công ty tên Zimmer là nhà sản xuất nổi tiếng các thiết bị hỗ trợ đi lại này. Nó chỉ đơn giản là một cách gọi thông dụng cho khung tập đi, trở nên phổ biến vì sự quen thuộc của thương hiệu.

Usage Note

Zimmer frame là một thiết bị hỗ trợ đi lại đơn giản, thường có cấu trúc hình chữ nhật hoặc vuông với bốn chân chống xuống đất. Nó giúp người dùng duy trì thăng bằng và giảm áp lực lên chân hoặc khớp. Khác với nạng (crutches) thường được sử dụng khi chỉ có một chân bị thương hoặc yếu, zimmer frame cung cấp sự hỗ trợ toàn diện hơn. So với xe lăn (wheelchair), zimmer frame đòi hỏi người dùng phải có khả năng tự di chuyển, dù là chậm và cần hỗ trợ.

Prepositions

with by

‘With a zimmer frame’: diễn tả việc sử dụng zimmer frame như một công cụ hỗ trợ (e.g., 'He walked with a zimmer frame after his hip surgery'). 'By using a zimmer frame': nhấn mạnh vào hành động sử dụng zimmer frame để thực hiện một việc gì đó (e.g., 'By using a zimmer frame, she was able to regain some independence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zimmer frame
  • lightweight lightweight zimmer frame
    (khung tập đi nhẹ)
  • sturdy sturdy zimmer frame
    (khung tập đi chắc chắn)
  • adjustable adjustable zimmer frame
    (khung tập đi có thể điều chỉnh)
Verb + zimmer frame
  • use use a zimmer frame
    (sử dụng khung tập đi)
  • need need a zimmer frame
    (cần khung tập đi)
  • lean on lean on a zimmer frame
    (dựa vào khung tập đi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zimmer frame

Danh từ
Lật mặt

Một khung kim loại nhẹ có bốn chân, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ đi lại, thường được sử dụng bởi người già hoặc người khuyết tật.

"My grandfather uses a zimmer frame to get around the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zimmer frame".

Sự hỗ trợ di chuyển

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng khung tập đi (zimmer frame) là một phần bình thường của cuộc sống đối với người lớn tuổi hoặc người có vấn đề về vận động. Nó được xem là một công cụ hỗ trợ sự độc lập và duy trì chất lượng cuộc sống.