(Top Banner Ad)
walking leisurely
B1
Động từ + Trạng từ B1 Hoạt động hàng ngày

walking leisurely

UK: /ˈwɔːkɪŋ ˈleʒərli/ • US: /ˈwɔːkɪŋ ˈliːʒərli/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ thong thả đi bộ nhàn nhã tản bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Walking in a relaxed and unhurried manner.

Vietnamese Meaning

Đi bộ một cách thư thái và không vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were walking leisurely along the beach, enjoying the sunset."

    "Họ đang đi bộ thong thả dọc theo bãi biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn."

  • "After a long day at work, she enjoys walking leisurely through the park."

    "Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thích đi bộ thong thả qua công viên."

  • "We spent the afternoon walking leisurely around the old town."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi bộ thong thả quanh khu phố cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk Đi bộ (đi bằng hai chân)
Noun walker Người đi bộ
Adjective walkable Có thể đi bộ được
Noun leisure Thời gian rảnh rỗi
Adjective leisurely Thong thả, thư thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
walken
Old English
wealcan
Proto-Germanic
*walkaną
English
leisurely

Nguồn gốc của 'walking'

Từ 'walking' xuất phát từ 'wealcan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lăn lóc' hoặc 'di chuyển bằng chân'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần là đi bộ như chúng ta biết ngày nay. Sau đó, nó dần phát triển thành nghĩa đi bộ, di chuyển một cách tự nhiên trên mặt đất.

Nguồn gốc của 'leisurely'

Từ 'leisurely' bắt nguồn từ 'leisure', có nghĩa là thời gian rảnh rỗi, không bị ràng buộc bởi công việc. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức hành động một cách thong thả, thư thái. Từ này thể hiện sự tận hưởng thời gian một cách trọn vẹn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thoải mái và chậm rãi trong hành động đi bộ. Không chỉ đơn thuần là đi bộ, mà còn là tận hưởng khoảnh khắc và không gian xung quanh. Khác với 'walking quickly' (đi bộ nhanh chóng) hoặc 'walking purposefully' (đi bộ có mục đích), 'walking leisurely' thể hiện sự thiếu áp lực và thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + walking leisurely
  • Simply simply walking leisurely
    (Chỉ đơn giản là đi bộ thong thả)
  • Quietly quietly walking leisurely
    (Đi bộ thong thả một cách yên tĩnh)
Verb + walking leisurely
  • Enjoy enjoy walking leisurely
    (Thích thú đi bộ thong thả)
  • Imagine imagine walking leisurely
    (Tưởng tượng đi bộ thong thả)
Preposition + walking leisurely
  • While while walking leisurely
    (Trong khi đi bộ thong thả)
  • Before before walking leisurely
    (Trước khi đi bộ thong thả)

Idioms

  • Take a leisurely walk

    Đi bộ thong thả, đi dạo thư giãn

    "Let's take a leisurely walk in the park."

    (Chúng ta hãy đi dạo thong thả trong công viên nhé.)

  • Amble leisurely

    Đi dạo một cách chậm rãi, thong thả

    "They ambled leisurely along the beach."

    (Họ đi dạo thong thả dọc theo bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking leisurely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi bộ một cách thư thái và không vội vã.

"They were walking leisurely along the beach, enjoying the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking leisurely in the park is a great way to relax.
Đi bộ thư thả trong công viên là một cách tuyệt vời để thư giãn.
Phủ định
I don't enjoy walking leisurely when I'm in a hurry.
Tôi không thích đi bộ thư thả khi tôi đang vội.
Nghi vấn
Is walking leisurely your favorite form of exercise?
Đi bộ thư thả có phải là hình thức tập thể dục yêu thích của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A leisurely walk in the park is always refreshing.
Một cuộc đi dạo thong thả trong công viên luôn sảng khoái.
Phủ định
He doesn't walk leisurely; he always rushes everywhere.
Anh ấy không đi bộ thong thả; anh ấy luôn vội vã khắp mọi nơi.
Nghi vấn
Do you walk leisurely in the morning to start your day?
Bạn có đi bộ thong thả vào buổi sáng để bắt đầu một ngày mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have walked leisurely through the park this morning.
Họ đã đi bộ thong thả qua công viên sáng nay.
Phủ định
She hasn't walked leisurely in the garden recently.
Gần đây cô ấy đã không đi dạo thong thả trong vườn.
Nghi vấn
Has he walked leisurely along the beach before?
Trước đây anh ấy đã từng đi dạo thong thả dọc theo bãi biển chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' leisurely walk through the park was a welcome break from their studies.
Việc đi bộ thong thả của các sinh viên qua công viên là một sự giải lao đáng hoan nghênh khỏi việc học của họ.
Phủ định
The dog and cat's leisurely walk wasn't as relaxing as their owner hoped because of the noisy traffic.
Việc đi bộ thong thả của chó và mèo không được thư giãn như chủ của chúng hy vọng vì giao thông ồn ào.
Nghi vấn
Was the Smiths' leisurely walk interrupted by the sudden downpour?
Việc đi bộ thong thả của gia đình Smiths có bị gián đoạn bởi cơn mưa bất chợt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking leisurely".

Đi bộ thư giãn trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đi bộ thư giãn (walking leisurely) là một hoạt động phổ biến để giảm căng thẳng và tận hưởng thiên nhiên. Nó thường được coi là một phần của lối sống lành mạnh và được khuyến khích bởi các chuyên gia sức khỏe.

Ảnh hưởng của phong cách sống chậm

Phong trào 'sống chậm' khuyến khích mọi người giảm tốc độ trong cuộc sống và tận hưởng những điều nhỏ nhặt. Đi bộ thong thả là một cách tuyệt vời để thực hành phong cách sống này, giúp bạn kết nối với môi trường xung quanh và giảm bớt áp lực.