(Top Banner Ad)
hurrying
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Hành động, Thời gian

hurrying

UK: /ˈhʌriɪŋ/ • US: /ˈhɜːriɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang vội vã đang hối hả nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or acting with great haste.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hành động với sự vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw her hurrying down the street."

    "Tôi thấy cô ấy đang vội vã đi xuống phố."

  • "They were hurrying to catch the train."

    "Họ đang vội vã để kịp chuyến tàu."

  • "Stop hurrying me; I'm doing my best!"

    "Đừng hối thúc tôi; tôi đang cố gắng hết sức!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurry sự vội vàng, sự gấp gáp
Verb hurry vội vàng, gấp rút
Adjective hurried vội vã, gấp gáp
Adverb hurriedly một cách vội vã, gấp gáp
Adjective unhurried thong thả, không vội vàng
Adverb unhurriedly một cách thong thả, không vội vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurren
English
hurry

Nguồn gốc của 'hurry'

Từ 'hurry' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'hurren' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'rung lên' hoặc 'tạo ra tiếng ồn ù ù'. Điều này cho thấy 'hurry' ban đầu có thể mô tả âm thanh hoặc chuyển động nhanh, dồn dập, tương tự tiếng vù vù của vật thể di chuyển nhanh.

Usage Note

Dạng 'hurrying' là dạng tiếp diễn (present participle hoặc gerund) của động từ 'hurry'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như một động từ, nó nhấn mạnh sự khẩn trương và nỗ lực để hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng. So với 'rushing', 'hurrying' có thể mang sắc thái kiểm soát hơn, trong khi 'rushing' có thể ám chỉ sự thiếu kiểm soát và vội vã quá mức. 'Hastening' mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

to towards

'Hurrying to' được sử dụng để chỉ đích đến mà ai đó đang vội vã đến. Ví dụ: 'She was hurrying to the station'. 'Hurrying towards' có thể chỉ một hướng hoặc một mục tiêu trừu tượng. Ví dụ: 'He was hurrying towards a decision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hurrying
  • quickly quickly hurrying
    (vội vàng nhanh chóng)
  • constantly constantly hurrying
    (liên tục vội vã, lúc nào cũng vội)
Verb + hurrying
  • stop stop hurrying
    (ngừng vội vàng, đừng gấp gáp nữa)
  • keep keep hurrying
    (tiếp tục vội vàng, cứ thế gấp gáp)
Hurrying + Preposition
  • to hurrying to work
    (vội vàng đi làm)
  • through hurrying through the crowd
    (vội vàng chen qua đám đông)

Idioms

  • in a hurry

    đang vội, đang gấp

    "I can't talk right now, I'm in a hurry."

    (Bây giờ tôi không thể nói chuyện được, tôi đang vội.)

  • no hurry

    không cần vội, không cần gấp gáp

    "Take your time, there's no hurry."

    (Cứ từ từ thôi, không cần vội đâu.)

  • hurry up

    nhanh lên, khẩn trương lên

    "Hurry up, or we'll miss the train!"

    (Nhanh lên đi, nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurrying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Di chuyển hoặc hành động với sự vội vã.

"I saw her hurrying down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to hurry to catch the train.
Tôi cần phải vội vã để bắt kịp chuyến tàu.
Phủ định
It's important not to hurry when making important decisions.
Điều quan trọng là không nên vội vàng khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Why do you want to hurry so much?
Tại sao bạn lại muốn vội vàng đến vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was hurrying to the station.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang vội vã đến nhà ga.
Phủ định
He said that he didn't hurry to finish the report.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không vội vàng hoàn thành báo cáo.
Nghi vấn
She asked if I was hurrying because I was late.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang vội không vì tôi trễ giờ.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be hurrying to the station when you call her.
Cô ấy sẽ đang vội vã đến nhà ga khi bạn gọi cho cô ấy.
Phủ định
They won't be hurrying home because the movie is not over yet.
Họ sẽ không vội vã về nhà vì bộ phim vẫn chưa kết thúc.
Nghi vấn
Will you be hurrying to finish the report by tomorrow morning?
Bạn sẽ đang vội vã hoàn thành báo cáo trước sáng mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurrying".

Văn hóa 'luôn vội vàng'

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có một áp lực ngầm về việc 'luôn phải vội vàng' để đạt được năng suất cao, hoàn thành nhiều việc trong thời gian ngắn. Điều này dẫn đến lối sống gấp gáp, căng thẳng, và đôi khi ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm 'thời gian là tiền bạc' phản ánh rõ nét tư duy này.

Phong trào 'sống chậm' (Slow Living)

Để đối phó với nhịp sống quá nhanh, phong trào 'sống chậm' đã ra đời, khuyến khích con người giảm bớt sự vội vàng, tận hưởng từng khoảnh khắc và kết nối sâu sắc hơn với bản thân và thế giới xung quanh. 'Không vội vàng' không có nghĩa là lười biếng, mà là làm mọi việc một cách có ý thức và chất lượng hơn.