(Top Banner Ad)
Wallflower
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

Wallflower

UK: /ˈwɔːlˌflaʊər/ • US: /ˈwɔːlˌflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người đứng nép bên tường kẻ lạc lõng người nhút nhát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who, because of shyness, unpopularity, or lack of a partner, remains at the side at a party or dance.

Vietnamese Meaning

Một người, do nhút nhát, không được yêu thích hoặc thiếu bạn nhảy, thường đứng một mình ở rìa bữa tiệc hoặc buổi khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stood at the edge of the room, a shy wallflower watching everyone else dance."

    "Cô ấy đứng ở rìa phòng, một người nhút nhát đứng nép bên tường, quan sát mọi người khác khiêu vũ."

  • "He felt like a wallflower at the conference, unsure of how to approach people."

    "Anh ấy cảm thấy như một người đứng nép bên tường tại hội nghị, không biết làm thế nào để tiếp cận mọi người."

  • "Don't be a wallflower; get out there and meet new people!"

    "Đừng ngại ngùng; hãy ra ngoài kia và gặp gỡ những người mới!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wallflower Người hay xấu hổ, ít nói và thích đứng một mình ở các buổi tiệc hoặc sự kiện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'wallflower' ban đầu dùng để chỉ một loài hoa mọc trên tường đá. Vì hoa này thường mọc ở những nơi khuất, nên nó mang ý nghĩa ẩn dụ cho những người thích đứng một mình, không hòa nhập vào đám đông, đặc biệt là trong các buổi khiêu vũ.

Usage Note

Từ 'wallflower' mang ý nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác cô đơn và bị bỏ rơi. Nó khác với 'introvert' (người hướng nội) vì 'introvert' chỉ đơn giản là thích ở một mình hơn, còn 'wallflower' có thể muốn hòa nhập nhưng lại cảm thấy khó khăn. So sánh với 'shrinking violet' (người nhút nhát quá mức), 'wallflower' có vẻ ít cực đoan hơn, chỉ đơn thuần là không tham gia vào các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Wallflower
  • Classic wallflower
    (người hướng nội điển hình)
  • Typical wallflower
    (người hướng nội tiêu biểu)
Verb + Wallflower
  • Being a wallflower
    (là người hướng nội)
  • Playing the wallflower
    (đóng vai người hướng nội)

Idioms

  • To be a wallflower

    Làm người hướng nội, đứng nép ở một góc, không tham gia vào các hoạt động.

    "She was a wallflower at the party, just watching everyone else dance."

    (Cô ấy là một người hướng nội tại bữa tiệc, chỉ đứng nhìn mọi người khác nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wallflower

Noun
Lật mặt

Một người, do nhút nhát, không được yêu thích hoặc thiếu bạn nhảy, thường đứng một mình ở rìa bữa tiệc hoặc buổi khiêu vũ.

"She stood at the edge of the room, a shy wallflower watching everyone else dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was a wallflower at the party was obvious.
Việc cô ấy là một người nhút nhát tại bữa tiệc là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she was a wallflower wasn't clear from her confident smile.
Việc cô ấy có phải là một người nhút nhát hay không không rõ ràng từ nụ cười tự tin của cô ấy.
Nghi vấn
Why she remained a wallflower despite her intelligence is a mystery.
Tại sao cô ấy vẫn là một người nhút nhát mặc dù thông minh là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wallflower".

Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, hình ảnh 'wallflower' thường gắn liền với những buổi khiêu vũ hoặc tiệc tùng, nơi những người nhút nhát thường đứng ở rìa, quan sát chứ không tham gia.