Wallflower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who, because of shyness, unpopularity, or lack of a partner, remains at the side at a party or dance.
Vietnamese Meaning
Một người, do nhút nhát, không được yêu thích hoặc thiếu bạn nhảy, thường đứng một mình ở rìa bữa tiệc hoặc buổi khiêu vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stood at the edge of the room, a shy wallflower watching everyone else dance."
"Cô ấy đứng ở rìa phòng, một người nhút nhát đứng nép bên tường, quan sát mọi người khác khiêu vũ."
-
"He felt like a wallflower at the conference, unsure of how to approach people."
"Anh ấy cảm thấy như một người đứng nép bên tường tại hội nghị, không biết làm thế nào để tiếp cận mọi người."
-
"Don't be a wallflower; get out there and meet new people!"
"Đừng ngại ngùng; hãy ra ngoài kia và gặp gỡ những người mới!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wallflower | Người hay xấu hổ, ít nói và thích đứng một mình ở các buổi tiệc hoặc sự kiện. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'wallflower' mang ý nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác cô đơn và bị bỏ rơi. Nó khác với 'introvert' (người hướng nội) vì 'introvert' chỉ đơn giản là thích ở một mình hơn, còn 'wallflower' có thể muốn hòa nhập nhưng lại cảm thấy khó khăn. So sánh với 'shrinking violet' (người nhút nhát quá mức), 'wallflower' có vẻ ít cực đoan hơn, chỉ đơn thuần là không tham gia vào các hoạt động xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic wallflower (người hướng nội điển hình)
-
Typical wallflower (người hướng nội tiêu biểu)
-
Being a wallflower (là người hướng nội)
-
Playing the wallflower (đóng vai người hướng nội)
Idioms
-
To be a wallflower
Làm người hướng nội, đứng nép ở một góc, không tham gia vào các hoạt động.
"She was a wallflower at the party, just watching everyone else dance."
(Cô ấy là một người hướng nội tại bữa tiệc, chỉ đứng nhìn mọi người khác nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Wallflower
NounMột người, do nhút nhát, không được yêu thích hoặc thiếu bạn nhảy, thường đứng một mình ở rìa bữa tiệc hoặc buổi khiêu vũ.
"She stood at the edge of the room, a shy wallflower watching everyone else dance."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she was a wallflower at the party was obvious. |
Việc cô ấy là một người nhút nhát tại bữa tiệc là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she was a wallflower wasn't clear from her confident smile. |
Việc cô ấy có phải là một người nhút nhát hay không không rõ ràng từ nụ cười tự tin của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why she remained a wallflower despite her intelligence is a mystery. |
Tại sao cô ấy vẫn là một người nhút nhát mặc dù thông minh là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wallflower".
