(Top Banner Ad)
shrinking violet
C1
Noun C1 Tính cách, Tâm lý học

shrinking violet

UK: /ˈʃrɪŋkɪŋ ˈvaɪələt/ • US: /ˈʃrɪŋkɪŋ ˈvaɪələt/

Nghĩa tiếng Việt

người nhút nhát người rụt rè người hướng nội nhút nhát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is excessively shy, modest, or self-effacing; someone who avoids attention and tends to withdraw from social situations.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ nhút nhát, khiêm tốn hoặc tự ti; người tránh sự chú ý và có xu hướng rút lui khỏi các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was such a shrinking violet that she barely spoke during the meeting."

    "Cô ấy nhút nhát đến nỗi hầu như không nói gì trong suốt cuộc họp."

  • "He was a shrinking violet in his youth, but he blossomed into a confident public speaker later in life."

    "Thời trẻ anh ấy là một người rất nhút nhát, nhưng sau đó anh ấy đã phát triển thành một diễn giả tự tin trước công chúng."

  • "Don't be a shrinking violet; speak up and share your ideas."

    "Đừng rụt rè nữa; hãy lên tiếng và chia sẻ ý tưởng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, lùi lại, e ngại
Adjective shrinking đang co lại, rụt rè, e dè
Noun shyness sự rụt rè, tính e dè
Adjective shy rụt rè, e lệ
Noun timidity sự nhút nhát, tính rụt rè
Adjective timid nhút nhát, rụt rè
Noun violet hoa violet, màu tím violet
Adjective violet có màu tím violet

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
shrinking (from verb 'shrink')
English
violet (flower)
English
shrinking violet (phrase coinage, early 19th century)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "shrinking violet" xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở Anh. Nó ghép từ động từ "shrink" (mang nghĩa co rút, lùi lại vì e ngại) và danh từ "violet" (hoa violet). Hoa violet thường nhỏ nhắn, mọc khiêm tốn sát mặt đất, và có vẻ ngoài dịu dàng. Vì vậy, "shrinking violet" được dùng để mô tả một người nhút nhát, rụt rè, ngại ngùng và tránh xa sự chú ý của đám đông, giống như bông hoa violet khiêm nhường.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái miêu tả một người có tính cách hướng nội đến mức họ cảm thấy không thoải mái trong các tình huống xã hội và thường cố gắng tránh chúng. Nó thường được dùng để chỉ một người có tính cách thụ động và thiếu quyết đoán. So với 'introvert' (người hướng nội), 'shrinking violet' nhấn mạnh sự nhút nhát và thiếu tự tin hơn là chỉ đơn thuần thích ở một mình. Nó cũng khác với 'wallflower' (người đứng nép ở góc tường), vì 'shrinking violet' tập trung vào sự nhút nhát nội tại, trong khi 'wallflower' tập trung vào việc không được ai chú ý tại một sự kiện xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrinking violet
  • a timid a timid shrinking violet
    (một người rụt rè nhút nhát (theo nghĩa 'shrinking violet'))
  • a real a real shrinking violet
    (một người thực sự rất nhút nhát/rụt rè)
  • a shy a shy shrinking violet
    (một người nhút nhát, e thẹn (kiểu 'shrinking violet'))
Verb + shrinking violet
  • to be to be a shrinking violet
    (là một người rụt rè, nhút nhát)
  • to become to become a shrinking violet
    (trở thành người rụt rè, nhút nhát)
  • to play to play the shrinking violet
    (đóng vai người nhút nhát (thường có ý diễn kịch))

Idioms

  • No shrinking violet

    Không phải là người nhút nhát; là người tự tin, mạnh mẽ, không ngại gây sự chú ý.

    "Don't expect her to be a shrinking violet at the meeting; she always speaks her mind."

    (Đừng mong cô ấy sẽ là một người nhút nhát trong cuộc họp; cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình.)

  • To be a shrinking violet

    Là một người cực kỳ nhút nhát, rụt rè, tránh né sự chú ý của mọi người.

    "He was such a shrinking violet that he never dared to ask anyone to dance."

    (Anh ấy nhút nhát đến nỗi không bao giờ dám mời ai nhảy cùng.)

  • To play the shrinking violet

    Giả vờ nhút nhát, rụt rè để tránh trách nhiệm hoặc thu hút sự chú ý theo cách tiêu cực.

    "She tends to play the shrinking violet when it's time to take on a difficult task."

    (Cô ấy có xu hướng giả vờ nhút nhát khi đến lúc phải nhận một nhiệm vụ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrinking violet

Noun
Lật mặt

Một người cực kỳ nhút nhát, khiêm tốn hoặc tự ti; người tránh sự chú ý và có xu hướng rút lui khỏi các tình huống xã hội.

"She was such a shrinking violet that she barely spoke during the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be behaving like a shrinking violet at the party because she doesn't know anyone.
Cô ấy sẽ cư xử như một người nhút nhát tại bữa tiệc vì cô ấy không quen ai cả.
Phủ định
He won't be playing the shrinking violet anymore; he's determined to speak up at the meeting.
Anh ấy sẽ không còn đóng vai người nhút nhát nữa; anh ấy quyết tâm phát biểu tại cuộc họp.
Nghi vấn
Will she be acting like a shrinking violet when she meets his parents for the first time?
Liệu cô ấy có cư xử như một người nhút nhát khi cô ấy gặp bố mẹ anh ấy lần đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinking violet".

Biểu tượng của hoa violet

Trong văn hóa phương Tây, hoa violet thường tượng trưng cho sự khiêm tốn, dịu dàng, khiêm nhường và sự e thẹn. Chính vì vậy, việc sử dụng hình ảnh loài hoa này trong cụm từ "shrinking violet" càng nhấn mạnh đặc điểm của một người nhút nhát, tránh xa mọi sự chú ý hoặc không muốn nổi bật.

Sự nhìn nhận xã hội

Cụm từ "shrinking violet" thường được dùng để mô tả một cách nhẹ nhàng, đôi khi có chút trêu chọc hoặc phê bình tinh tế, đối với những người quá rụt rè. Nó ngụ ý rằng người đó nên tự tin hơn, cởi mở hơn hoặc mạnh dạn tham gia vào các hoạt động xã hội. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách trìu mến để nói về một người có tính cách hiền lành, nhu mì.