shrinking violet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is excessively shy, modest, or self-effacing; someone who avoids attention and tends to withdraw from social situations.
Vietnamese Meaning
Một người cực kỳ nhút nhát, khiêm tốn hoặc tự ti; người tránh sự chú ý và có xu hướng rút lui khỏi các tình huống xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was such a shrinking violet that she barely spoke during the meeting."
"Cô ấy nhút nhát đến nỗi hầu như không nói gì trong suốt cuộc họp."
-
"He was a shrinking violet in his youth, but he blossomed into a confident public speaker later in life."
"Thời trẻ anh ấy là một người rất nhút nhát, nhưng sau đó anh ấy đã phát triển thành một diễn giả tự tin trước công chúng."
-
"Don't be a shrinking violet; speak up and share your ideas."
"Đừng rụt rè nữa; hãy lên tiếng và chia sẻ ý tưởng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shrink | co lại, lùi lại, e ngại |
| Adjective | shrinking | đang co lại, rụt rè, e dè |
| Noun | shyness | sự rụt rè, tính e dè |
| Adjective | shy | rụt rè, e lệ |
| Noun | timidity | sự nhút nhát, tính rụt rè |
| Adjective | timid | nhút nhát, rụt rè |
| Noun | violet | hoa violet, màu tím violet |
| Adjective | violet | có màu tím violet |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái miêu tả một người có tính cách hướng nội đến mức họ cảm thấy không thoải mái trong các tình huống xã hội và thường cố gắng tránh chúng. Nó thường được dùng để chỉ một người có tính cách thụ động và thiếu quyết đoán. So với 'introvert' (người hướng nội), 'shrinking violet' nhấn mạnh sự nhút nhát và thiếu tự tin hơn là chỉ đơn thuần thích ở một mình. Nó cũng khác với 'wallflower' (người đứng nép ở góc tường), vì 'shrinking violet' tập trung vào sự nhút nhát nội tại, trong khi 'wallflower' tập trung vào việc không được ai chú ý tại một sự kiện xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a timid a timid shrinking violet (một người rụt rè nhút nhát (theo nghĩa 'shrinking violet'))
-
a real a real shrinking violet (một người thực sự rất nhút nhát/rụt rè)
-
a shy a shy shrinking violet (một người nhút nhát, e thẹn (kiểu 'shrinking violet'))
-
to be to be a shrinking violet (là một người rụt rè, nhút nhát)
-
to become to become a shrinking violet (trở thành người rụt rè, nhút nhát)
-
to play to play the shrinking violet (đóng vai người nhút nhát (thường có ý diễn kịch))
Idioms
-
No shrinking violet
Không phải là người nhút nhát; là người tự tin, mạnh mẽ, không ngại gây sự chú ý.
"Don't expect her to be a shrinking violet at the meeting; she always speaks her mind."
(Đừng mong cô ấy sẽ là một người nhút nhát trong cuộc họp; cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình.)
-
To be a shrinking violet
Là một người cực kỳ nhút nhát, rụt rè, tránh né sự chú ý của mọi người.
"He was such a shrinking violet that he never dared to ask anyone to dance."
(Anh ấy nhút nhát đến nỗi không bao giờ dám mời ai nhảy cùng.)
-
To play the shrinking violet
Giả vờ nhút nhát, rụt rè để tránh trách nhiệm hoặc thu hút sự chú ý theo cách tiêu cực.
"She tends to play the shrinking violet when it's time to take on a difficult task."
(Cô ấy có xu hướng giả vờ nhút nhát khi đến lúc phải nhận một nhiệm vụ khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrinking violet
NounMột người cực kỳ nhút nhát, khiêm tốn hoặc tự ti; người tránh sự chú ý và có xu hướng rút lui khỏi các tình huống xã hội.
"She was such a shrinking violet that she barely spoke during the meeting."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be behaving like a shrinking violet at the party because she doesn't know anyone. |
Cô ấy sẽ cư xử như một người nhút nhát tại bữa tiệc vì cô ấy không quen ai cả. |
| Phủ định | He won't be playing the shrinking violet anymore; he's determined to speak up at the meeting. |
Anh ấy sẽ không còn đóng vai người nhút nhát nữa; anh ấy quyết tâm phát biểu tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will she be acting like a shrinking violet when she meets his parents for the first time? |
Liệu cô ấy có cư xử như một người nhút nhát khi cô ấy gặp bố mẹ anh ấy lần đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinking violet".
