(Top Banner Ad)
wallow
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Hành vi

wallow

UK: /ˈwɒləʊ/ • US: /ˈwɑːloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình trong chìm đắm trong lăn lộn (trong bùn) mắc kẹt trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To indulge in something (such as a feeling or situation) to a great degree, often with apparent pleasure or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Đắm mình, chìm đắm trong một cái gì đó (như một cảm xúc hoặc tình huống) ở một mức độ lớn, thường là với vẻ thích thú hoặc hài lòng rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wallowing in self-pity after losing her job."

    "Cô ấy đang chìm đắm trong sự tự thương hại sau khi mất việc."

  • "Don't wallow in your failures; learn from them."

    "Đừng đắm chìm trong những thất bại của bạn; hãy học hỏi từ chúng."

  • "The pigs were wallowing in the mud to stay cool."

    "Những con lợn đang lăn lộn trong bùn để giữ mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wallow Lăn lộn (động vật); Đắm chìm, chìm đắm (trong cảm xúc, trạng thái)
Noun wallow Chỗ lầy lội, hố nước (nơi động vật lăn lộn); Sự đắm chìm
Adjective wallowing Đang lăn lộn; Đang đắm chìm
Noun wallowing Hành động lăn lộn; Sự đắm chìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*walwāną
Old English
wealwian
Middle English
walwen
English
wallow

Nguồn gốc của "wallow"

Từ "wallow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wealwian", mang nghĩa là "lăn, lăn lộn". Gốc rễ xa xưa hơn trong ngữ hệ Ấn-Âu cũng gợi lên hình ảnh về sự xoay tròn hay lăn. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ động vật lăn lộn trong bùn hoặc nước, nhưng sau này được mở rộng để nói về việc đắm chìm trong cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái nào đó.

Usage Note

Từ 'wallow' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc chìm đắm quá lâu trong những cảm xúc tiêu cực như buồn bã, tội lỗi, hoặc tự thương hại. Nó cũng có thể chỉ việc đắm mình trong sự xa hoa hoặc thoải mái quá mức. Khác với 'enjoy' (tận hưởng) là mang ý nghĩa tích cực, 'wallow' ngụ ý một sự thiếu kiểm soát và có thể gây hại.

Prepositions

in

'wallow in' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người hoặc vật đắm mình vào. Ví dụ: wallow in self-pity (đắm chìm trong sự tự thương hại), wallow in mud (lăn lộn trong bùn).

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with Preposition 'in'
  • wallow wallow in self-pity
    (đắm chìm trong sự tự thương hại)
  • wallow wallow in luxury
    (sống xa hoa, đắm chìm trong sự sang trọng)
  • wallow wallow in misery
    (chìm đắm trong đau khổ)
  • wallow wallow in despair
    (chìm đắm trong tuyệt vọng)
  • wallow wallow in the mud
    (lăn lộn trong bùn)
  • wallow wallow in the past
    (đắm chìm trong quá khứ)
Verb + Wallow
  • let oneself let oneself wallow
    (để bản thân chìm đắm)
  • begin to begin to wallow
    (bắt đầu chìm đắm)
  • choose to choose to wallow
    (chọn cách chìm đắm)
Noun + Wallow (animal contexts)
  • pig's a pig's wallow
    (chỗ lợn lăn lộn)
  • mud a mud wallow
    (chỗ bùn lầy để lăn lộn)

Idioms

  • wallow in self-pity

    Đắm chìm trong sự tự thương hại, tự thương thân trách phận.

    "After losing the game, he just wanted to wallow in self-pity for a while."

    (Sau khi thua trận đấu, anh ấy chỉ muốn chìm đắm trong sự tự thương hại một lúc.)

  • wallow in luxury

    Sống trong xa hoa, hưởng thụ cuộc sống sang trọng.

    "They inherited a fortune and now wallow in luxury."

    (Họ được thừa kế một gia tài và giờ đây đang sống trong sự xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wallow

Động từ
Lật mặt

Đắm mình, chìm đắm trong một cái gì đó (như một cảm xúc hoặc tình huống) ở một mức độ lớn, thường là với vẻ thích thú hoặc hài lòng rõ ràng.

"She was wallowing in self-pity after losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hippos enjoyed a wallow in the mud.
Những con hà mã thích thú vùng vẫy trong bùn.
Phủ định
There isn't a wallow available for the animals due to the drought.
Không có vũng lầy nào cho động vật do hạn hán.
Nghi vấn
Is a wallow necessary for the pigs' health?
Có cần một vũng lầy để đảm bảo sức khỏe cho lợn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hippos wallow in the mud to stay cool.
Những con hà mã vùng vẫy trong bùn để giữ mát.
Phủ định
She doesn't wallow in self-pity after making a mistake; she learns from it.
Cô ấy không chìm đắm trong sự tự thương hại sau khi mắc lỗi; cô ấy học hỏi từ nó.
Nghi vấn
Did he wallow in despair after losing the competition?
Anh ấy có chìm đắm trong tuyệt vọng sau khi thua cuộc thi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wallow in self-pity after the breakup.
Cô ấy sẽ đắm chìm trong sự tự thương hại sau khi chia tay.
Phủ định
They are not going to wallow in their failures; they will learn from them.
Họ sẽ không chìm đắm trong thất bại; họ sẽ học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Are you going to wallow in the mud after the rain?
Bạn có định vùng vẫy trong bùn sau cơn mưa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wallowing in self-pity after the breakup.
Anh ấy đang đắm chìm trong sự tự thương hại sau khi chia tay.
Phủ định
They are not wallowing in their past mistakes; they are learning from them.
Họ không đắm chìm trong những sai lầm trong quá khứ; họ đang học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Is she wallowing in the mud after falling off her bike?
Cô ấy có đang vùng vẫy trong bùn sau khi ngã xe đạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallow".

Quan điểm phương Tây về việc 'đắm chìm' trong cảm xúc tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'wallow in self-pity' (đắm chìm trong sự tự thương hại) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó bị coi là sự thiếu mạnh mẽ, không chủ động đối mặt và vượt qua khó khăn. Thay vào đó, người ta thường khuyến khích sự kiên cường và thái độ tích cực để tiến về phía trước.

Hành vi 'wallow' của động vật

Theo nghĩa đen, 'wallow' mô tả hành động động vật (như lợn, voi, trâu) lăn lộn trong bùn hoặc nước. Đây là một hành vi tự nhiên giúp chúng giải nhiệt, loại bỏ ký sinh trùng trên da, hoặc bảo vệ da khỏi côn trùng và cháy nắng. Nó là một phần quan trọng trong sinh thái tự nhiên của nhiều loài.