wanton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing no thought or care for the rights, feelings, or safety of others; deliberately and without motive or provocation; recklessly ignoring consequences.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc quan tâm đến quyền, cảm xúc, hoặc sự an toàn của người khác; cố ý và không có động cơ hoặc khiêu khích; bất chấp hậu quả một cách liều lĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bombing was a wanton act of violence."
"Vụ đánh bom là một hành động bạo lực bừa bãi."
-
"He accused her of wanton extravagance."
"Anh ta buộc tội cô ấy phung phí bừa bãi."
-
"The vandals caused wanton damage to the school."
"Những kẻ phá hoại đã gây ra thiệt hại bừa bãi cho trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wanton' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động bừa bãi, vô cớ, gây ra sự tàn phá hoặc đau khổ không cần thiết. Nó mạnh hơn so với 'careless' (bất cẩn) hoặc 'reckless' (liều lĩnh) vì nó nhấn mạnh đến sự cố ý và thiếu đạo đức. So sánh với 'malicious' (độc hại), 'wanton' tập trung vào hành động hơn là ý định ác ý.
Prepositions
‘Wanton in’: thường đi kèm với một danh từ chỉ hành động, ví dụ: wanton in destruction (bừa bãi trong sự phá hoại). ‘Wanton of’: ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự thiếu hụt một phẩm chất tốt, ví dụ: wanton of compassion (thiếu lòng trắc ẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wanton destruction (sự phá hoại bừa bãi)
-
wanton violence (bạo lực vô cớ)
-
wanton disregard (sự coi thường trắng trợn)
-
destroy wantonly (phá hủy một cách bừa bãi)
-
waste wantonly (lãng phí một cách vô cớ)
-
kill wantonly (giết hại một cách vô cớ)
Idioms
-
wanton disregard
sự coi thường trắng trợn, không quan tâm đến hậu quả
"The company showed a wanton disregard for safety regulations."
(Công ty đã thể hiện sự coi thường trắng trợn các quy định an toàn.)
-
wanton waste
sự lãng phí bừa bãi, không cần thiết
"The wanton waste of resources is a serious problem."
(Sự lãng phí bừa bãi tài nguyên là một vấn đề nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wanton
adjectiveThể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc quan tâm đến quyền, cảm xúc, hoặc sự an toàn của người khác; cố ý và không có động cơ hoặc khiêu khích; bất chấp hậu quả một cách liều lĩnh.
"The bombing was a wanton act of violence."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should wantonly disregard the rules, but he chose to follow them. |
Anh ta lẽ ra nên coi thường các quy tắc một cách bừa bãi, nhưng anh ta đã chọn tuân theo chúng. |
| Phủ định | She mustn't be wanton in her spending; she needs to save money. |
Cô ấy không được hoang phí trong chi tiêu; cô ấy cần tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Could they wantonly destroy the evidence, or would they keep it safe? |
Liệu họ có thể cố ý phá hủy bằng chứng, hay họ sẽ giữ nó an toàn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator's wanton disregard for human life was appalling. |
Sự coi thường trắng trợn mạng sống con người của nhà độc tài thật kinh khủng. |
| Phủ định | She didn't wantonly destroy the evidence; it was an accident. |
Cô ấy không cố ý phá hủy bằng chứng; đó là một tai nạn. |
| Nghi vấn | Was the destruction of the forest a wanton act of greed? |
Việc phá hủy khu rừng có phải là một hành động tham lam trắng trợn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The destruction was wanton, wasn't it? |
Sự phá hoại thật bừa bãi, đúng không? |
| Phủ định | She wasn't wantonly spending money, was she? |
Cô ấy đã không tiêu tiền một cách bừa bãi, phải không? |
| Nghi vấn | They were wanton in their celebration, weren't they? |
Họ đã vô độ trong buổi ăn mừng của mình, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the investigation, the media will have wantonly sensationalized the story, regardless of the truth. |
Vào cuối cuộc điều tra, giới truyền thông sẽ đã cố tình giật gân câu chuyện một cách vô độ, bất kể sự thật. |
| Phủ định | She won't have wantonly dismissed his efforts; she always acknowledges hard work. |
Cô ấy sẽ không phớt lờ những nỗ lực của anh ấy một cách vô cớ; cô ấy luôn ghi nhận sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will the government have wantonly destroyed the environment by then, despite the public outcry? |
Liệu chính phủ có đã phá hủy môi trường một cách vô cớ vào thời điểm đó, bất chấp sự phản đối của công chúng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions were more wanton than hers. |
Hành động của anh ta bừa bãi hơn của cô ấy. |
| Phủ định | Her spending isn't as wantonly extravagant as his. |
Sự tiêu xài của cô ấy không hoang phí một cách bừa bãi như anh ấy. |
| Nghi vấn | Is his behavior the most wanton of all the students? |
Có phải hành vi của anh ta là bừa bãi nhất trong tất cả các sinh viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanton".
