war film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim mà cốt truyện chủ yếu nói về chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saving Private Ryan is a classic example of a war film."
"Giải cứu binh nhì Ryan là một ví dụ kinh điển của một bộ phim chiến tranh."
-
"He enjoys watching war films."
"Anh ấy thích xem phim chiến tranh."
-
"War films often depict the horrors of conflict."
"Phim chiến tranh thường miêu tả sự kinh hoàng của xung đột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'war film' thường dùng để chỉ các bộ phim tập trung vào các trận chiến, trải nghiệm của binh lính, và những hậu quả của chiến tranh. Nó có thể bao gồm nhiều thể loại nhỏ hơn như phim hành động chiến tranh, phim tâm lý chiến tranh, phim tài liệu chiến tranh, v.v. Khác với 'action film' có thể có yếu tố chiến tranh, 'war film' lấy chiến tranh làm chủ đề chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic war film (phim chiến tranh kinh điển)
-
realistic war film (phim chiến tranh chân thực)
-
moving war film (phim chiến tranh cảm động)
-
watch a war film (xem một bộ phim chiến tranh)
-
produce a war film (sản xuất một bộ phim chiến tranh)
-
criticize a war film (phê bình một bộ phim chiến tranh)
Idioms
-
That's like something out of a war film.
Chuyện đó giống như trong phim chiến tranh vậy.
"The battle scene was so chaotic, it was like something out of a war film."
(Cảnh chiến đấu hỗn loạn đến nỗi nó giống như trong phim chiến tranh vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
war film
nounMột bộ phim mà cốt truyện chủ yếu nói về chiến tranh.
"Saving Private Ryan is a classic example of a war film."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The war film was directed by a famous director. |
Bộ phim chiến tranh được đạo diễn bởi một đạo diễn nổi tiếng. |
| Phủ định | That war film was not appreciated by critics. |
Bộ phim chiến tranh đó không được giới phê bình đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Will the war film be shown at the festival? |
Bộ phim chiến tranh có được chiếu tại liên hoan phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war film".
