(Top Banner Ad)
battle film
B1
noun B1 Điện ảnh, Lịch sử, Chiến tranh

battle film

UK: /ˈbætl fɪlm/ • US: /ˈbætl fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim chiến tranh phim về trận chiến phim hành động chiến tranh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film depicting battles, typically war battles.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mô tả các trận chiến, thường là các trận chiến trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saving Private Ryan is a classic example of a battle film."

    "Giải cứu binh nhì Ryan là một ví dụ điển hình của một bộ phim về trận chiến."

  • "Many battle films attempt to realistically portray the horrors of war."

    "Nhiều bộ phim về trận chiến cố gắng khắc họa một cách chân thực sự kinh hoàng của chiến tranh."

  • "The battle film received critical acclaim for its depiction of the Normandy landings."

    "Bộ phim về trận chiến đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình vì sự miêu tả về cuộc đổ bộ Normandy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle Trận chiến, cuộc chiến
Verb battle Chiến đấu, chống lại
Noun battler Chiến binh, người chiến đấu kiên cường
Adjective battling Đang chiến đấu, vật lộn (mang tính kiên cường)
Noun film Phim, điện ảnh; Lớp mỏng
Verb film Quay phim, ghi hình; Phủ một lớp mỏng
Noun filmmaker Nhà làm phim
Adjective filmic Thuộc về phim, mang tính điện ảnh

Synonyms

war film (phim chiến tranh)combat film (phim hành động chiến đấu)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Lịch sử, Chiến tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
bataille
Old English
filmen
Modern English
battle
Modern English
film
Modern English
battle film

Nguồn gốc của 'Battle'

Từ 'battle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' (nghĩa là 'đánh, đập'). Qua tiếng Pháp cổ 'bataille' (nghĩa là 'trận chiến'), nó du nhập vào tiếng Anh. Đến nay, 'battle' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi này, mô tả một cuộc xung đột vũ trang hoặc một cuộc đấu tranh dữ dội.

Sự ra đời của 'Film' và 'Battle Film'

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'filmen' có nghĩa là 'màng mỏng' hay 'lớp da mỏng'. Đến thế kỷ 19, khi công nghệ nhiếp ảnh phát triển, 'film' được dùng để chỉ cuộn phim chụp ảnh và sau đó là phim điện ảnh. 'Battle film' là sự kết hợp của hai từ này vào thế kỷ 20, tạo nên một thể loại điện ảnh chuyên về các trận chiến và xung đột quân sự.

Usage Note

Cụm từ 'battle film' thường dùng để chỉ các bộ phim hành động, lịch sử hoặc chiến tranh tập trung vào việc tái hiện các trận đánh lớn và nhỏ. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh hành động và sự tàn khốc của chiến tranh. Cần phân biệt với 'war film' (phim chiến tranh), có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những bộ phim khai thác các khía cạnh tâm lý, chính trị, xã hội của chiến tranh, không nhất thiết phải có nhiều cảnh chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battle film
  • epic an epic battle film
    (một bộ phim chiến tranh sử thi hoành tráng)
  • classic a classic battle film
    (một bộ phim chiến tranh kinh điển)
  • gritty a gritty battle film
    (một bộ phim chiến tranh chân thực, gai góc)
  • historical a historical battle film
    (một bộ phim chiến tranh lịch sử)
  • riveting a riveting battle film
    (một bộ phim chiến tranh hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb + battle film
  • watch watch a battle film
    (xem một bộ phim chiến tranh)
  • direct direct a battle film
    (đạo diễn một bộ phim chiến tranh)
  • produce produce a battle film
    (sản xuất một bộ phim chiến tranh)
  • star in star in a battle film
    (thủ vai chính trong một bộ phim chiến tranh)
  • enjoy enjoy a battle film
    (thưởng thức một bộ phim chiến tranh)

Idioms

  • a fan of battle films

    một người hâm mộ phim chiến tranh

    "My dad is a huge fan of battle films, especially those about World War II."

    (Bố tôi là một fan cuồng của phim chiến tranh, đặc biệt là những phim về Thế chiến thứ hai.)

  • to re-enact a scene from a battle film

    tái hiện một cảnh trong phim chiến tranh

    "The history club planned to re-enact a scene from a famous battle film for their annual show."

    (Câu lạc bộ lịch sử đã lên kế hoạch tái hiện một cảnh trong một bộ phim chiến tranh nổi tiếng cho buổi biểu diễn thường niên của họ.)

  • the intense action of a battle film

    hành động dữ dội của một bộ phim chiến tranh

    "Critics praised the intense action of the new battle film, calling it breathtaking."

    (Các nhà phê bình ca ngợi những pha hành động dữ dội của bộ phim chiến tranh mới, gọi đó là ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battle film

noun
Lật mặt

Một bộ phim mô tả các trận chiến, thường là các trận chiến trong chiến tranh.

"Saving Private Ryan is a classic example of a battle film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle film".

Cân bằng giữa lịch sử và giải trí

Phim chiến tranh thường phải đối mặt với thách thức lớn trong việc cân bằng giữa tái hiện chính xác các sự kiện lịch sử và việc tạo ra một câu chuyện kịch tính, hấp dẫn để giải trí. Đôi khi, các nhà làm phim thêm thắt các yếu tố hư cấu để tăng tính lôi cuốn, điều này có thể gây tranh cãi về độ chân thực lịch sử của tác phẩm.

Phản ánh xung đột và bản chất con người

Phim chiến tranh không chỉ là những cảnh chiến đấu hoành tráng mà còn là phương tiện mạnh mẽ để khám phá bản chất con người, sự hy sinh, tình đồng đội và những hậu quả tàn khốc của chiến tranh. Chúng thường mang thông điệp phản chiến hoặc tôn vinh lòng dũng cảm của những người lính, khuyến khích khán giả suy ngẫm về giá trị của hòa bình.