(Top Banner Ad)
military film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Quân sự

military film

UK: /ˈmɪlɪtəri fɪlm/ • US: /ˈmɪlɪˌtɛri fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim quân sự phim về quân đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that depicts or is related to military subjects, themes, or personnel.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mô tả hoặc liên quan đến các chủ đề, đề tài hoặc nhân sự quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many military films explore the psychological impact of war on soldiers."

    "Nhiều bộ phim quân sự khám phá tác động tâm lý của chiến tranh lên người lính."

  • ""Apocalypse Now" is a well-known example of a military film."

    ""Apocalypse Now" là một ví dụ nổi tiếng về phim quân sự."

  • "The film festival showcased several new military films focusing on veterans' experiences."

    "Liên hoan phim đã giới thiệu một số bộ phim quân sự mới tập trung vào trải nghiệm của các cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military Quân đội, lực lượng vũ trang
Adjective military Thuộc về quân đội, quân sự
Adverb militarily Theo cách quân sự, về mặt quân sự
Noun militarism Chủ nghĩa quân phiệt
Verb militarize Quân sự hóa
Noun film Phim điện ảnh, cuốn phim, lớp màng
Verb film Quay phim, ghi hình
Noun filmmaker Nhà làm phim, đạo diễn
Adjective filmic Thuộc về phim ảnh, mang tính điện ảnh
Noun filming Việc quay phim, quá trình làm phim

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Old English
filmen
English
film

Nguồn gốc 'Military'

Từ 'military' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'militaris', nghĩa là 'thuộc về binh lính' hoặc 'liên quan đến chiến tranh'. Nó xuất phát từ từ 'miles' (binh lính). Qua tiếng Pháp cổ 'militaire', nó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về quân đội.

Nguồn gốc 'Film'

Ban đầu, từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da'. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ vật liệu nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh (photographic film), và sau đó là những đoạn phim chuyển động (motion picture film), dẫn đến nghĩa 'phim điện ảnh' như ngày nay.

Sự kết hợp 'Military Film'

'Military film' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'military' (quân sự) và 'film' (phim điện ảnh). Nó mô tả một thể loại phim tập trung vào các chủ đề liên quan đến quân đội, chiến tranh, binh lính và xung đột vũ trang.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều thể loại phim, từ phim tài liệu về chiến tranh đến phim hư cấu tập trung vào cuộc sống của quân nhân. Nó nhấn mạnh nội dung và chủ đề liên quan đến quân đội, không nhất thiết phải là một thể loại phim cụ thể. Cần phân biệt với 'war film' (phim chiến tranh), thường tập trung vào các trận chiến và xung đột, trong khi 'military film' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh khác của đời sống quân đội như huấn luyện, kỷ luật, và các vấn đề xã hội liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military film
  • classic a classic military film
    (một bộ phim quân sự kinh điển)
  • gripping a gripping military film
    (một bộ phim quân sự lôi cuốn, hấp dẫn)
  • historical a historical military film
    (một bộ phim quân sự lịch sử)
  • anti-war an anti-war military film
    (một bộ phim quân sự phản chiến)
Verb + military film
  • watch watch a military film
    (xem một bộ phim quân sự)
  • produce produce a military film
    (sản xuất một bộ phim quân sự)
  • direct direct a military film
    (đạo diễn một bộ phim quân sự)
  • star in star in a military film
    (thủ vai chính trong một bộ phim quân sự)
Noun + military film (as genre/subgenre)
  • genre the military film genre
    (thể loại phim quân sự)
  • director a military film director
    (đạo diễn phim quân sự)
  • fan a military film fan
    (người hâm mộ phim quân sự)
  • themes military film themes
    (các chủ đề trong phim quân sự)

Idioms

  • a powerful anti-war military film

    một bộ phim quân sự mạnh mẽ phản đối chiến tranh

    "Many consider 'Apocalypse Now' to be a powerful anti-war military film."

    (Nhiều người coi 'Apocalypse Now' là một bộ phim quân sự mạnh mẽ phản đối chiến tranh.)

  • the harsh realities of war in a military film

    những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh trong một bộ phim quân sự

    "The director aimed to depict the harsh realities of war in a military film, not glorify it."

    (Đạo diễn muốn khắc họa những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh trong một bộ phim quân sự, chứ không phải tô hồng nó.)

  • a thought-provoking military film

    một bộ phim quân sự gây suy ngẫm

    "The documentary was a truly thought-provoking military film about the psychological impact of combat."

    (Bộ phim tài liệu đó là một bộ phim quân sự thực sự gây suy ngẫm về tác động tâm lý của chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim mô tả hoặc liên quan đến các chủ đề, đề tài hoặc nhân sự quân sự.

"Many military films explore the psychological impact of war on soldiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been filming a military film in the jungle for six months before the war ended.
Họ đã quay một bộ phim quân sự trong rừng rậm trong sáu tháng trước khi chiến tranh kết thúc.
Phủ định
She hadn't been watching that military film, she was reading a book instead.
Cô ấy đã không xem bộ phim quân sự đó, thay vào đó cô ấy đang đọc sách.
Nghi vấn
Had he been directing military films for very long before his retirement?
Anh ấy đã đạo diễn phim quân sự được bao lâu trước khi nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military film".

Phản ánh và định hình quan điểm về chiến tranh

Phim quân sự thường đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh các sự kiện lịch sử, cuộc chiến cụ thể và hậu quả của chúng. Chúng có thể ca ngợi chủ nghĩa anh hùng, tinh thần yêu nước, hoặc ngược lại, phê phán sự tàn khốc và vô nghĩa của chiến tranh, định hình quan điểm của công chúng về xung đột vũ trang và vai trò của quân đội.

Thăm dò tâm lý con người

Bên cạnh các cảnh hành động và chiến đấu, nhiều phim quân sự tập trung khai thác sâu sắc khía cạnh tâm lý của binh lính, cựu chiến binh và gia đình họ. Chúng thường đặt ra những câu hỏi về đạo đức, sự sống còn, chấn thương tinh thần (PTSD), tình đồng đội và giá trị con người trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.