(Top Banner Ad)
waste treatment facility
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật môi trường

waste treatment facility

UK: /weɪst ˈtriːtmənt fəˈsɪləti/ • US: /weɪst ˈtriːtmənt fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở xử lý chất thải nhà máy xử lý chất thải trạm xử lý chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility designed to treat waste materials in order to render them less harmful to the environment or to recover resources from them.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở được thiết kế để xử lý các vật liệu thải nhằm làm cho chúng ít gây hại hơn cho môi trường hoặc để thu hồi tài nguyên từ chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new waste treatment facility is designed to significantly reduce pollution in the river."

    "Cơ sở xử lý chất thải mới được thiết kế để giảm đáng kể ô nhiễm trong sông."

  • "Residents complained about the odor emanating from the waste treatment facility."

    "Cư dân phàn nàn về mùi hôi bốc ra từ cơ sở xử lý chất thải."

  • "The city invested heavily in upgrading its waste treatment facilities."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc nâng cấp các cơ sở xử lý chất thải của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải
Verb treat xử lý
Noun treatment sự xử lý
Noun facility cơ sở, thiết bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Nguồn gốc của 'waste treatment facility'

Cụm từ 'waste treatment facility' (cơ sở xử lý chất thải) là một cụm từ hiện đại, phản ánh nhu cầu xử lý chất thải ngày càng tăng trong xã hội công nghiệp. Nó kết hợp các từ đơn giản: 'waste' (chất thải), 'treatment' (xử lý) và 'facility' (cơ sở). Sự kết hợp này xuất hiện khi các phương pháp xử lý chất thải trở nên phức tạp và chuyên biệt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, môi trường và quy hoạch đô thị. Nó đề cập đến một địa điểm vật lý có trang thiết bị chuyên dụng để xử lý chất thải. Thường dùng để chỉ các nhà máy lớn, có quy mô công nghiệp.

Prepositions

at near in

at: chỉ địa điểm cụ thể (at the waste treatment facility); near: chỉ vị trí gần (near the waste treatment facility); in: chỉ việc bên trong hoặc quá trình diễn ra tại (in the waste treatment facility).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste treatment facility
  • modern waste treatment facility
    (cơ sở xử lý chất thải hiện đại)
  • advanced waste treatment facility
    (cơ sở xử lý chất thải tiên tiến)
  • municipal waste treatment facility
    (cơ sở xử lý chất thải đô thị)
Verb + waste treatment facility
  • build a waste treatment facility
    (xây dựng một cơ sở xử lý chất thải)
  • operate a waste treatment facility
    (vận hành một cơ sở xử lý chất thải)
  • improve a waste treatment facility
    (cải thiện một cơ sở xử lý chất thải)

Idioms

  • Not to waste anything

    Không lãng phí bất cứ thứ gì (liên quan đến việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu chất thải, có thể liên quan đến mục tiêu của một cơ sở xử lý chất thải)

    "The company is committed not to waste anything in their production process."

    (Công ty cam kết không lãng phí bất cứ thứ gì trong quy trình sản xuất của họ.)

  • Turning waste into wealth

    Biến chất thải thành của cải (ám chỉ việc tái chế và tận dụng chất thải, một mục tiêu quan trọng của các cơ sở xử lý chất thải)

    "Advanced waste treatment facilities are turning waste into wealth by extracting valuable resources."

    (Các cơ sở xử lý chất thải tiên tiến đang biến chất thải thành của cải bằng cách khai thác các nguồn tài nguyên có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste treatment facility

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở được thiết kế để xử lý các vật liệu thải nhằm làm cho chúng ít gây hại hơn cho môi trường hoặc để thu hồi tài nguyên từ chúng.

"The new waste treatment facility is designed to significantly reduce pollution in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested more in the waste treatment facility, the river would have been much cleaner.
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở xử lý chất thải, thì dòng sông đã sạch hơn nhiều.
Phủ định
If the construction company had not ignored the environmental regulations, the waste treatment facility would not have caused so much pollution.
Nếu công ty xây dựng không bỏ qua các quy định về môi trường, thì cơ sở xử lý chất thải đã không gây ra quá nhiều ô nhiễm.
Nghi vấn
Would the residents have protested if they had known the waste treatment facility was going to release untreated chemicals?
Liệu cư dân có phản đối nếu họ biết cơ sở xử lý chất thải sẽ thải ra các hóa chất chưa qua xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste treatment facility".

Tầm quan trọng của việc xử lý chất thải

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc xử lý chất thải hiệu quả ngày càng được coi trọng do những tác động tiêu cực của ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Các cơ sở xử lý chất thải đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Chính sách về chất thải

Nhiều quốc gia phương Tây có các chính sách và quy định nghiêm ngặt về việc quản lý và xử lý chất thải, nhằm khuyến khích tái chế, giảm thiểu chất thải và đảm bảo an toàn cho môi trường. Các cơ sở xử lý chất thải phải tuân thủ các tiêu chuẩn này.