(Top Banner Ad)
wasted opportunity
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Chung

wasted opportunity

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bị bỏ lỡ cơ hội đã bị lãng phí uổng phí cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or occasion to do something that was not taken advantage of; a missed chance.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc dịp để làm điều gì đó đã không được tận dụng; một cơ hội bị bỏ lỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Not investing in renewable energy was a wasted opportunity to create jobs and reduce carbon emissions."

    "Việc không đầu tư vào năng lượng tái tạo là một cơ hội bị lãng phí để tạo việc làm và giảm lượng khí thải carbon."

  • "The failed negotiation was a wasted opportunity to resolve the conflict peacefully."

    "Cuộc đàm phán thất bại là một cơ hội bị lãng phí để giải quyết xung đột một cách hòa bình."

  • "Failing to invest in employee training is a wasted opportunity to improve productivity."

    "Việc không đầu tư vào đào tạo nhân viên là một cơ hội bị lãng phí để cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí, phí phạm
Noun waste sự lãng phí, chất thải
Adjective wasteful hay lãng phí
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wastijan
Old English
wæstan
Middle English
wasten
English
waste
Old French
oportunité
English
opportunity

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wastijan, có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'tàn phá'. Nó ám chỉ sự lãng phí nguồn lực hoặc làm mất đi giá trị của một thứ gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với việc 'lãng phí' hoặc 'phí phạm'.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'oportunité', có nghĩa là 'thời cơ thích hợp'. Nó liên quan đến một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để làm điều gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'cơ hội' hoặc 'thời cơ'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một cơ hội tốt đã trôi qua do sự lãng phí, thiếu hành động hoặc quyết định sai lầm. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc và thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực do việc bỏ lỡ cơ hội đó. Khác với 'missed opportunity' chỉ đơn thuần là một cơ hội bị bỏ lỡ, 'wasted opportunity' nhấn mạnh rằng cơ hội đó đã bị lãng phí một cách có ý thức hoặc do sự cẩu thả.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'A wasted opportunity on improving relations.' (Một cơ hội bị lãng phí để cải thiện quan hệ.) 'It was a wasted opportunity for growth.' (Đó là một cơ hội bị lãng phí để phát triển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasted opportunity
  • major wasted opportunity
    (một cơ hội bị lãng phí lớn)
  • huge wasted opportunity
    (một cơ hội bị lãng phí khổng lồ)
  • golden wasted opportunity
    (một cơ hội vàng bị bỏ lỡ)
Verb + wasted opportunity
  • represent a wasted opportunity
    (tượng trưng cho một cơ hội bị bỏ lỡ)
  • regret a wasted opportunity
    (hối tiếc một cơ hội đã bỏ lỡ)
  • lament a wasted opportunity
    (than thở về một cơ hội đã bị bỏ lỡ)

Idioms

  • miss the boat

    bỏ lỡ cơ hội

    "If you don't apply now, you'll miss the boat."

    (Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội đấy.)

  • let slip through your fingers

    để tuột mất cơ hội

    "He had a chance to invest, but he let it slip through his fingers."

    (Anh ấy đã có cơ hội đầu tư, nhưng anh ấy đã để nó tuột mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasted opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc dịp để làm điều gì đó đã không được tận dụng; một cơ hội bị bỏ lỡ.

"Not investing in renewable energy was a wasted opportunity to create jobs and reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasted opportunity".

Giá trị của sự đúng thời điểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nắm bắt cơ hội đúng lúc được coi trọng. Câu tục ngữ 'Thời gian là vàng bạc' (Time is money) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng triệt để thời gian và cơ hội để đạt được thành công.

Hối tiếc và học hỏi

Khái niệm 'wasted opportunity' thường liên quan đến cảm giác hối tiếc. Tuy nhiên, văn hóa phương Tây cũng khuyến khích việc học hỏi từ những sai lầm và biến những trải nghiệm đó thành động lực để nắm bắt cơ hội trong tương lai.