wasted opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or occasion to do something that was not taken advantage of; a missed chance.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc dịp để làm điều gì đó đã không được tận dụng; một cơ hội bị bỏ lỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Not investing in renewable energy was a wasted opportunity to create jobs and reduce carbon emissions."
"Việc không đầu tư vào năng lượng tái tạo là một cơ hội bị lãng phí để tạo việc làm và giảm lượng khí thải carbon."
-
"The failed negotiation was a wasted opportunity to resolve the conflict peacefully."
"Cuộc đàm phán thất bại là một cơ hội bị lãng phí để giải quyết xung đột một cách hòa bình."
-
"Failing to invest in employee training is a wasted opportunity to improve productivity."
"Việc không đầu tư vào đào tạo nhân viên là một cơ hội bị lãng phí để cải thiện năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | waste | lãng phí, phí phạm |
| Noun | waste | sự lãng phí, chất thải |
| Adjective | wasteful | hay lãng phí |
| Noun | opportunity | cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một cơ hội tốt đã trôi qua do sự lãng phí, thiếu hành động hoặc quyết định sai lầm. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc và thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực do việc bỏ lỡ cơ hội đó. Khác với 'missed opportunity' chỉ đơn thuần là một cơ hội bị bỏ lỡ, 'wasted opportunity' nhấn mạnh rằng cơ hội đó đã bị lãng phí một cách có ý thức hoặc do sự cẩu thả.
Prepositions
Ví dụ: 'A wasted opportunity on improving relations.' (Một cơ hội bị lãng phí để cải thiện quan hệ.) 'It was a wasted opportunity for growth.' (Đó là một cơ hội bị lãng phí để phát triển.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major wasted opportunity (một cơ hội bị lãng phí lớn)
-
huge wasted opportunity (một cơ hội bị lãng phí khổng lồ)
-
golden wasted opportunity (một cơ hội vàng bị bỏ lỡ)
-
represent a wasted opportunity (tượng trưng cho một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
regret a wasted opportunity (hối tiếc một cơ hội đã bỏ lỡ)
-
lament a wasted opportunity (than thở về một cơ hội đã bị bỏ lỡ)
Idioms
-
miss the boat
bỏ lỡ cơ hội
"If you don't apply now, you'll miss the boat."
(Nếu bạn không nộp đơn ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội đấy.)
-
let slip through your fingers
để tuột mất cơ hội
"He had a chance to invest, but he let it slip through his fingers."
(Anh ấy đã có cơ hội đầu tư, nhưng anh ấy đã để nó tuột mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wasted opportunity
Danh từMột cơ hội hoặc dịp để làm điều gì đó đã không được tận dụng; một cơ hội bị bỏ lỡ.
"Not investing in renewable energy was a wasted opportunity to create jobs and reduce carbon emissions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasted opportunity".
