lost chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opportunity that has been missed or wasted.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội đã bị bỏ lỡ hoặc lãng phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He regretted the lost chance to tell her how he felt."
"Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình."
-
"It was a lost chance to improve relations between the two countries."
"Đó là một cơ hội đã mất để cải thiện quan hệ giữa hai nước."
-
"The project represents a lost chance to create new jobs."
"Dự án này tượng trưng cho một cơ hội đã mất để tạo ra việc làm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lost chance' thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thất vọng về một cơ hội mà ai đó đã không tận dụng được. Nó nhấn mạnh sự mất mát và không thể lấy lại được cơ hội đó. Khác với 'missed opportunity', 'lost chance' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự vĩnh viễn của việc mất mát này. 'Missed opportunity' có thể chỉ một cơ hội bị bỏ lỡ nhưng vẫn còn khả năng xuất hiện lại hoặc có thể được bù đắp bằng cách khác, trong khi 'lost chance' ngụ ý rằng cơ hội đó đã hoàn toàn biến mất.
Prepositions
‘Lost chance of/for’: 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì đã bị mất cơ hội để đạt được. 'For' thường dùng để chỉ mục đích ban đầu của cơ hội đó.
Ví dụ: a lost chance of winning; a lost chance for promotion
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden lost chance (cơ hội vàng đã mất)
-
big big lost chance (cơ hội lớn đã mất)
-
prime prime lost chance (cơ hội hàng đầu đã mất)
-
miss miss a lost chance (bỏ lỡ một cơ hội đã mất)
-
regret regret a lost chance (hối tiếc một cơ hội đã mất)
-
mourn mourn a lost chance (tiếc thương một cơ hội đã mất)
Idioms
-
A lost cause
một việc vô vọng, một người không còn hy vọng
"Trying to convince him is a lost cause."
(Cố gắng thuyết phục anh ta là một việc vô vọng.)
-
Lost in the shuffle
bị lãng quên, bị bỏ qua trong một mớ hỗn độn
"Her application got lost in the shuffle."
(Đơn xin của cô ấy đã bị bỏ qua trong mớ hỗn độn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost chance
Noun phraseMột cơ hội đã bị bỏ lỡ hoặc lãng phí.
"He regretted the lost chance to tell her how he felt."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday's lost chance to apologize still haunts him. |
Cơ hội bị bỏ lỡ để xin lỗi ngày hôm qua vẫn ám ảnh anh ta. |
| Phủ định | My boss's lost chance to invest in that company wasn't a big deal for him. |
Cơ hội bị bỏ lỡ của sếp tôi để đầu tư vào công ty đó không phải là vấn đề lớn đối với ông ấy. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's lost chance to travel together that they regret the most? |
Có phải cơ hội bị bỏ lỡ của John và Mary để đi du lịch cùng nhau là điều họ hối tiếc nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost chance".
