(Top Banner Ad)
lost chance
B1
Noun phrase B1 Chung (General)

lost chance

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bị bỏ lỡ cơ hội đã mất lỡ cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opportunity that has been missed or wasted.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội đã bị bỏ lỡ hoặc lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He regretted the lost chance to tell her how he felt."

    "Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình."

  • "It was a lost chance to improve relations between the two countries."

    "Đó là một cơ hội đã mất để cải thiện quan hệ giữa hai nước."

  • "The project represents a lost chance to create new jobs."

    "Dự án này tượng trưng cho một cơ hội đã mất để tạo ra việc làm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lorn (past participle of lēosan 'to lose')
Middle English
lost
English
lost chance

Nguồn Gốc của 'Lost'

Từ 'lost' bắt nguồn từ động từ 'lēosan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mất'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái của việc bị mất một cái gì đó. Theo thời gian, nó mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả sự mất mát cơ hội, thể hiện một điều gì đó quan trọng đã trôi qua.

Usage Note

Cụm từ 'lost chance' thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thất vọng về một cơ hội mà ai đó đã không tận dụng được. Nó nhấn mạnh sự mất mát và không thể lấy lại được cơ hội đó. Khác với 'missed opportunity', 'lost chance' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự vĩnh viễn của việc mất mát này. 'Missed opportunity' có thể chỉ một cơ hội bị bỏ lỡ nhưng vẫn còn khả năng xuất hiện lại hoặc có thể được bù đắp bằng cách khác, trong khi 'lost chance' ngụ ý rằng cơ hội đó đã hoàn toàn biến mất.

Prepositions

of for

‘Lost chance of/for’: 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì đã bị mất cơ hội để đạt được. 'For' thường dùng để chỉ mục đích ban đầu của cơ hội đó.
Ví dụ: a lost chance of winning; a lost chance for promotion

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost chance
  • golden golden lost chance
    (cơ hội vàng đã mất)
  • big big lost chance
    (cơ hội lớn đã mất)
  • prime prime lost chance
    (cơ hội hàng đầu đã mất)
Verb + lost chance
  • miss miss a lost chance
    (bỏ lỡ một cơ hội đã mất)
  • regret regret a lost chance
    (hối tiếc một cơ hội đã mất)
  • mourn mourn a lost chance
    (tiếc thương một cơ hội đã mất)

Idioms

  • A lost cause

    một việc vô vọng, một người không còn hy vọng

    "Trying to convince him is a lost cause."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta là một việc vô vọng.)

  • Lost in the shuffle

    bị lãng quên, bị bỏ qua trong một mớ hỗn độn

    "Her application got lost in the shuffle."

    (Đơn xin của cô ấy đã bị bỏ qua trong mớ hỗn độn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost chance

Noun phrase
Lật mặt

Một cơ hội đã bị bỏ lỡ hoặc lãng phí.

"He regretted the lost chance to tell her how he felt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday's lost chance to apologize still haunts him.
Cơ hội bị bỏ lỡ để xin lỗi ngày hôm qua vẫn ám ảnh anh ta.
Phủ định
My boss's lost chance to invest in that company wasn't a big deal for him.
Cơ hội bị bỏ lỡ của sếp tôi để đầu tư vào công ty đó không phải là vấn đề lớn đối với ông ấy.
Nghi vấn
Is it John and Mary's lost chance to travel together that they regret the most?
Có phải cơ hội bị bỏ lỡ của John và Mary để đi du lịch cùng nhau là điều họ hối tiếc nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost chance".

Carpe Diem

Khái niệm 'Carpe Diem' (nắm bắt cơ hội) trong văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng tối đa mọi cơ hội. Việc bỏ lỡ một cơ hội (a lost chance) được coi là một điều đáng tiếc vì nó có thể không bao giờ quay trở lại.