taken advantage of opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exploit or make good use of a chance or situation.
Vietnamese Meaning
Tận dụng, lợi dụng, hoặc khai thác tốt một cơ hội hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took advantage of the opportunity to travel abroad."
"Cô ấy đã tận dụng cơ hội để đi du lịch nước ngoài."
-
"Businesses that took advantage of the economic boom prospered."
"Các doanh nghiệp tận dụng được sự bùng nổ kinh tế đã phát triển thịnh vượng."
-
"You should take advantage of every opportunity to improve your skills."
"Bạn nên tận dụng mọi cơ hội để nâng cao kỹ năng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | lấy, nắm giữ, mang |
| Noun | taker | người lấy, người nhận |
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách có lợi, thuận lợi |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | đúng lúc, kịp thời |
| Noun | opportunist | người cơ hội, người vụ lợi |
| Adjective | opportunistic | cơ hội, vụ lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'take advantage of' có thể mang nghĩa tích cực (tận dụng) hoặc tiêu cực (lợi dụng). Khi nói về 'opportunity', thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh việc nắm bắt và sử dụng cơ hội hiệu quả. Cần phân biệt với 'exploit' có xu hướng tiêu cực hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' nối động từ 'take advantage' với danh từ chỉ đối tượng được tận dụng/lợi dụng (ví dụ: opportunity, situation, weakness).
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden taken advantage of a golden opportunity (tận dụng một cơ hội vàng)
-
rare taken advantage of a rare opportunity (tận dụng một cơ hội hiếm có)
-
once-in-a-lifetime taken advantage of a once-in-a-lifetime opportunity (tận dụng cơ hội ngàn năm có một)
-
fully fully taken advantage of the opportunity (tận dụng triệt để cơ hội)
-
skillfully skillfully taken advantage of the opportunity (khéo léo tận dụng cơ hội)
-
unfairly unfairly taken advantage of the opportunity (lợi dụng cơ hội một cách không công bằng)
Idioms
-
Take advantage of an opportunity
Tận dụng một cơ hội (hành động tích cực, khôn ngoan để đạt được lợi ích)
"She decided to take advantage of the opportunity to study abroad."
(Cô ấy quyết định tận dụng cơ hội đi du học.)
-
The opportunity was taken advantage of
Cơ hội đã được tận dụng (thể hiện ở dạng bị động, thường dùng để nhấn mạnh kết quả)
"The rare opportunity was taken advantage of by the quick-thinking team."
(Cơ hội hiếm có đã được đội ngũ nhanh trí tận dụng.)
-
To have taken advantage of every opportunity
Đã tận dụng mọi cơ hội (nhấn mạnh sự nỗ lực và không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào)
"He has taken advantage of every opportunity to learn and grow in his career."
(Anh ấy đã tận dụng mọi cơ hội để học hỏi và phát triển trong sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taken advantage of opportunity
Cụm động từTận dụng, lợi dụng, hoặc khai thác tốt một cơ hội hoặc tình huống.
"She took advantage of the opportunity to travel abroad."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to take advantage of every opportunity to improve her skills. |
Cô ấy đã từng tận dụng mọi cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | He didn't use to take advantage of opportunities, but now he's more proactive. |
Anh ấy đã từng không tận dụng các cơ hội, nhưng bây giờ anh ấy chủ động hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to take advantage of opportunities like this when you were younger? |
Bạn đã từng tận dụng những cơ hội như thế này khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken advantage of opportunity".
