watching without focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To observe something without paying close attention or being able to concentrate.
Vietnamese Meaning
Quan sát một cái gì đó mà không chú ý kỹ hoặc không thể tập trung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was watching without focus, his mind wandering to other things."
"Anh ấy đang xem một cách thiếu tập trung, tâm trí lang thang sang những việc khác."
-
"The students were watching without focus, bored by the long lecture."
"Các sinh viên đang xem một cách thiếu tập trung, chán nản vì bài giảng dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả hành động xem một cách thụ động, không có sự tập trung hoặc mục đích rõ ràng. Nó khác với 'observing' (quan sát) vì thiếu sự chủ động và chú ý đến chi tiết. 'Watching' (xem) đơn thuần có thể mang ý nghĩa chủ động hơn nếu ngữ cảnh cho thấy sự tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Casually watching without focus (Xem một cách hời hợt mà không tập trung)
-
Mindlessly watching without focus (Xem một cách vô thức mà không tập trung)
-
Spend time watching without focus (Dành thời gian xem mà không tập trung)
-
Get caught watching without focus (Bị cuốn vào việc xem mà không tập trung)
Idioms
-
Zone out while watching something.
Mất tập trung, đầu óc lơ đãng khi đang xem gì đó.
"I often zone out while watching TV after a long day."
(Tôi thường mất tập trung khi xem TV sau một ngày dài.)
-
Glazed over eyes
Ánh mắt thờ ơ, vô hồn (thường khi đang xem hoặc nghe một cách thiếu tập trung).
"His eyes glazed over as the professor droned on."
(Ánh mắt anh ấy trở nên thờ ơ khi giáo sư giảng bài một cách tẻ nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watching without focus
Cụm động từQuan sát một cái gì đó mà không chú ý kỹ hoặc không thể tập trung.
"He was watching without focus, his mind wandering to other things."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been watching TV without focus for hours, so she doesn't remember what she's seen. |
Cô ấy đã xem TV một cách thiếu tập trung hàng giờ, vì vậy cô ấy không nhớ mình đã xem gì. |
| Phủ định | I haven't been watching the lecture without focus; I've been taking careful notes. |
Tôi đã không xem bài giảng một cách thiếu tập trung; tôi đã ghi chép cẩn thận. |
| Nghi vấn | Has he been watching the surveillance footage without focus, or has he noticed something important? |
Anh ấy đã xem đoạn phim giám sát một cách thiếu tập trung hay anh ấy đã nhận thấy điều gì quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watching without focus".
