(Top Banner Ad)
watching without focus
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

watching without focus

Nghĩa tiếng Việt

xem mà không tập trung nhìn vu vơ xem một cách lơ đãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To observe something without paying close attention or being able to concentrate.

Vietnamese Meaning

Quan sát một cái gì đó mà không chú ý kỹ hoặc không thể tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was watching without focus, his mind wandering to other things."

    "Anh ấy đang xem một cách thiếu tập trung, tâm trí lang thang sang những việc khác."

  • "The students were watching without focus, bored by the long lecture."

    "Các sinh viên đang xem một cách thiếu tập trung, chán nản vì bài giảng dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, theo dõi
Noun watcher người xem, người theo dõi
Adjective watchful cảnh giác, thận trọng
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung

Synonyms

Antonyms

focused watching (xem tập trung)attentive viewing (xem chăm chú)

Related Words

passive viewing (xem thụ động)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæccan (to watch)
Middle English
wacchen
English
watch
English
without
English
focus

Nguồn Gốc của 'Watching'

Từ 'watching' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæccan', có nghĩa là 'thức, canh gác'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giữ gìn và bảo vệ, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để chỉ hành động quan sát nói chung. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nôm na là sự dõi theo bằng mắt một cách chủ động.

Ý Nghĩa của 'Focus'

Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm lửa'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'tập trung', ám chỉ việc hội tụ sự chú ý vào một điểm duy nhất. Việc thiếu 'focus' đồng nghĩa với sự phân tán, không tập trung vào một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành động xem một cách thụ động, không có sự tập trung hoặc mục đích rõ ràng. Nó khác với 'observing' (quan sát) vì thiếu sự chủ động và chú ý đến chi tiết. 'Watching' (xem) đơn thuần có thể mang ý nghĩa chủ động hơn nếu ngữ cảnh cho thấy sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + watching without focus
  • Casually watching without focus
    (Xem một cách hời hợt mà không tập trung)
  • Mindlessly watching without focus
    (Xem một cách vô thức mà không tập trung)
Verb + watching without focus
  • Spend time watching without focus
    (Dành thời gian xem mà không tập trung)
  • Get caught watching without focus
    (Bị cuốn vào việc xem mà không tập trung)

Idioms

  • Zone out while watching something.

    Mất tập trung, đầu óc lơ đãng khi đang xem gì đó.

    "I often zone out while watching TV after a long day."

    (Tôi thường mất tập trung khi xem TV sau một ngày dài.)

  • Glazed over eyes

    Ánh mắt thờ ơ, vô hồn (thường khi đang xem hoặc nghe một cách thiếu tập trung).

    "His eyes glazed over as the professor droned on."

    (Ánh mắt anh ấy trở nên thờ ơ khi giáo sư giảng bài một cách tẻ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watching without focus

Cụm động từ
Lật mặt

Quan sát một cái gì đó mà không chú ý kỹ hoặc không thể tập trung.

"He was watching without focus, his mind wandering to other things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been watching TV without focus for hours, so she doesn't remember what she's seen.
Cô ấy đã xem TV một cách thiếu tập trung hàng giờ, vì vậy cô ấy không nhớ mình đã xem gì.
Phủ định
I haven't been watching the lecture without focus; I've been taking careful notes.
Tôi đã không xem bài giảng một cách thiếu tập trung; tôi đã ghi chép cẩn thận.
Nghi vấn
Has he been watching the surveillance footage without focus, or has he noticed something important?
Anh ấy đã xem đoạn phim giám sát một cách thiếu tập trung hay anh ấy đã nhận thấy điều gì quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watching without focus".

Binge-watching and its downsides

Hiện tượng 'binge-watching' (xem liên tục nhiều tập phim) ngày càng phổ biến, nhưng nó cũng có thể dẫn đến việc 'watching without focus'. Việc xem quá nhiều mà không có sự chọn lọc hoặc suy ngẫm có thể gây mệt mỏi tinh thần và giảm khả năng tập trung vào các hoạt động khác. Cần có sự cân bằng giữa giải trí và các hoạt động khác để đảm bảo sức khỏe tinh thần.

The Attention Economy

Trong 'nền kinh tế chú ý', sự tập trung của con người trở thành một nguồn tài nguyên quý giá. Các phương tiện truyền thông và công nghệ cạnh tranh để thu hút sự chú ý của chúng ta, đôi khi dẫn đến việc chúng ta 'watching without focus' khi bị quá tải thông tin. Việc rèn luyện khả năng tập trung và chọn lọc thông tin là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần và năng suất làm việc.