(Top Banner Ad)
water-based activities
B1
Tính từ B1 Giải trí, Thể thao, Du lịch

water-based activities

UK: /ˈwɔːtəˌbeɪst ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈwɔtərˌbeɪst ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động dưới nước những hoạt động liên quan đến nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that take place in or involve water.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động diễn ra ở dưới nước hoặc liên quan đến nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swimming, kayaking, and surfing are all popular water-based activities."

    "Bơi lội, chèo thuyền kayak và lướt sóng đều là những hoạt động dưới nước phổ biến."

  • "The local lake offers a variety of water-based activities, including paddleboarding and canoeing."

    "Hồ nước địa phương cung cấp nhiều hoạt động dưới nước khác nhau, bao gồm chèo ván đứng và chèo thuyền ca-nô."

  • "Many tourists visit the coast to participate in water-based activities."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm bờ biển để tham gia các hoạt động dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb base dựa trên
Adjective based dựa trên
Noun activity hoạt động

Synonyms

aquatic activities (các hoạt động dưới nước)water sports (thể thao dưới nước)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Du lịch

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí, thể thao hoặc công nghiệp mà nước là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng nước là môi trường hoặc phương tiện chính cho các hoạt động đó. Ví dụ, 'water-based paint' khác với 'oil-based paint' ở thành phần và cách sử dụng.
Khi sử dụng dưới dạng danh từ (activities), nó thường được dùng để chỉ một tập hợp các hoạt động khác nhau, mỗi hoạt động đều có đặc điểm chung là liên quan đến nước. Ví dụ, 'The resort offers a variety of water-based activities for guests of all ages.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-based activities
  • Popular water-based activities
    (các hoạt động dưới nước phổ biến)
  • Various water-based activities
    (nhiều hoạt động dưới nước khác nhau)
  • Recreational water-based activities
    (các hoạt động giải trí dưới nước)
Verb + water-based activities
  • Enjoy water-based activities
    (tận hưởng các hoạt động dưới nước)
  • Offer water-based activities
    (cung cấp các hoạt động dưới nước)
  • Participate in water-based activities
    (tham gia vào các hoạt động dưới nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-based activities

Tính từ
Lật mặt

Các hoạt động diễn ra ở dưới nước hoặc liên quan đến nước.

"Swimming, kayaking, and surfing are all popular water-based activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, water-based activities are so much fun!
Wow, các hoạt động dưới nước thật là vui!
Phủ định
Oh no, water-based activities aren't for me.
Ôi không, các hoạt động dưới nước không dành cho tôi.
Nghi vấn
Hey, are water-based activities enjoyable for everyone?
Này, các hoạt động dưới nước có thú vị cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-based activities".

Importance of Water Sports in Coastal Communities

Ở nhiều cộng đồng ven biển, các hoạt động dưới nước đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và văn hóa. Du lịch liên quan đến các môn thể thao dưới nước như lướt sóng, lặn biển, và chèo thuyền kayak tạo ra nguồn thu nhập đáng kể và thường được coi là một phần quan trọng của bản sắc địa phương. Ví dụ, các lễ hội lướt sóng thường được tổ chức để kỷ niệm truyền thống và thu hút du khách.