(Top Banner Ad)
water cleanliness
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

water cleanliness

Nghĩa tiếng Việt

độ sạch của nước tính sạch của nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being clean, specifically in relation to water.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng của việc sạch sẽ, đặc biệt liên quan đến nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining water cleanliness is essential for public health."

    "Duy trì độ sạch của nước là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The government is investing in improving water cleanliness across the country."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện độ sạch của nước trên cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective clean sạch
Verb clean làm sạch
Noun cleanliness sự sạch sẽ
Verb cleanse tẩy rửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Middle English
clensian
English
cleanse
English
cleanliness
English
water cleanliness

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*watar'. Người xưa coi trọng nước như một nguồn sống, điều này thể hiện rõ trong nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau. Tầm quan trọng của nước sạch thậm chí còn được nhấn mạnh hơn.

Nguồn gốc của 'cleanliness'

Từ 'cleanliness' bắt nguồn từ động từ 'cleanse' trong tiếng Anh trung cổ. Ý tưởng về sự sạch sẽ đã ăn sâu vào xã hội loài người từ xa xưa, liên quan đến sức khỏe, nghi lễ và sự tôn trọng.

Usage Note

"Water cleanliness" nhấn mạnh đến mức độ tinh khiết và sạch sẽ của nước, đảm bảo không chứa các chất ô nhiễm có hại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, môi trường và các quy trình công nghiệp đòi hỏi nước chất lượng cao. Khác với "water purity" (độ tinh khiết của nước), "water cleanliness" tập trung vào việc loại bỏ các chất bẩn nhìn thấy được và các chất gây ô nhiễm có thể đo lường được, trong khi "water purity" nhấn mạnh đến việc loại bỏ tất cả các chất không phải là H2O, kể cả các khoáng chất.

Prepositions

of in

"Water cleanliness of" thường được sử dụng để chỉ mức độ sạch sẽ của một nguồn nước cụ thể. Ví dụ: "The water cleanliness of the river is monitored regularly."
"Water cleanliness in" thường được sử dụng để chỉ mức độ sạch sẽ của nước trong một hệ thống hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: "Water cleanliness in the manufacturing process is crucial."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water cleanliness
  • high high water cleanliness
    (độ sạch của nước cao)
  • poor poor water cleanliness
    (độ sạch của nước kém)
  • overall overall water cleanliness
    (độ sạch tổng thể của nước)
Verb + water cleanliness
  • ensure ensure water cleanliness
    (đảm bảo độ sạch của nước)
  • monitor monitor water cleanliness
    (giám sát độ sạch của nước)
  • improve improve water cleanliness
    (cải thiện độ sạch của nước)

Idioms

  • muddy the waters

    làm cho vấn đề trở nên phức tạp, khó hiểu

    "The politician's vague statement only muddied the waters further."

    (Tuyên bố mơ hồ của chính trị gia chỉ làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã

    "Despite their disagreements, blood is thicker than water, so he helped his brother."

    (Mặc dù có những bất đồng, một giọt máu đào hơn ao nước lã, vì vậy anh ấy đã giúp đỡ anh trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water cleanliness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng của việc sạch sẽ, đặc biệt liên quan đến nước.

"Maintaining water cleanliness is essential for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water cleanliness".

Tầm quan trọng của nước sạch

Ở nhiều nền văn hóa, nước sạch được coi là một điều thiêng liêng và cần thiết cho sự sống. Việc bảo vệ nguồn nước và duy trì độ sạch của nước là một trách nhiệm chung của toàn xã hội. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước ngày càng trở nên nghiêm trọng trên toàn cầu.

Các tiêu chuẩn về nước sạch

Các quốc gia thường có những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ sạch của nước để đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn này bao gồm việc kiểm tra các chất ô nhiễm và vi khuẩn trong nước. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của người dân.