(Top Banner Ad)
water quality
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

water quality

UK: /ˈwɔːtə ˈkwɒləti/ • US: /ˈwɔtər ˈkwɑlədi/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng nước phẩm chất nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard of water determined by its physical, chemical, biological, and radiological characteristics; a measure of the condition of water relative to the requirements of one or more biotic species and/or to any human need or purpose.

Vietnamese Meaning

Tiêu chuẩn của nước được xác định bởi các đặc điểm vật lý, hóa học, sinh học và phóng xạ của nó; một thước đo tình trạng của nước liên quan đến các yêu cầu của một hoặc nhiều loài sinh vật và/hoặc bất kỳ nhu cầu hoặc mục đích nào của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve water quality in the river."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện chất lượng nước trong sông."

  • "Poor water quality can lead to health problems."

    "Chất lượng nước kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "Regular monitoring is essential for maintaining good water quality."

    "Việc theo dõi thường xuyên là rất cần thiết để duy trì chất lượng nước tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây), cho (uống nước)
Adjective watery loãng, chứa nhiều nước
Noun quality chất lượng
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
Latin
qualitas
Old French
qualité
English
quality
English
water quality

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có một lịch sử rất dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*watar'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và cách phát âm trước khi trở thành từ 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi từ này đã tồn tại qua hàng ngàn năm.

Nguồn gốc của 'quality'

Từ 'quality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'qualitas', có nghĩa là 'tính chất'. Sau đó, nó được mượn vào tiếng Pháp cổ là 'qualité' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ý nghĩa của nó liên quan đến mức độ tốt hay xấu của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức độ an toàn và phù hợp của nước cho các mục đích khác nhau, như uống, tưới tiêu, hoặc sử dụng trong công nghiệp. Chất lượng nước có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ô nhiễm, chất thải, và các quá trình tự nhiên.

Prepositions

of in

'- of water quality': thường dùng để nói về chất lượng của nước nói chung.
- 'in water quality': thường dùng để nói về sự thay đổi hoặc cải thiện trong chất lượng nước (ví dụ: improvements in water quality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water quality
  • good water quality
    (chất lượng nước tốt)
  • poor water quality
    (chất lượng nước kém)
  • high water quality
    (chất lượng nước cao)
  • low water quality
    (chất lượng nước thấp)
  • drinking water quality
    (chất lượng nước uống)
Verb + water quality
  • monitor water quality
    (giám sát chất lượng nước)
  • improve water quality
    (cải thiện chất lượng nước)
  • assess water quality
    (đánh giá chất lượng nước)
  • affect water quality
    (ảnh hưởng đến chất lượng nước)
  • degrade water quality
    (làm suy giảm chất lượng nước)

Idioms

  • to muddy the waters

    làm cho vấn đề trở nên phức tạp, khó hiểu hơn

    "The politician tried to muddy the waters with misleading statistics."

    (Chính trị gia đã cố gắng làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn bằng những số liệu thống kê gây hiểu lầm.)

  • test the waters

    thăm dò ý kiến, thử phản ứng

    "Before investing, they decided to test the waters by running a small pilot project."

    (Trước khi đầu tư, họ quyết định thăm dò ý kiến bằng cách thực hiện một dự án thử nghiệm nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water quality

Danh từ
Lật mặt

Tiêu chuẩn của nước được xác định bởi các đặc điểm vật lý, hóa học, sinh học và phóng xạ của nó; một thước đo tình trạng của nước liên quan đến các yêu cầu của một hoặc nhiều loài sinh vật và/hoặc bất kỳ nhu cầu hoặc mục đích nào của con người.

"The government is working to improve water quality in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Improving water quality, a crucial goal, requires collaborative efforts.
Việc cải thiện chất lượng nước, một mục tiêu quan trọng, đòi hỏi những nỗ lực hợp tác.
Phủ định
Despite advancements, many regions still face poor water quality, hindering sustainable development, and impacting public health.
Mặc dù đã có những tiến bộ, nhiều khu vực vẫn phải đối mặt với chất lượng nước kém, cản trở sự phát triển bền vững và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Nghi vấn
Considering its impact on ecosystems and human health, is the water quality being adequately monitored, or are more resources needed?
Xét tác động của nó đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người, chất lượng nước có được theo dõi đầy đủ không, hay cần thêm nguồn lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water quality".

Ngày Nước Thế giới

Ngày Nước Thế giới (World Water Day) được tổ chức vào ngày 22 tháng 3 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước ngọt và vận động cho việc quản lý bền vững các nguồn tài nguyên nước. Chất lượng nước là một trọng tâm quan trọng trong các nỗ lực này.

Tiêu chuẩn nước uống

Ở nhiều quốc gia, có các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng nước uống để đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn này quy định mức độ an toàn của các chất gây ô nhiễm khác nhau trong nước.