(Top Banner Ad)
water damage
B1
Noun B1 Bảo hiểm, Xây dựng, Bất động sản

water damage

UK: /ˈwɔːtə ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈwɔtər ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại do nước hư hại do nước tổn thất do nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or destruction caused by water.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc sự phá hủy do nước gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basement suffered extensive water damage after the heavy rain."

    "Tầng hầm bị thiệt hại do nước nghiêm trọng sau trận mưa lớn."

  • "The insurance company is assessing the water damage to the property."

    "Công ty bảo hiểm đang đánh giá thiệt hại do nước gây ra cho tài sản."

  • "Water damage can lead to mold growth if not addressed quickly."

    "Thiệt hại do nước có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc nếu không được giải quyết nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây), cho (uống nước)
Adjective waterproof chống thấm nước
Verb damage gây thiệt hại
Adjective damaged bị hư hại

Synonyms

flood damage (thiệt hại do lũ lụt)waterlogging (ngập úng)

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm, Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
English
water
Old French
damage
English
damage
English
water damage

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *watar, có nghĩa là 'nước'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời và phong phú.

Câu chuyện về 'damage'

Từ 'damage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'damage', có nghĩa là 'tổn thất' hoặc 'thiệt hại'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ loại thiệt hại nào gây ra cho tài sản hoặc con người. 'Damage' nhấn mạnh đến kết quả tiêu cực của một hành động hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thiệt hại cho tài sản, chẳng hạn như nhà cửa, tòa nhà hoặc đồ đạc, do lũ lụt, rò rỉ, vỡ ống nước hoặc các nguồn nước khác. Mức độ thiệt hại có thể khác nhau, từ thiệt hại nhỏ như vết bẩn nước đến thiệt hại nghiêm trọng như hư hỏng cấu trúc.

Prepositions

from due to

‘Water damage from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc trực tiếp của thiệt hại. Ví dụ: 'Water damage from a burst pipe.' ('Thiệt hại do nước từ một đường ống bị vỡ.') 'Water damage due to' chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc điều kiện dẫn đến thiệt hại. Ví dụ: 'Water damage due to poor ventilation.' ('Thiệt hại do nước do thông gió kém.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water damage
  • severe water damage
    (thiệt hại do nước nghiêm trọng)
  • extensive water damage
    (thiệt hại do nước trên diện rộng)
  • minor water damage
    (thiệt hại do nước không đáng kể)
Verb + water damage
  • cause water damage
    (gây ra thiệt hại do nước)
  • prevent water damage
    (ngăn ngừa thiệt hại do nước)
  • repair water damage
    (sửa chữa thiệt hại do nước)
Noun + water damage
  • signs of water damage
    (dấu hiệu của thiệt hại do nước)
  • risk of water damage
    (nguy cơ thiệt hại do nước)
  • extent of water damage
    (mức độ thiệt hại do nước)

Idioms

  • Like water off a duck's back

    Nước đổ đầu vịt (không có tác dụng)

    "Criticism rolls off him like water off a duck's back."

    (Những lời chỉ trích không hề ảnh hưởng đến anh ta, như nước đổ đầu vịt.)

  • In hot water

    Gặp rắc rối, gặp khó khăn

    "He's in hot water with his boss after missing the deadline."

    (Anh ta đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ thời hạn.)

  • Blood is thicker than water

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã (tình máu mủ quan trọng hơn tình người dưng)

    "Despite their arguments, blood is thicker than water, and they always support each other."

    (Mặc dù họ có những tranh cãi, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã, và họ luôn ủng hộ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water damage

Noun
Lật mặt

Thiệt hại hoặc sự phá hủy do nước gây ra.

"The basement suffered extensive water damage after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the insurance adjuster arrives, the homeowner will have been documenting the water damage for three days.
Vào thời điểm người điều chỉnh bảo hiểm đến, chủ nhà sẽ đã ghi lại thiệt hại do nước gây ra trong ba ngày.
Phủ định
By next week, the tenants won't have been complaining about the water damage for long enough to warrant a full investigation.
Đến tuần tới, những người thuê nhà sẽ chưa phàn nàn về thiệt hại do nước gây ra đủ lâu để đảm bảo một cuộc điều tra đầy đủ.
Nghi vấn
Will the construction crew have been repairing the water damage for a week by the time the new tenants move in?
Liệu đội xây dựng có đang sửa chữa thiệt hại do nước gây ra trong một tuần vào thời điểm những người thuê nhà mới chuyển đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water damage".

Bảo hiểm thiệt hại do nước

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm thiệt hại do nước là một phần quan trọng của bảo hiểm nhà ở. Nó giúp trang trải chi phí sửa chữa hoặc thay thế tài sản bị hư hỏng do rò rỉ nước, lũ lụt hoặc các vấn đề liên quan đến nước khác. Việc có bảo hiểm này giúp bảo vệ tài chính cho chủ nhà.

Ngày Thế giới về Nước

Ngày Thế giới về Nước (World Water Day) được tổ chức vào ngày 22 tháng 3 hàng năm để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch và bền vững. Đây là một dịp để mọi người suy nghĩ về cách chúng ta sử dụng và bảo tồn nguồn nước quý giá này.