water damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Harm or destruction caused by water.
Vietnamese Meaning
Thiệt hại hoặc sự phá hủy do nước gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basement suffered extensive water damage after the heavy rain."
"Tầng hầm bị thiệt hại do nước nghiêm trọng sau trận mưa lớn."
-
"The insurance company is assessing the water damage to the property."
"Công ty bảo hiểm đang đánh giá thiệt hại do nước gây ra cho tài sản."
-
"Water damage can lead to mold growth if not addressed quickly."
"Thiệt hại do nước có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc nếu không được giải quyết nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới (cây), cho (uống nước) |
| Adjective | waterproof | chống thấm nước |
| Verb | damage | gây thiệt hại |
| Adjective | damaged | bị hư hại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thiệt hại cho tài sản, chẳng hạn như nhà cửa, tòa nhà hoặc đồ đạc, do lũ lụt, rò rỉ, vỡ ống nước hoặc các nguồn nước khác. Mức độ thiệt hại có thể khác nhau, từ thiệt hại nhỏ như vết bẩn nước đến thiệt hại nghiêm trọng như hư hỏng cấu trúc.
Prepositions
‘Water damage from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc trực tiếp của thiệt hại. Ví dụ: 'Water damage from a burst pipe.' ('Thiệt hại do nước từ một đường ống bị vỡ.') 'Water damage due to' chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc điều kiện dẫn đến thiệt hại. Ví dụ: 'Water damage due to poor ventilation.' ('Thiệt hại do nước do thông gió kém.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe water damage (thiệt hại do nước nghiêm trọng)
-
extensive water damage (thiệt hại do nước trên diện rộng)
-
minor water damage (thiệt hại do nước không đáng kể)
-
cause water damage (gây ra thiệt hại do nước)
-
prevent water damage (ngăn ngừa thiệt hại do nước)
-
repair water damage (sửa chữa thiệt hại do nước)
-
signs of water damage (dấu hiệu của thiệt hại do nước)
-
risk of water damage (nguy cơ thiệt hại do nước)
-
extent of water damage (mức độ thiệt hại do nước)
Idioms
-
Like water off a duck's back
Nước đổ đầu vịt (không có tác dụng)
"Criticism rolls off him like water off a duck's back."
(Những lời chỉ trích không hề ảnh hưởng đến anh ta, như nước đổ đầu vịt.)
-
In hot water
Gặp rắc rối, gặp khó khăn
"He's in hot water with his boss after missing the deadline."
(Anh ta đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ thời hạn.)
-
Blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã (tình máu mủ quan trọng hơn tình người dưng)
"Despite their arguments, blood is thicker than water, and they always support each other."
(Mặc dù họ có những tranh cãi, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã, và họ luôn ủng hộ lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water damage
NounThiệt hại hoặc sự phá hủy do nước gây ra.
"The basement suffered extensive water damage after the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the insurance adjuster arrives, the homeowner will have been documenting the water damage for three days. |
Vào thời điểm người điều chỉnh bảo hiểm đến, chủ nhà sẽ đã ghi lại thiệt hại do nước gây ra trong ba ngày. |
| Phủ định | By next week, the tenants won't have been complaining about the water damage for long enough to warrant a full investigation. |
Đến tuần tới, những người thuê nhà sẽ chưa phàn nàn về thiệt hại do nước gây ra đủ lâu để đảm bảo một cuộc điều tra đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have been repairing the water damage for a week by the time the new tenants move in? |
Liệu đội xây dựng có đang sửa chữa thiệt hại do nước gây ra trong một tuần vào thời điểm những người thuê nhà mới chuyển đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water damage".
