(Top Banner Ad)
water delivery
A2
Danh từ A2 Dịch vụ, Thương mại

water delivery

UK: /ˈwɔːtə dɪˈlɪvəri/ • US: /ˈwɔtər dɪˈlɪvəri/

Nghĩa tiếng Việt

giao nước vận chuyển nước dịch vụ giao nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The service of transporting and supplying water to a specific location.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ vận chuyển và cung cấp nước đến một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company specializes in water delivery to offices and homes."

    "Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ giao nước đến các văn phòng và nhà ở."

  • "We offer same-day water delivery."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao nước trong ngày."

  • "The water delivery service is available 24/7."

    "Dịch vụ giao nước hoạt động 24/7."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước
Noun delivery Sự giao hàng
Verb deliver Giao hàng
Adjective deliverable Có thể giao được

Synonyms

water supply service (dịch vụ cung cấp nước)

Related Words

bottled water (nước đóng chai)water dispenser (máy lọc nước)

Subject Area

Dịch vụ, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
Anglo-French
delivre
English
delivery
English
water delivery

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' bắt nguồn từ thời cổ đại, khi con người sống gần các nguồn nước và coi nước là yếu tố sống còn. Tiếng 'water' đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm qua các ngôn ngữ khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không thay đổi: chất lỏng thiết yếu cho sự sống. Trong văn hóa Việt Nam, nước cũng có vai trò vô cùng quan trọng, thể hiện qua các lễ hội, tín ngưỡng và câu chuyện cổ tích.

Nguồn gốc của 'Delivery'

Từ 'delivery' có nghĩa là sự giao hàng, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'delivre' có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'trao tay'. Ý nghĩa này dần phát triển thành hành động vận chuyển hàng hóa đến một địa điểm cụ thể. Việc giao hàng đóng vai trò quan trọng trong thương mại và cuộc sống hàng ngày, kết nối mọi người và nền kinh tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp nước uống đóng chai hoặc nước sinh hoạt đến tận nhà hoặc văn phòng. Khác với 'water supply' (cung cấp nước) mang tính hệ thống, 'water delivery' tập trung vào hành động vận chuyển.

Prepositions

of to

'Water delivery of bottled water' (vận chuyển nước đóng chai). 'Water delivery to homes' (vận chuyển nước đến nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water delivery
  • emergency emergency water delivery
    (Dịch vụ giao nước khẩn cấp)
  • reliable reliable water delivery
    (Dịch vụ giao nước đáng tin cậy)
  • prompt prompt water delivery
    (Giao nước nhanh chóng)
Verb + water delivery
  • arrange arrange water delivery
    (Sắp xếp giao nước)
  • schedule schedule water delivery
    (Lên lịch giao nước)
  • provide provide water delivery
    (Cung cấp dịch vụ giao nước)
Noun + water delivery
  • system water delivery system
    (Hệ thống cung cấp nước)
  • truck water delivery truck
    (Xe tải giao nước)

Idioms

  • Keep one's head above water

    Vật lộn để sống sót, cố gắng duy trì (về tài chính hoặc các khía cạnh khó khăn khác)

    "With the economic downturn, many small businesses are struggling to keep their heads above water."

    (Với tình hình kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để duy trì.)

  • Test the waters

    Thăm dò ý kiến, thử nghiệm trước khi đưa ra quyết định lớn

    "Before investing a lot of money in the project, we need to test the waters."

    (Trước khi đầu tư nhiều tiền vào dự án, chúng ta cần phải thăm dò ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water delivery

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ vận chuyển và cung cấp nước đến một địa điểm cụ thể.

"Our company specializes in water delivery to offices and homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water delivery".

Uống nước nhớ nguồn

Câu tục ngữ 'Uống nước nhớ nguồn' thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã tạo ra hoặc cung cấp những điều tốt đẹp cho chúng ta, tương tự như việc trân trọng nguồn nước sạch mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Việc có dịch vụ giao nước sạch giúp đảm bảo sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở những nơi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc khan hiếm.

Tầm quan trọng của nước sạch

Nước sạch đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày và sức khỏe cộng đồng. Dịch vụ giao nước đảm bảo rằng mọi người, đặc biệt là ở những khu vực khó tiếp cận nguồn nước sạch, có thể tiếp cận nguồn nước uống an toàn và vệ sinh, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.