water delivery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The service of transporting and supplying water to a specific location.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ vận chuyển và cung cấp nước đến một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company specializes in water delivery to offices and homes."
"Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ giao nước đến các văn phòng và nhà ở."
-
"We offer same-day water delivery."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao nước trong ngày."
-
"The water delivery service is available 24/7."
"Dịch vụ giao nước hoạt động 24/7."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | Nước |
| Verb | water | Tưới nước |
| Noun | delivery | Sự giao hàng |
| Verb | deliver | Giao hàng |
| Adjective | deliverable | Có thể giao được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp nước uống đóng chai hoặc nước sinh hoạt đến tận nhà hoặc văn phòng. Khác với 'water supply' (cung cấp nước) mang tính hệ thống, 'water delivery' tập trung vào hành động vận chuyển.
Prepositions
'Water delivery of bottled water' (vận chuyển nước đóng chai). 'Water delivery to homes' (vận chuyển nước đến nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency water delivery (Dịch vụ giao nước khẩn cấp)
-
reliable reliable water delivery (Dịch vụ giao nước đáng tin cậy)
-
prompt prompt water delivery (Giao nước nhanh chóng)
-
arrange arrange water delivery (Sắp xếp giao nước)
-
schedule schedule water delivery (Lên lịch giao nước)
-
provide provide water delivery (Cung cấp dịch vụ giao nước)
-
system water delivery system (Hệ thống cung cấp nước)
-
truck water delivery truck (Xe tải giao nước)
Idioms
-
Keep one's head above water
Vật lộn để sống sót, cố gắng duy trì (về tài chính hoặc các khía cạnh khó khăn khác)
"With the economic downturn, many small businesses are struggling to keep their heads above water."
(Với tình hình kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để duy trì.)
-
Test the waters
Thăm dò ý kiến, thử nghiệm trước khi đưa ra quyết định lớn
"Before investing a lot of money in the project, we need to test the waters."
(Trước khi đầu tư nhiều tiền vào dự án, chúng ta cần phải thăm dò ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water delivery
Danh từDịch vụ vận chuyển và cung cấp nước đến một địa điểm cụ thể.
"Our company specializes in water delivery to offices and homes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water delivery".
