(Top Banner Ad)
water jug
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

water jug

UK: /ˈwɔːtə dʒʌɡ/ • US: /ˈwɔtər dʒʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bình nước ca nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large container, usually with a handle and a spout, used for holding and pouring water.

Vietnamese Meaning

Một bình lớn, thường có tay cầm và vòi, được sử dụng để chứa và rót nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the water jug and placed it on the table."

    "Cô ấy đổ đầy bình nước và đặt nó lên bàn."

  • "The restaurant provided a water jug for each table."

    "Nhà hàng cung cấp một bình nước cho mỗi bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho nước uống
Adjective watery ướt át, loãng, nhiều nước
Noun jug cái bình, vò, ca
Noun jugful một bình đầy, lượng nước đầy một bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
water
Middle English
jugge
Modern English
jug
English (Compound)
water jug

Nguồn gốc của từ 'water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*wedōr) nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'ẩm ướt'. Qua tiếng Proto-Germanic (*watōr) và tiếng Anh cổ (wæter), nó đã tiến hóa thành 'water' như ngày nay. Từ này luôn gắn liền với sự sống và sự cần thiết của nước.

Nguồn gốc của từ 'jug'

Từ 'jug' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại ('jugge'), dùng để chỉ một loại bình hoặc vò. Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ này có thể bắt nguồn từ các tên riêng phổ biến như 'Joan' hoặc 'Jugg', sau đó được dùng một cách thân mật để gọi các vật chứa đồ uống. Điều này thể hiện sự gần gũi và quen thuộc của vật dụng này trong đời sống.

Sự kết hợp 'water jug'

Cụm từ 'water jug' là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ việc kết hợp hai từ riêng lẻ 'water' (nước) và 'jug' (bình, vò). 'Water' mô tả chất lỏng được chứa, và 'jug' mô tả vật chứa. Sự kết hợp này giúp người nói và người nghe hiểu ngay lập tức chức năng và mục đích của vật dụng, làm cho ngôn ngữ trở nên hiệu quả và trực quan.

Usage Note

Khác với 'pitcher' ở chỗ 'jug' có thể có nắp đậy và thường lớn hơn. 'Carafe' thường dùng để đựng nước hoặc rượu vang, có kiểu dáng đẹp hơn và thường không có tay cầm.

Prepositions

in of with

'in' (water in the jug): nước trong bình. 'of' (a jug of water): một bình nước. 'with' (a jug with a lid): một bình có nắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water jug
  • large large water jug
    (bình nước lớn)
  • empty empty water jug
    (bình nước rỗng)
  • glass glass water jug
    (bình nước thủy tinh)
  • ceramic ceramic water jug
    (bình nước gốm)
Verb + water jug
  • fill fill a water jug
    (đổ đầy bình nước)
  • empty empty the water jug
    (làm rỗng bình nước)
  • pour from pour from the water jug
    (rót từ bình nước ra)
  • carry carry a water jug
    (mang/xách bình nước)
water jug + Prepositional Phrase
  • on the table a water jug on the table
    (một bình nước đặt trên bàn)
  • with ice a water jug with ice
    (một bình nước có đá)
  • for guests a water jug for guests
    (một bình nước dành cho khách)

Idioms

  • Pass the water jug

    Làm ơn chuyển bình nước (cho tôi/người khác).

    "Could you please pass the water jug to your sister?"

    (Bạn có thể vui lòng chuyển bình nước cho em gái bạn được không?)

  • The water jug is empty

    Bình nước đã hết.

    "Oh dear, the water jug is empty; I'll go fill it."

    (Ôi, bình nước hết rồi; tôi sẽ đi đổ đầy.)

  • Fill the water jug

    Đổ đầy bình nước.

    "Please fill the water jug before dinner."

    (Làm ơn đổ đầy bình nước trước bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water jug

noun
Lật mặt

Một bình lớn, thường có tay cầm và vòi, được sử dụng để chứa và rót nước.

"She filled the water jug and placed it on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water jug".

Vật dụng thiết yếu trong bữa ăn và sự hiếu khách

Bình nước (water jug) là một vật dụng quen thuộc trên bàn ăn ở nhiều gia đình và nhà hàng, đặc biệt là trong các bữa tiệc hoặc khi có khách. Việc đặt một bình nước đầy nước mát cùng với ly không chỉ thể hiện sự hiếu khách mà còn đảm bảo mọi người luôn có đủ nước uống. Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc phục vụ một bình nước đá kèm theo bữa ăn là điều rất phổ biến và được coi là nghi thức lịch sự.

Ý nghĩa môi trường và tính tiện lợi

Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng bình nước tái sử dụng (reusable water jug) thay vì chai nước nhựa dùng một lần đã trở thành một hành động có ý thức về môi trường. Các bình nước lớn cũng rất tiện lợi cho các hoạt động ngoài trời, dã ngoại hoặc khi cần dự trữ nước uống cho cả ngày, giúp giảm lượng rác thải nhựa và khuyến khích thói quen uống đủ nước lành mạnh.