water repellency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a substance or material to resist wetting by water.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một chất hoặc vật liệu chống lại sự thấm ướt bởi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water repellency of this coating protects the metal from corrosion."
"Khả năng chống thấm nước của lớp phủ này bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn."
-
"The manufacturer tested the water repellency of the new outdoor gear."
"Nhà sản xuất đã kiểm tra khả năng chống thấm nước của thiết bị ngoài trời mới."
-
"The water repellency treatment lasted for several washes."
"Phương pháp xử lý chống thấm nước kéo dài trong vài lần giặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | repel | đẩy lùi, chống lại |
| Adjective | repellent | có khả năng đẩy lùi |
| Adjective | water-repellent | chống thấm nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả đặc tính của một bề mặt mà nước khó có thể lan rộng hoặc hấp thụ. 'Water repellency' đề cập đến mức độ mà một vật liệu có thể đẩy nước đi. Nó thường được đo bằng góc tiếp xúc của giọt nước trên bề mặt. 'Water resistance' là một thuật ngữ liên quan nhưng khác biệt; nó chỉ đơn giản là khả năng chịu được sự xâm nhập của nước đến một mức độ nào đó, trong khi 'water repellency' ngụ ý một sự chủ động đẩy nước đi.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ vật liệu có tính chất chống thấm nước. Ví dụ: 'The water repellency of the fabric is excellent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high water repellency (khả năng chống thấm nước cao)
-
excellent water repellency (khả năng chống thấm nước tuyệt vời)
-
good water repellency (khả năng chống thấm nước tốt)
-
improve water repellency (cải thiện khả năng chống thấm nước)
-
maintain water repellency (duy trì khả năng chống thấm nước)
-
test water repellency (kiểm tra khả năng chống thấm nước)
Idioms
-
Like water off a duck's back (related concept)
Nước đổ đầu vịt (tương tự như sự chống thấm nước)
"Criticism rolls off him like water off a duck's back."
(Những lời chỉ trích không hề ảnh hưởng đến anh ta, như nước đổ đầu vịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water repellency
NounKhả năng của một chất hoặc vật liệu chống lại sự thấm ướt bởi nước.
"The water repellency of this coating protects the metal from corrosion."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This jacket demonstrates excellent water repellency. |
Chiếc áo khoác này thể hiện khả năng chống thấm nước tuyệt vời. |
| Phủ định | Why doesn't this tent have better water repellency? |
Tại sao chiếc lều này không có khả năng chống thấm nước tốt hơn? |
| Nghi vấn | What makes this fabric so water-repellent? |
Điều gì làm cho loại vải này có khả năng chống thấm nước như vậy? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new coating is more water-repellent than the old one. |
Lớp phủ mới này chống thấm nước tốt hơn lớp phủ cũ. |
| Phủ định | No other fabric is as water-repellent as Gore-Tex. |
Không có loại vải nào khác chống thấm nước tốt như Gore-Tex. |
| Nghi vấn | Is this jacket the most water-repellent you've ever owned? |
Đây có phải là chiếc áo khoác chống thấm nước tốt nhất mà bạn từng sở hữu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water repellency".
