(Top Banner Ad)
water resistance
B1
Danh từ B1 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Công nghệ

water resistance

UK: /ˈwɔːtər rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈwɔtər rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống nước độ chống nước tính năng chống nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or object to prevent water from penetrating it to some degree, but not entirely waterproof.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc vật thể ngăn chặn nước xâm nhập đến một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn chống thấm nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket has good water resistance, making it ideal for light rain."

    "Chiếc áo khoác này có khả năng chống nước tốt, khiến nó trở nên lý tưởng cho những cơn mưa nhỏ."

  • "Many smartphones boast a degree of water resistance to protect them from accidental spills."

    "Nhiều điện thoại thông minh tự hào có một mức độ chống nước nhất định để bảo vệ chúng khỏi sự cố tràn nước."

  • "The fabric's water resistance is enhanced by a special coating."

    "Khả năng chống nước của vải được tăng cường bởi một lớp phủ đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có sức kháng cự, chống lại được
Adjective water-resistant chống nước, kháng nước
Adjective waterproof không thấm nước, chống thấm nước hoàn toàn
Verb waterproof làm cho không thấm nước

Synonyms

Antonyms

water absorbency (khả năng thấm nước)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Modern English
water
Latin
resistere (re- 'lại, ngược' + sistere 'đứng, giữ vững')
Old French
resistence
Modern English
resistance
Modern English (Compound)
water resistance

Nguồn gốc 'water resistance'

'Water resistance' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi con người cần mô tả khả năng chống chịu hoặc ngăn chặn sự xâm nhập của nước. Từ 'water' (nước) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Từ 'resistance' (sức cản, sự chống lại) bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng vững lại'. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng về khả năng của một vật thể, vật liệu, hoặc thiết bị trong việc đối phó với nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'water resistance' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm có thể chịu được sự tiếp xúc với nước trong một thời gian ngắn hoặc ở một áp suất nhất định. Nó khác với 'waterproof', có nghĩa là hoàn toàn không thấm nước.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ mức độ hoặc đối tượng mà khả năng chống nước hướng tới. Ví dụ: 'This watch has water resistance to 50 meters.' (Đồng hồ này có khả năng chống nước đến 50 mét.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water resistance
  • good good water resistance
    (khả năng chống nước tốt)
  • high high water resistance
    (khả năng chống nước cao)
  • improved improved water resistance
    (khả năng chống nước được cải thiện)
  • excellent excellent water resistance
    (khả năng chống nước tuyệt vời)
  • superior superior water resistance
    (khả năng chống nước vượt trội)
Verb + water resistance
  • provide provide water resistance
    (cung cấp khả năng chống nước)
  • increase increase water resistance
    (tăng khả năng chống nước)
  • test test water resistance
    (kiểm tra khả năng chống nước)
  • ensure ensure water resistance
    (đảm bảo khả năng chống nước)
  • enhance enhance water resistance
    (nâng cao khả năng chống nước)
Noun + water resistance
  • water resistance water resistance rating
    (chỉ số chống nước)
  • water resistance water resistance level
    (mức độ chống nước)

Idioms

  • water resistance rating (e.g., IPX7)

    chỉ số/xếp hạng chống nước (ví dụ: IPX7)

    "This smartphone has a water resistance rating of IP68, meaning it can withstand submersion up to 1.5 meters for 30 minutes."

    (Điện thoại thông minh này có chỉ số chống nước IP68, nghĩa là nó có thể chịu ngâm dưới nước sâu 1.5 mét trong 30 phút.)

  • improve water resistance

    cải thiện khả năng chống nước

    "Manufacturers are constantly working to improve water resistance in their electronic devices."

    (Các nhà sản xuất không ngừng nỗ lực để cải thiện khả năng chống nước trong các thiết bị điện tử của họ.)

  • test water resistance

    kiểm tra khả năng chống nước

    "Before releasing a new product, it's crucial to thoroughly test its water resistance."

    (Trước khi tung ra một sản phẩm mới, việc kiểm tra kỹ lưỡng khả năng chống nước của nó là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water resistance

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc vật thể ngăn chặn nước xâm nhập đến một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn chống thấm nước.

"This jacket has good water resistance, making it ideal for light rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water resistance".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, khả năng 'water resistance' là một tính năng được đánh giá cao, đặc biệt ở các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh và tai nghe. Nó mang lại sự an tâm cho người dùng, cho phép họ sử dụng thiết bị trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không lo sợ bị hỏng hóc do nước. Các chỉ số chống nước như IPX thường được sử dụng để phân loại và quảng bá khả năng này.

Ứng dụng trong thể thao và hoạt động ngoài trời

Khả năng chống nước đóng vai trò then chốt trong nhiều môn thể thao và hoạt động ngoài trời. Từ quần áo bơi, thiết bị lặn, đồng hồ thể thao cho đến các loại giày leo núi, vật liệu có 'water resistance' giúp bảo vệ người dùng và thiết bị khỏi tác động của nước, đảm bảo hiệu suất và độ bền. Nó là yếu tố cần thiết để trải nghiệm các hoạt động dưới nước hoặc trong điều kiện ẩm ướt một cách an toàn và thoải mái.