(Top Banner Ad)
watercolour paint
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

watercolour paint

UK: /ˈwɔːtəkʌlə peɪnt/ • US: /ˈwɔːtərkʌlər peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn màu nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of paint that is mixed with water and used to create pictures.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn được trộn với nước và được sử dụng để tạo ra các bức tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses watercolour paint to create beautiful landscapes."

    "Cô ấy dùng sơn màu nước để tạo ra những bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "He bought a new set of watercolour paints."

    "Anh ấy đã mua một bộ sơn màu nước mới."

  • "Watercolour paint is ideal for beginners."

    "Sơn màu nước rất phù hợp cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watercolour Tranh màu nước; màu nước (chất liệu)
Noun watercolourist Họa sĩ vẽ tranh màu nước
Adjective watercoloured Được vẽ bằng màu nước
Noun watercolouring Hoạt động vẽ tranh màu nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæter
Old French
colour
Old French
peindre
English
watercolour
English
watercolour paint

Nguồn gốc tên gọi 'watercolour paint'

Từ 'watercolour paint' là một từ ghép, trong đó 'watercolour' (màu nước) có nghĩa đen là 'màu' (colour) được sử dụng với 'nước' (water). Loại sơn này được gọi như vậy vì các hạt màu được pha trộn với chất kết dính tan trong nước và được làm loãng bằng nước khi vẽ. Nó đã phát triển thành một phương tiện nghệ thuật độc đáo, nổi tiếng với sự trong suốt và khả năng khô nhanh.

Usage Note

Sơn màu nước là một loại sơn mà các sắc tố được hòa tan trong một chất kết dính gốc nước. Đặc điểm chính là tính trong suốt và khả năng tạo hiệu ứng loang màu. Khác với sơn dầu, sơn màu nước khô nhanh hơn và dễ tẩy rửa hơn.

Prepositions

with in

‘With’ dùng để chỉ việc sử dụng sơn màu nước. ‘In’ dùng để chỉ vật liệu hoặc tác phẩm được làm bằng sơn màu nước. Ví dụ: 'painting with watercolour paint' (vẽ bằng sơn màu nước) và 'a picture in watercolour paint' (một bức tranh bằng sơn màu nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watercolour paint
  • bright bright watercolour paint
    (màu nước tươi sáng)
  • transparent transparent watercolour paint
    (màu nước trong suốt)
  • vibrant vibrant watercolour paint
    (màu nước sống động)
  • professional professional watercolour paint
    (màu nước chuyên nghiệp)
Verb + watercolour paint
  • mix mix watercolour paint
    (pha màu nước)
  • use use watercolour paint
    (sử dụng màu nước)
  • apply apply watercolour paint
    (thoa/vẽ màu nước)
  • dilute dilute watercolour paint
    (pha loãng màu nước)
Nouns describing forms of watercolour paint
  • tube tube watercolour paint
    (màu nước dạng tuýp)
  • pan pan watercolour paint
    (màu nước dạng bánh)
  • set of a set of watercolour paints
    (một bộ màu nước)

Idioms

  • a set of watercolour paints

    một bộ màu nước

    "She bought a new set of watercolour paints for her art class."

    (Cô ấy đã mua một bộ màu nước mới cho lớp học vẽ của mình.)

  • to paint with watercolour paint

    vẽ bằng màu nước

    "He loves to paint landscapes with watercolour paint."

    (Anh ấy thích vẽ phong cảnh bằng màu nước.)

  • the transparency of watercolour paint

    tính trong suốt của màu nước

    "Artists appreciate the transparency of watercolour paint."

    (Các nghệ sĩ đánh giá cao tính trong suốt của màu nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watercolour paint

Danh từ
Lật mặt

Một loại sơn được trộn với nước và được sử dụng để tạo ra các bức tranh.

"She uses watercolour paint to create beautiful landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercolour paint".

Lịch sử và ứng dụng nghệ thuật

Màu nước có lịch sử lâu đời, được sử dụng rộng rãi trong các bản vẽ minh họa, tranh thực vật học và phong cảnh. Nó đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 18 và 19 ở châu Âu, nơi các nghệ sĩ như J.M.W. Turner đã nâng tầm nó thành một phương tiện nghệ thuật nghiêm túc. Với đặc tính trong suốt và khả năng khô nhanh, màu nước thường được dùng để phác thảo khi đi du lịch hoặc ghi lại nhanh chóng các khoảnh khắc.

Đặc điểm độc đáo

Một trong những đặc điểm nổi bật của màu nước là khả năng tạo ra các lớp màu trong suốt, cho phép ánh sáng phản chiếu từ bề mặt giấy, tạo nên độ rực rỡ và chiều sâu độc đáo. Khác với sơn dầu hay acrylic, màu nước thường đòi hỏi kỹ thuật kiểm soát nước tốt để đạt được hiệu ứng mong muốn, từ những lớp wash mềm mại đến những chi tiết sắc nét.