(Top Banner Ad)
wattle tree
B2
noun B2 Thực vật học

wattle tree

UK: /ˈwɒtəl triː/ • US: /ˈwɑːtəl triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây keo Úc cây keo (nói chung, nhưng cần ngữ cảnh để chỉ rõ loài ở Úc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of various Australian acacia trees or shrubs having flower heads arranged in globular or elongated spikes and yielding tannin.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại cây hoặc bụi cây keo Úc nào có cụm hoa xếp thành hình cầu hoặc hình gai dài và tạo ra tannin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Australian landscape is dotted with wattle trees, especially in spring when they are in full bloom."

    "Phong cảnh nước Úc điểm xuyết những cây keo, đặc biệt là vào mùa xuân khi chúng nở rộ."

  • "The golden wattle tree is a national symbol of Australia."

    "Cây keo vàng là biểu tượng quốc gia của Úc."

  • "Many indigenous Australians used the bark of the wattle tree for medicinal purposes."

    "Nhiều người Úc bản địa đã sử dụng vỏ cây keo cho mục đích chữa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wattle Cây keo, một loại cây thường xanh có hoa màu vàng (ở Úc và một số khu vực khác)
Adjective Wattled Có yếm (da thừa dưới cổ) giống như gà tây (ít dùng cho cây keo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Australian Aboriginal Languages
Wattle
English
Wattle tree

Nguồn gốc từ thổ dân Úc

Từ 'wattle' bắt nguồn từ ngôn ngữ của thổ dân Úc, những người đã sử dụng vỏ và gỗ của cây keo (wattle) để xây dựng nhà cửa và làm các vật dụng khác. Người Anh đến Úc sau đó đã mượn từ này.

Usage Note

Cụm từ 'wattle tree' thường dùng để chỉ các loài keo Acacia ở Úc, đặc biệt là những loài có hoa màu vàng rực rỡ. 'Wattle' cũng có thể chỉ vật liệu xây dựng làm từ cành cây đan vào nhau, nhưng trong cụm từ này, nó đề cập đến cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wattle tree
  • Golden golden wattle tree
    (cây keo lá tràm vàng)
  • Flowering flowering wattle tree
    (cây keo đang nở hoa)
  • Native native wattle tree
    (cây keo bản địa)
Verb + wattle tree
  • Plant plant a wattle tree
    (trồng một cây keo)
  • See see a wattle tree
    (nhìn thấy một cây keo)
  • Climb climb a wattle tree
    (trèo lên cây keo)

Idioms

  • As Australian as a wattle tree

    Rất đặc trưng của Úc, mang đậm bản sắc Úc

    "He is as Australian as a wattle tree; he loves cricket and barbecues."

    (Anh ấy rất Úc; anh ấy thích cricket và tiệc nướng ngoài trời.)

  • To be surrounded by wattle trees

    Được bao quanh bởi vẻ đẹp tự nhiên của Úc, hoặc ở một vùng nông thôn của Úc

    "The farm house was surrounded by wattle trees."

    (Ngôi nhà trang trại được bao quanh bởi những cây keo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wattle tree

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại cây hoặc bụi cây keo Úc nào có cụm hoa xếp thành hình cầu hoặc hình gai dài và tạo ra tannin.

"The Australian landscape is dotted with wattle trees, especially in spring when they are in full bloom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wattle tree provides beautiful yellow flowers in the spring.
Một cây keo cung cấp những bông hoa màu vàng tuyệt đẹp vào mùa xuân.
Phủ định
There isn't a wattle tree in my garden.
Không có cây keo nào trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Are wattle trees native to Australia?
Cây keo có phải là loài bản địa của Úc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wattle tree is native to Australia.
Cây keo là loài bản địa của Úc.
Phủ định
Is the wattle tree not a common sight in this region?
Không phải cây keo là một cảnh tượng phổ biến ở khu vực này sao?
Nghi vấn
Is the wattle tree known for its bright yellow flowers?
Cây keo có được biết đến với những bông hoa màu vàng tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wattle tree".

Quốc hoa của Úc

Cây keo lá tràm (Golden Wattle) là quốc hoa của Úc. Nó tượng trưng cho sự thống nhất, khả năng phục hồi và tinh thần của người Úc.

Ngày Keo lá tràm

Ngày 1 tháng 9 hàng năm được gọi là 'Ngày Keo lá tràm' ở Úc. Mọi người thường đeo một nhánh keo để kỷ niệm.