(Top Banner Ad)
wax crayon
A1
danh từ A1 Nghệ thuật, Giáo dục

wax crayon

UK: /ˈwæks ˈkreɪ.ən/ • US: /ˈwæks ˈkreɪ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

bút sáp màu sáp màu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick of colored wax used for drawing.

Vietnamese Meaning

Một thỏi sáp màu được dùng để vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was drawing a picture with a wax crayon."

    "Đứa trẻ đang vẽ một bức tranh bằng sáp màu."

  • "She colored the picture using wax crayons."

    "Cô ấy tô màu bức tranh bằng bút sáp."

  • "Wax crayons are a popular art supply for children."

    "Bút sáp là một vật tư nghệ thuật phổ biến cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wax Sáp (ong, nến, paraffin)
Verb wax Đánh sáp, phủ sáp, làm bóng bằng sáp
Adjective waxy Giống như sáp, có tính chất sáp, nhờn
Noun crayon Bút sáp màu, bút chì màu
Verb crayon Vẽ bằng bút sáp màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wahs-
Old English
weax
English
wax
Latin
creta
Old French
craie
French
crayon
English
crayon

Nguồn gốc của 'wax crayon'

Từ 'wax crayon' là một từ ghép, kết hợp 'wax' (sáp) và 'crayon' (bút màu). Từ 'wax' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ chất liệu sáp tự nhiên. 'Crayon' xuất phát từ tiếng Pháp 'crayon', có nghĩa là 'bút chì' hoặc 'phấn', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'creta' (phấn). Vì vậy, 'wax crayon' chính xác là 'bút màu làm từ sáp'.

Usage Note

Sáp màu là một dụng cụ vẽ cơ bản, thường được sử dụng bởi trẻ em. Chúng dễ sử dụng, không độc hại và có nhiều màu sắc khác nhau. Khác với bút chì màu (colored pencil) cho ra nét vẽ mảnh và sắc nét hơn, sáp màu thường tạo ra các vệt màu đậm và có bề mặt sáp.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ dụng cụ được sử dụng. Ví dụ: 'He drew a picture with a wax crayon.' (Anh ấy vẽ một bức tranh bằng sáp màu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wax crayon
  • bright bright wax crayon
    (bút sáp màu sáng)
  • colorful colorful wax crayon
    (bút sáp màu sặc sỡ)
  • broken broken wax crayon
    (bút sáp màu bị gãy)
  • new new wax crayon
    (bút sáp màu mới)
  • blunt blunt wax crayon
    (bút sáp màu bị cùn)
Verb + wax crayon
  • draw with draw with wax crayons
    (vẽ bằng bút sáp màu)
  • color with color with wax crayons
    (tô màu bằng bút sáp màu)
  • pick up pick up a wax crayon
    (nhặt một cây bút sáp màu)
  • sharpen sharpen a wax crayon
    (gọt bút sáp màu)
  • use use a wax crayon
    (sử dụng bút sáp màu)
Noun + wax crayon
  • box of a box of wax crayons
    (một hộp bút sáp màu)
  • stick of a stick of wax crayon
    (một cây bút sáp màu)

Idioms

  • a box of wax crayons

    Một hộp bút sáp màu (thường dùng để chỉ một bộ công cụ hoặc sự lựa chọn đa dạng)

    "She received a new box of wax crayons for her birthday."

    (Cô bé nhận được một hộp bút sáp màu mới vào ngày sinh nhật.)

  • to draw with wax crayons

    Vẽ bằng bút sáp màu (hành động sáng tạo phổ biến của trẻ em)

    "Children love to draw with wax crayons on large paper."

    (Trẻ em thích vẽ bằng bút sáp màu trên những tờ giấy lớn.)

  • a broken wax crayon

    Một cây bút sáp màu bị gãy (thường gợi lên hình ảnh tuổi thơ, sự hao mòn hoặc một vật dụng đơn giản bị hỏng)

    "He found a lonely, broken wax crayon under the sofa."

    (Anh ấy tìm thấy một cây bút sáp màu bị gãy cô đơn dưới ghế sofa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wax crayon

danh từ
Lật mặt

Một thỏi sáp màu được dùng để vẽ.

"The child was drawing a picture with a wax crayon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drew a beautiful picture with a wax crayon.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp bằng bút chì màu sáp.
Phủ định
He doesn't have a wax crayon to color with.
Anh ấy không có bút chì màu sáp để tô màu.
Nghi vấn
Do you need a wax crayon for your art project?
Bạn có cần bút chì màu sáp cho dự án nghệ thuật của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use a wax crayon to color the picture.
Cô ấy sẽ dùng bút chì màu để tô bức tranh.
Phủ định
They are not going to buy wax crayons for the project.
Họ sẽ không mua bút chì màu cho dự án.
Nghi vấn
Are you going to need a wax crayon for the art class?
Bạn có cần bút chì màu cho lớp học vẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wax crayon".

Biểu tượng của tuổi thơ và sự sáng tạo

Bút sáp màu (wax crayon) là một biểu tượng gắn liền với tuổi thơ ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường là những công cụ vẽ đầu tiên mà trẻ em được tiếp xúc, khuyến khích sự thể hiện bản thân, phát triển kỹ năng vận động tinh và tư duy sáng tạo thông qua việc tô màu và vẽ tranh.

Thương hiệu Crayola và giáo dục

Thương hiệu Crayola đã trở thành đồng nghĩa với bút sáp màu trên toàn cầu. Kể từ khi ra đời vào đầu thế kỷ 20, bút sáp màu Crayola đã đóng vai trò quan trọng trong giáo dục mầm non, cung cấp cho hàng triệu trẻ em những công cụ an toàn và giá cả phải chăng để khám phá thế giới màu sắc và hình dạng.