(Top Banner Ad)
crayon
A1
noun A1 Nghệ thuật, Giáo dục

crayon

UK: /ˈkreɪ.ən/ • US: /ˈkreɪ.ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bút sáp màu màu sáp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick of colored wax, charcoal, chalk, or other material, used for drawing.

Vietnamese Meaning

Một que làm bằng sáp màu, than, phấn hoặc vật liệu khác, được sử dụng để vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child drew a picture with a red crayon."

    "Đứa trẻ vẽ một bức tranh bằng bút sáp màu đỏ."

  • "She used a crayon to color the picture."

    "Cô ấy dùng bút sáp màu để tô màu bức tranh."

  • "The box contained crayons of every color."

    "Hộp đó chứa bút sáp màu đủ mọi màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crayon Bút màu sáp; bút chì màu
Verb crayon Vẽ hoặc tô màu bằng bút sáp
Noun crayoning Hành động hoặc kỹ thuật vẽ bằng bút sáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creta
Middle French
craie
Middle French
crayon
English
crayon

Từ viên phấn đến bút màu

Từ 'crayon' có nguồn gốc từ 'craie' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'phấn'. Ban đầu vào thế kỷ 16, nó được dùng để chỉ các loại bút chì làm từ than chì hoặc đất sét. Phải đến đầu thế kỷ 20, loại bút sáp màu hiện đại làm từ sáp paraffin và bột màu mà chúng ta biết ngày nay mới trở nên phổ biến.

Usage Note

Crayon thường được dùng cho trẻ em và những người mới bắt đầu học vẽ vì tính dễ sử dụng và không cần kỹ năng cao để tạo ra màu sắc. Nó khác với bút chì màu (colored pencil) ở chỗ lõi bút chì màu làm từ bột màu và chất kết dính, trong khi crayon làm từ sáp.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để vẽ. Ví dụ: 'Draw with a crayon' - 'Vẽ bằng bút sáp màu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crayon
  • wax wax crayon
    (bút sáp màu)
  • colored colored crayon
    (bút chì màu/sáp màu)
  • broken a broken crayon
    (một mẩu bút sáp bị gãy)
Verb + crayon
  • draw draw with a crayon
    (vẽ bằng bút sáp)
  • color color with crayons
    (tô màu bằng bút sáp)
  • pick up pick up a crayon
    (cầm một chiếc bút sáp lên)

Idioms

  • not the brightest crayon in the box

    Không được thông minh cho lắm (một cách nói mỉa mai nhẹ nhàng)

    "He's a nice guy, but he's not the brightest crayon in the box."

    (Anh ấy là người tốt, nhưng hơi chậm hiểu một chút.)

  • broken crayons still color

    Dù có tổn thương hay khiếm khuyết thì vẫn còn giá trị (thường dùng để khích lệ tinh thần)

    "Don't give up on yourself; remember that broken crayons still color."

    (Đừng từ bỏ bản thân; hãy nhớ rằng dù là bút sáp gãy thì vẫn có thể tô màu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crayon

noun
Lật mặt

Một que làm bằng sáp màu, than, phấn hoặc vật liệu khác, được sử dụng để vẽ.

"The child drew a picture with a red crayon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the child wanted to draw a rainbow, he asked his mother for a crayon.
Bởi vì đứa trẻ muốn vẽ cầu vồng, nó đã xin mẹ một cây bút chì màu.
Phủ định
Even though she had a crayon, she didn't draw anything because she was too tired.
Mặc dù cô ấy có một cây bút chì màu, cô ấy không vẽ gì cả vì cô ấy quá mệt.
Nghi vấn
If you need to add color to your drawing, will you use a crayon?
Nếu bạn cần thêm màu vào bức vẽ của mình, bạn sẽ sử dụng bút chì màu chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The box contains many crayons of different colors.
Hộp chứa nhiều bút chì màu với các màu sắc khác nhau.
Phủ định
She doesn't have any crayon in her pencil case.
Cô ấy không có bất kỳ bút chì màu nào trong hộp bút chì của mình.
Nghi vấn
Does he need a new crayon for his drawing?
Anh ấy có cần một cây bút chì màu mới cho bức vẽ của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a red crayon.
Tôi có một cái bút chì màu đỏ.
Phủ định
She doesn't have any crayon.
Cô ấy không có bút chì màu nào cả.
Nghi vấn
Which crayon did you use to draw the sky?
Bạn đã dùng bút chì màu nào để vẽ bầu trời?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the children will have been using crayons to create their artwork for over five hours.
Vào năm tới, bọn trẻ sẽ đã sử dụng bút chì màu để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật của chúng trong hơn năm giờ.
Phủ định
By the time the art competition starts, she won't have been using that crayon set for very long.
Vào thời điểm cuộc thi nghệ thuật bắt đầu, cô ấy sẽ chưa sử dụng bộ bút chì màu đó được lâu.
Nghi vấn
Will they have been coloring with crayons all morning when their parents arrive?
Liệu chúng có đã tô màu bằng bút chì màu cả buổi sáng khi bố mẹ chúng đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crayon".

Biểu tượng của tuổi thơ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hộp bút sáp (thường là thương hiệu Crayola) là vật dụng không thể thiếu trong balo của mọi học sinh tiểu học. Mùi của bút sáp màu thậm chí còn được công nhận là một trong những mùi hương dễ nhận biết nhất, gợi nhớ mạnh mẽ về kỷ niệm trường lớp.

Nhà hàng thân thiện với trẻ em

Tại nhiều nhà hàng ở Mỹ và Châu Âu, phục vụ thường đưa cho trẻ em một vài chiếc bút sáp và một tờ thực đơn có hình vẽ để trẻ tô màu trong lúc chờ đợi món ăn, giúp giữ trật tự trong không gian công cộng.