(Top Banner Ad)
colored pencil
A2
Danh từ A2 Đồ dùng học tập/Nghệ thuật

colored pencil

UK: /ˈkʌləd ˈpɛnsl/ • US: /ˈkʌlərd ˈpɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

bút chì màu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pencil with a colored core used for drawing or coloring.

Vietnamese Meaning

Bút chì màu, loại bút chì có lõi màu được dùng để vẽ hoặc tô màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used colored pencils to create a vibrant drawing."

    "Cô ấy đã sử dụng bút chì màu để tạo ra một bức vẽ sống động."

  • "The children were happily coloring with their colored pencils."

    "Bọn trẻ đang vui vẻ tô màu bằng bút chì màu của chúng."

  • "He used a sharpener to get a fine point on his colored pencil."

    "Anh ấy đã dùng gọt bút chì để có được một đầu nhọn cho bút chì màu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Noun coloring sự tô màu, phẩm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, rực rỡ
Noun pencil bút chì

Related Words

Subject Area

Đồ dùng học tập/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color (color) + penicillus (little tail)
Old French
colour + pincel
Middle English
colour + pensel
Modern English
colored pencil

Nguồn gốc từ 'Cái đuôi nhỏ'

Từ 'pencil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'penicillus', có nghĩa là 'cái đuôi nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những chiếc cọ vẽ nhỏ xíu làm từ lông lạc đà hoặc lông sóc. Sau này, khi lõi chì và sáp màu được bọc trong gỗ, tên gọi này vẫn được giữ lại dù hình dáng đã thay đổi.

Sự ra đời của bút chì màu hiện đại

Bút chì màu xuất hiện muộn hơn bút chì than. Chúng được phát triển vào thế kỷ 19 để đánh dấu và kiểm tra văn bản. Cho đến đầu thế kỷ 20, chúng mới được sản xuất với chất lượng cao để phục vụ cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp.

Usage Note

"Colored pencil" là một thuật ngữ chung để chỉ loại bút chì có lõi chứa sắc tố màu thay vì than chì đen. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, hội họa, tô màu và các hoạt động thủ công khác. Cần phân biệt với "pencil" (bút chì thường) chỉ có lõi than chì đen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colored pencil
  • professional professional colored pencils
    (bút chì màu chuyên nghiệp)
  • water-soluble water-soluble colored pencils
    (bút chì màu nước (có thể hòa tan trong nước))
  • wax-based wax-based colored pencils
    (bút chì màu gốc sáp)
Verb + colored pencil
  • sharpen sharpen a colored pencil
    (gọt bút chì màu)
  • sketch sketch with colored pencils
    (phác thảo bằng bút chì màu)
  • blend blend colored pencils
    (pha trộn/di màu bút chì màu)

Idioms

  • Color outside the lines

    Sáng tạo, không tuân theo quy tắc cứng nhắc (thường dùng khi nói về việc tô màu)

    "She’s a true artist who always likes to color outside the lines."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ thực thụ, người luôn thích sáng tạo ngoài những quy tắc thông thường.)

  • A box of colored pencils

    Một biểu tượng cho sự đa dạng và tiềm năng sáng tạo

    "Life is like a box of colored pencils; you have to choose which ones to use."

    (Cuộc đời giống như một hộp bút chì màu; bạn phải chọn lựa sẽ sử dụng những màu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colored pencil

Danh từ
Lật mặt

Bút chì màu, loại bút chì có lõi màu được dùng để vẽ hoặc tô màu.

"She used colored pencils to create a vibrant drawing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a colored pencil in my bag.
Tôi có một bút chì màu trong túi của tôi.
Phủ định
She does not have any colored pencils with her.
Cô ấy không có bất kỳ bút chì màu nào bên mình.
Nghi vấn
Do you need more colored pencils for the art project?
Bạn có cần thêm bút chì màu cho dự án nghệ thuật không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed a colored pencil, I would have lent you one.
Nếu tôi biết bạn cần một cây bút chì màu, tôi đã cho bạn mượn rồi.
Phủ định
If she hadn't broken her colored pencils, she wouldn't have asked to borrow mine.
Nếu cô ấy không làm gãy bút chì màu của mình, cô ấy đã không hỏi mượn của tôi.
Nghi vấn
Would he have finished the drawing if he had had more colored pencils?
Liệu anh ấy có hoàn thành bức vẽ nếu anh ấy có nhiều bút chì màu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colored pencil".

Trào lưu tô màu cho người lớn

Trong thập kỷ qua, bút chì màu đã trở thành một công cụ trị liệu tâm lý phổ biến thông qua các cuốn sách tô màu dành cho người lớn (Adult Coloring Books), giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

Vật dụng thiết yếu trong trường học

Ở các nước phương Tây, một bộ bút chì màu (thường là 12 hoặc 24 màu) là vật dụng bắt buộc trong danh sách đồ dùng học tập 'Back to School' của học sinh tiểu học.