(Top Banner Ad)
weak growth
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

weak growth

UK: /wiːk ɡrəʊθ/ • US: /wiːk ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng yếu tăng trưởng chậm tăng trưởng kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Weak" describes the quality of "growth", indicating that it is slow, small, or insufficient.

Vietnamese Meaning

"Weak" mô tả chất lượng của "growth", chỉ ra rằng nó chậm, nhỏ hoặc không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing weak growth due to decreased consumer spending."

    "Đất nước đang trải qua sự tăng trưởng yếu do chi tiêu tiêu dùng giảm."

  • "The company reported weak growth in its quarterly earnings."

    "Công ty báo cáo mức tăng trưởng yếu trong thu nhập hàng quý."

  • "Analysts are concerned about the weak growth prospects for the coming year."

    "Các nhà phân tích lo ngại về triển vọng tăng trưởng yếu cho năm tới."

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả sự tăng trưởng kinh tế chậm chạp hoặc trì trệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc động lực trong quá trình phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak growth
  • sustained sustained weak growth
    (tăng trưởng yếu kéo dài)
  • modest modest weak growth
    (tăng trưởng yếu khiêm tốn)
  • chronic chronic weak growth
    (tăng trưởng yếu mãn tính)
Verb + weak growth
  • indicate indicate weak growth
    (chỉ ra sự tăng trưởng yếu)
  • reflect reflect weak growth
    (phản ánh sự tăng trưởng yếu)
  • experience experience weak growth
    (trải qua sự tăng trưởng yếu)
Preposition + weak growth
  • despite despite weak growth
    (mặc dù tăng trưởng yếu)
  • due to due to weak growth
    (do tăng trưởng yếu)
  • amid amid weak growth
    (giữa bối cảnh tăng trưởng yếu)

Idioms

  • Facing weak growth

    Đối mặt với sự tăng trưởng yếu

    "The company is facing weak growth due to the economic downturn."

    (Công ty đang đối mặt với sự tăng trưởng yếu do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak growth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Weak" mô tả chất lượng của "growth", chỉ ra rằng nó chậm, nhỏ hoặc không đủ.

"The country is experiencing weak growth due to decreased consumer spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak growth".

Economic Indicators

Tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng GDP (Tổng sản phẩm quốc nội). Tăng trưởng yếu có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội như thất nghiệp gia tăng và giảm đầu tư.