strong growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant and rapid increase in something.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng mạnh mẽ, đáng kể và nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported strong growth in sales this quarter."
"Công ty báo cáo sự tăng trưởng mạnh mẽ trong doanh số bán hàng quý này."
-
"China has experienced strong economic growth over the past decade."
"Trung Quốc đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong thập kỷ qua."
-
"The tech sector is showing strong growth, driven by innovation."
"Lĩnh vực công nghệ đang cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cố |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Noun | strength | sức mạnh, sức lực |
| Verb | strengthen | củng cố, tăng cường |
| Verb | grow | phát triển, lớn lên |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất (cây) |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "strong growth" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả sự gia tăng đáng kể về doanh thu, lợi nhuận, GDP, hoặc các chỉ số kinh tế khác. Nó nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ và bền vững của sự tăng trưởng, khác với những biến động nhỏ hoặc tăng trưởng yếu ớt. So với "moderate growth" (tăng trưởng vừa phải) hoặc "weak growth" (tăng trưởng yếu), "strong growth" biểu thị một sự thay đổi lớn và tích cực.
Prepositions
"Strong growth in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự tăng trưởng đang diễn ra (ví dụ: strong growth in exports). "Strong growth of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố đang tăng trưởng (ví dụ: strong growth of the economy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience strong growth (trải qua/có được tăng trưởng mạnh)
-
achieve achieve strong growth (đạt được tăng trưởng mạnh)
-
report report strong growth (báo cáo tăng trưởng mạnh)
-
drive drive strong growth (thúc đẩy/dẫn dắt tăng trưởng mạnh)
-
sustain sustain strong growth (duy trì tăng trưởng mạnh)
-
sustained sustained strong growth (tăng trưởng mạnh bền vững)
-
unexpected unexpected strong growth (tăng trưởng mạnh bất ngờ)
-
remarkable remarkable strong growth (tăng trưởng mạnh đáng kể/đáng chú ý)
-
period a period of strong growth (một giai đoạn tăng trưởng mạnh)
-
signs signs of strong growth (những dấu hiệu tăng trưởng mạnh)
Idioms
-
fuel strong growth
thúc đẩy/tiếp sức cho tăng trưởng mạnh mẽ (như đổ thêm dầu vào lửa để tăng tốc)
"Investment in technology is expected to fuel strong growth in the coming years."
(Đầu tư vào công nghệ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới.)
-
be a driver of strong growth
là động lực chính của tăng trưởng mạnh mẽ
"The tourism sector has been a key driver of strong growth for the national economy."
(Ngành du lịch đã là động lực chính của tăng trưởng mạnh mẽ cho nền kinh tế quốc dân.)
-
lay the groundwork for strong growth
đặt nền móng/tạo tiền đề cho tăng trưởng mạnh mẽ
"The government's new policies are designed to lay the groundwork for strong growth in the next decade."
(Các chính sách mới của chính phủ được thiết kế để đặt nền móng cho tăng trưởng mạnh mẽ trong thập kỷ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong growth
Tính từ + Danh từSự tăng trưởng mạnh mẽ, đáng kể và nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó.
"The company reported strong growth in sales this quarter."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced strong growth this quarter. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý này. |
| Phủ định | The economy did not show strong growth last year. |
Nền kinh tế đã không cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the sector demonstrate strong growth despite the challenges? |
Liệu ngành này có cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ mặc dù gặp phải những thách thức? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strong growth was noticed by investors. |
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của công ty đã được các nhà đầu tư chú ý. |
| Phủ định | Strong growth is not expected to be seen in all sectors this year. |
Sự tăng trưởng mạnh mẽ không được kỳ vọng sẽ thấy ở tất cả các lĩnh vực trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will strong growth be achieved in the next quarter? |
Liệu sự tăng trưởng mạnh mẽ có đạt được trong quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong growth".
