(Top Banner Ad)
strong growth
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

strong growth

UK: /strɒŋ ɡrəʊθ/ • US: /strɔŋ groʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng mạnh sự tăng trưởng mạnh mẽ mức tăng trưởng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant and rapid increase in something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng mạnh mẽ, đáng kể và nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported strong growth in sales this quarter."

    "Công ty báo cáo sự tăng trưởng mạnh mẽ trong doanh số bán hàng quý này."

  • "China has experienced strong economic growth over the past decade."

    "Trung Quốc đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong thập kỷ qua."

  • "The tech sector is showing strong growth, driven by innovation."

    "Lĩnh vực công nghệ đang cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cố
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun strength sức mạnh, sức lực
Verb strengthen củng cố, tăng cường
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (cây)
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Modern English
strong

Nguồn gốc của 'strong' và 'growth'

Từ 'strong' (mạnh mẽ, khỏe khoắn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strang', mang ý nghĩa về sức mạnh, sự bền vững và kiên cố. Từ 'growth' (tăng trưởng, sự phát triển) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', chỉ sự lớn lên, gia tăng về kích thước, số lượng hoặc cường độ. Khi kết hợp, 'strong growth' mô tả một sự gia tăng đáng kể, mạnh mẽ, nhanh chóng và thường là bền vững, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh kinh tế, sinh học hoặc phát triển.

Usage Note

Cụm từ "strong growth" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả sự gia tăng đáng kể về doanh thu, lợi nhuận, GDP, hoặc các chỉ số kinh tế khác. Nó nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ và bền vững của sự tăng trưởng, khác với những biến động nhỏ hoặc tăng trưởng yếu ớt. So với "moderate growth" (tăng trưởng vừa phải) hoặc "weak growth" (tăng trưởng yếu), "strong growth" biểu thị một sự thay đổi lớn và tích cực.

Prepositions

in of

"Strong growth in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự tăng trưởng đang diễn ra (ví dụ: strong growth in exports). "Strong growth of" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố đang tăng trưởng (ví dụ: strong growth of the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strong growth
  • experience experience strong growth
    (trải qua/có được tăng trưởng mạnh)
  • achieve achieve strong growth
    (đạt được tăng trưởng mạnh)
  • report report strong growth
    (báo cáo tăng trưởng mạnh)
  • drive drive strong growth
    (thúc đẩy/dẫn dắt tăng trưởng mạnh)
  • sustain sustain strong growth
    (duy trì tăng trưởng mạnh)
Tính từ bổ nghĩa cho strong growth
  • sustained sustained strong growth
    (tăng trưởng mạnh bền vững)
  • unexpected unexpected strong growth
    (tăng trưởng mạnh bất ngờ)
  • remarkable remarkable strong growth
    (tăng trưởng mạnh đáng kể/đáng chú ý)
Danh từ liên quan đến strong growth
  • period a period of strong growth
    (một giai đoạn tăng trưởng mạnh)
  • signs signs of strong growth
    (những dấu hiệu tăng trưởng mạnh)

Idioms

  • fuel strong growth

    thúc đẩy/tiếp sức cho tăng trưởng mạnh mẽ (như đổ thêm dầu vào lửa để tăng tốc)

    "Investment in technology is expected to fuel strong growth in the coming years."

    (Đầu tư vào công nghệ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới.)

  • be a driver of strong growth

    là động lực chính của tăng trưởng mạnh mẽ

    "The tourism sector has been a key driver of strong growth for the national economy."

    (Ngành du lịch đã là động lực chính của tăng trưởng mạnh mẽ cho nền kinh tế quốc dân.)

  • lay the groundwork for strong growth

    đặt nền móng/tạo tiền đề cho tăng trưởng mạnh mẽ

    "The government's new policies are designed to lay the groundwork for strong growth in the next decade."

    (Các chính sách mới của chính phủ được thiết kế để đặt nền móng cho tăng trưởng mạnh mẽ trong thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong growth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng mạnh mẽ, đáng kể và nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó.

"The company reported strong growth in sales this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced strong growth this quarter.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý này.
Phủ định
The economy did not show strong growth last year.
Nền kinh tế đã không cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the sector demonstrate strong growth despite the challenges?
Liệu ngành này có cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ mặc dù gặp phải những thách thức?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strong growth was noticed by investors.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của công ty đã được các nhà đầu tư chú ý.
Phủ định
Strong growth is not expected to be seen in all sectors this year.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ không được kỳ vọng sẽ thấy ở tất cả các lĩnh vực trong năm nay.
Nghi vấn
Will strong growth be achieved in the next quarter?
Liệu sự tăng trưởng mạnh mẽ có đạt được trong quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong growth".

Tầm quan trọng của tăng trưởng kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là các nước phương Tây, 'strong growth' (tăng trưởng mạnh) được coi là một mục tiêu kinh tế hàng đầu. Nó thường được xem là dấu hiệu của sự thịnh vượng, tạo ra nhiều việc làm, cải thiện mức sống và tăng cường sức mạnh quốc gia. Các chính phủ và doanh nghiệp thường nỗ lực để đạt được và duy trì tăng trưởng mạnh mẽ.

Phát triển bền vững và tăng trưởng mạnh

Mặc dù 'strong growth' được khao khát, nhưng trong bối cảnh xã hội và môi trường hiện nay, đặc biệt ở các nước phát triển, ngày càng có nhận thức rằng tăng trưởng không thể chỉ chạy theo số lượng mà còn phải 'bền vững'. Điều này có nghĩa là tăng trưởng mạnh mẽ cần đi đôi với bảo vệ môi trường, công bằng xã hội và không làm cạn kiệt tài nguyên cho các thế hệ tương lai, tạo ra một sự cân bằng phức tạp trong chính sách phát triển.