(Top Banner Ad)
feeble growth
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế/Phát triển

feeble growth

UK: /ˈfiːbəl/ • US: /ˈfiːbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng yếu ớt sự phát triển èo uột tăng trưởng kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking physical strength, especially as a result of age or illness; weak.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt, không có sức lực, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật; yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy showed feeble growth last quarter."

    "Nền kinh tế cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt trong quý vừa qua."

  • "The patient showed feeble growth in the days following the surgery."

    "Bệnh nhân cho thấy sự phục hồi yếu ớt trong những ngày sau phẫu thuật."

  • "Feeble growth in the agricultural sector is a major concern."

    "Sự tăng trưởng yếu ớt trong lĩnh vực nông nghiệp là một mối lo ngại lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feebleness sự yếu ớt, sự suy nhược
Adverb feebly một cách yếu ớt, yếu đuối
Verb grow mọc, phát triển, lớn lên
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng trọt, cây trồng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flēbilis
Old French
feble
Middle English
feble
English
feeble
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Old English
grōwþ
Middle English
growthe
English
growth

Nguồn gốc của "feeble"

Từ 'feeble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flēbilis', có nghĩa là 'đáng thương', 'đáng khóc'. Qua tiếng Pháp cổ 'feble' (yếu đuối, thiếu sức mạnh), từ này đã đi vào tiếng Anh Trung đại và mang nghĩa hiện tại là 'yếu ớt', 'mỏng manh', gợi lên hình ảnh một thứ gì đó yếu đến mức đáng thương.

Nguồn gốc của "growth"

Từ 'growth' bắt nguồn từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ ('grōwan'), có nghĩa là 'phát triển', 'mọc lên'. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic và thậm chí là gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa cơ bản về sự nảy mầm, phát triển và trở nên xanh tươi. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'grōwþ' trong tiếng Anh cổ, chỉ quá trình hoặc kết quả của sự phát triển.

Usage Note

Từ 'feeble' thường mang nghĩa yếu về thể chất hoặc tinh thần. Trong bối cảnh 'feeble growth', nó ám chỉ sự tăng trưởng chậm chạp, yếu ớt và không đáng kể. Sự khác biệt với 'weak growth' là 'feeble' nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả và khó khăn trong việc phát triển.
Trong cụm 'feeble growth', 'growth' đề cập đến sự phát triển hoặc tăng trưởng về mặt kinh tế, xã hội hoặc sinh học. Nó khác với 'development' ở chỗ 'growth' thường chỉ về mặt số lượng, trong khi 'development' bao hàm sự cải thiện về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feeble growth
  • show show feeble growth
    (cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt)
  • experience experience feeble growth
    (trải qua giai đoạn tăng trưởng yếu ớt)
  • suffer from suffer from feeble growth
    (chịu đựng sự tăng trưởng yếu ớt)
  • exhibit exhibit feeble growth
    (biểu hiện sự tăng trưởng yếu ớt)
Adverb + feeble growth
  • surprisingly surprisingly feeble growth
    (sự tăng trưởng yếu ớt một cách đáng ngạc nhiên)
  • consistently consistently feeble growth
    (sự tăng trưởng yếu ớt một cách liên tục (thường mang nghĩa tiêu cực))
Noun + of + feeble growth
  • period period of feeble growth
    (giai đoạn tăng trưởng yếu ớt)
  • signs signs of feeble growth
    (dấu hiệu của sự tăng trưởng yếu ớt)

Idioms

  • show signs of feeble growth

    biểu hiện dấu hiệu tăng trưởng yếu ớt

    "The economy continues to show signs of feeble growth."

    (Nền kinh tế tiếp tục cho thấy các dấu hiệu tăng trưởng yếu ớt.)

  • struggle with feeble growth

    vật lộn với sự tăng trưởng yếu ớt

    "Many developing countries struggle with feeble growth in their agricultural sectors."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang vật lộn với sự tăng trưởng yếu ớt trong lĩnh vực nông nghiệp của họ.)

  • a period of feeble growth

    một giai đoạn tăng trưởng yếu ớt

    "After the recession, the industry entered a period of feeble growth."

    (Sau cuộc suy thoái, ngành công nghiệp đã bước vào một giai đoạn tăng trưởng yếu ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeble growth

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Yếu ớt, không có sức lực, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật; yếu.

"The economy showed feeble growth last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been reporting feeble growth for the last five years due to the economic downturn.
Công ty sẽ đã báo cáo tăng trưởng yếu ớt trong năm năm qua do suy thoái kinh tế.
Phủ định
The economy won't have been showing feeble growth if the government implements these new policies.
Nền kinh tế sẽ không còn cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt nếu chính phủ thực hiện các chính sách mới này.
Nghi vấn
Will the agricultural sector have been experiencing feeble growth throughout the next decade?
Liệu ngành nông nghiệp sẽ trải qua sự tăng trưởng yếu ớt trong suốt thập kỷ tới?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy has been experiencing feeble growth this quarter.
Nền kinh tế đã và đang trải qua sự tăng trưởng yếu ớt trong quý này.
Phủ định
The company hasn't been showing feeble growth despite the recent investments.
Công ty đã không cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt mặc dù có các khoản đầu tư gần đây.
Nghi vấn
Has the business been showing feeble growth since the new regulations were implemented?
Doanh nghiệp có đang cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt kể từ khi các quy định mới được thực thi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't experienced such feeble growth last quarter; it would have secured more investment.
Tôi ước gì công ty đã không trải qua sự tăng trưởng yếu ớt như vậy trong quý trước; nó đã đảm bảo được nhiều đầu tư hơn.
Phủ định
If only the economy weren't showing such feeble growth, perhaps more people would find employment.
Giá mà nền kinh tế không cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt như vậy, có lẽ nhiều người sẽ tìm được việc làm hơn.
Nghi vấn
If only the government could stimulate economic activity to overcome this feeble growth, wouldn't that be beneficial?
Giá mà chính phủ có thể kích thích hoạt động kinh tế để vượt qua sự tăng trưởng yếu ớt này, chẳng phải điều đó sẽ có lợi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeble growth".

Trong Kinh tế học

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'feeble growth' là một thuật ngữ thường dùng để mô tả tình hình tăng trưởng kinh tế yếu kém, không đủ mạnh để tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập hoặc cải thiện đáng kể mức sống. Nó thường được nhắc đến khi GDP tăng trưởng chậm, đầu tư trì trệ hoặc thị trường tiêu dùng ảm đạm.

Trong Nông nghiệp và Sinh học

Trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học, 'feeble growth' dùng để chỉ sự phát triển kém cỏi, không khỏe mạnh của cây trồng, vật nuôi hoặc vi sinh vật. Điều này thường do các yếu tố bất lợi như đất đai cằn cỗi, thiếu nước, dinh dưỡng kém, bệnh tật hoặc môi trường không thuận lợi, dẫn đến năng suất thấp hoặc sức sống yếu.