feeble growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking physical strength, especially as a result of age or illness; weak.
Vietnamese Meaning
Yếu ớt, không có sức lực, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật; yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy showed feeble growth last quarter."
"Nền kinh tế cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt trong quý vừa qua."
-
"The patient showed feeble growth in the days following the surgery."
"Bệnh nhân cho thấy sự phục hồi yếu ớt trong những ngày sau phẫu thuật."
-
"Feeble growth in the agricultural sector is a major concern."
"Sự tăng trưởng yếu ớt trong lĩnh vực nông nghiệp là một mối lo ngại lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feeble' thường mang nghĩa yếu về thể chất hoặc tinh thần. Trong bối cảnh 'feeble growth', nó ám chỉ sự tăng trưởng chậm chạp, yếu ớt và không đáng kể. Sự khác biệt với 'weak growth' là 'feeble' nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả và khó khăn trong việc phát triển.
Trong cụm 'feeble growth', 'growth' đề cập đến sự phát triển hoặc tăng trưởng về mặt kinh tế, xã hội hoặc sinh học. Nó khác với 'development' ở chỗ 'growth' thường chỉ về mặt số lượng, trong khi 'development' bao hàm sự cải thiện về chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show feeble growth (cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt)
-
experience experience feeble growth (trải qua giai đoạn tăng trưởng yếu ớt)
-
suffer from suffer from feeble growth (chịu đựng sự tăng trưởng yếu ớt)
-
exhibit exhibit feeble growth (biểu hiện sự tăng trưởng yếu ớt)
-
surprisingly surprisingly feeble growth (sự tăng trưởng yếu ớt một cách đáng ngạc nhiên)
-
consistently consistently feeble growth (sự tăng trưởng yếu ớt một cách liên tục (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
period period of feeble growth (giai đoạn tăng trưởng yếu ớt)
-
signs signs of feeble growth (dấu hiệu của sự tăng trưởng yếu ớt)
Idioms
-
show signs of feeble growth
biểu hiện dấu hiệu tăng trưởng yếu ớt
"The economy continues to show signs of feeble growth."
(Nền kinh tế tiếp tục cho thấy các dấu hiệu tăng trưởng yếu ớt.)
-
struggle with feeble growth
vật lộn với sự tăng trưởng yếu ớt
"Many developing countries struggle with feeble growth in their agricultural sectors."
(Nhiều quốc gia đang phát triển đang vật lộn với sự tăng trưởng yếu ớt trong lĩnh vực nông nghiệp của họ.)
-
a period of feeble growth
một giai đoạn tăng trưởng yếu ớt
"After the recession, the industry entered a period of feeble growth."
(Sau cuộc suy thoái, ngành công nghiệp đã bước vào một giai đoạn tăng trưởng yếu ớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feeble growth
Tính từ (Adjective)Yếu ớt, không có sức lực, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật; yếu.
"The economy showed feeble growth last quarter."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been reporting feeble growth for the last five years due to the economic downturn. |
Công ty sẽ đã báo cáo tăng trưởng yếu ớt trong năm năm qua do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The economy won't have been showing feeble growth if the government implements these new policies. |
Nền kinh tế sẽ không còn cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt nếu chính phủ thực hiện các chính sách mới này. |
| Nghi vấn | Will the agricultural sector have been experiencing feeble growth throughout the next decade? |
Liệu ngành nông nghiệp sẽ trải qua sự tăng trưởng yếu ớt trong suốt thập kỷ tới? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy has been experiencing feeble growth this quarter. |
Nền kinh tế đã và đang trải qua sự tăng trưởng yếu ớt trong quý này. |
| Phủ định | The company hasn't been showing feeble growth despite the recent investments. |
Công ty đã không cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt mặc dù có các khoản đầu tư gần đây. |
| Nghi vấn | Has the business been showing feeble growth since the new regulations were implemented? |
Doanh nghiệp có đang cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt kể từ khi các quy định mới được thực thi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't experienced such feeble growth last quarter; it would have secured more investment. |
Tôi ước gì công ty đã không trải qua sự tăng trưởng yếu ớt như vậy trong quý trước; nó đã đảm bảo được nhiều đầu tư hơn. |
| Phủ định | If only the economy weren't showing such feeble growth, perhaps more people would find employment. |
Giá mà nền kinh tế không cho thấy sự tăng trưởng yếu ớt như vậy, có lẽ nhiều người sẽ tìm được việc làm hơn. |
| Nghi vấn | If only the government could stimulate economic activity to overcome this feeble growth, wouldn't that be beneficial? |
Giá mà chính phủ có thể kích thích hoạt động kinh tế để vượt qua sự tăng trưởng yếu ớt này, chẳng phải điều đó sẽ có lợi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeble growth".
