(Top Banner Ad)
anaemic growth
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh tế

anaemic growth

UK: /əˈniːmɪk/ • US: /əˈniːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng trì trệ tăng trưởng yếu ớt tăng trưởng thiếu sức sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking vigor or energy; weak.

Vietnamese Meaning

Thiếu sức sống hoặc năng lượng; yếu ớt, trì trệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's anaemic growth rate is a major concern for economists."

    "Tốc độ tăng trưởng trì trệ của đất nước là một mối lo ngại lớn đối với các nhà kinh tế."

  • "The country is suffering from anaemic growth due to low investment."

    "Đất nước đang phải chịu đựng sự tăng trưởng trì trệ do đầu tư thấp."

  • "Despite government efforts, anaemic growth continues to plague the region."

    "Bất chấp những nỗ lực của chính phủ, sự tăng trưởng trì trệ vẫn tiếp tục gây khó khăn cho khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anaemia Sự thiếu máu (y học); sự thiếu sức sống, sự yếu ớt (nghĩa bóng)
Adverb anaemically Một cách yếu ớt, một cách thiếu sức sống
Verb grow Mọc, lớn lên, phát triển
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing Đang phát triển, đang tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀναιμία (anaimia) / ἄναιμος (anaimos) (without blood)
Latin
anaemia
English (17th Century)
anaemic

Nguồn gốc Y học

Từ 'anaemic' (thiếu máu) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'an-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'haima' (nghĩa là 'máu'). Ban đầu, từ này chỉ tình trạng bệnh lý thiếu máu, thiếu sức sống. Đến thế kỷ 20, nó được mở rộng sử dụng trong kinh tế học và sinh thái học để mô tả bất cứ sự tăng trưởng nào yếu ớt, thiếu động lực hoặc không đạt mức cần thiết.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'anaemic' dùng để mô tả sự tăng trưởng chậm chạp, không đáng kể, thiếu động lực và sức bật. Nó nhấn mạnh sự yếu kém và thiếu hiệu quả so với tiềm năng hoặc kỳ vọng. So sánh với 'sluggish growth' (tăng trưởng chậm chạp), 'anaemic' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ một tình trạng bệnh lý hoặc suy yếu nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + anaemic growth (Mức độ)
  • persistently persistently anaemic growth
    (tăng trưởng trì trệ kéo dài)
  • stubbornly stubbornly anaemic growth
    (tăng trưởng yếu ớt một cách cứng đầu (không cải thiện))
Verb + anaemic growth (Tác động/Kinh nghiệm)
  • suffer suffer anaemic growth
    (chịu đựng/trải qua sự tăng trưởng yếu kém)
  • stimulate stimulate anaemic growth
    (kích thích sự tăng trưởng yếu ớt)
Prepositional Contexts
  • period of a period of anaemic growth
    (một giai đoạn tăng trưởng chậm chạp)

Idioms

  • a period of anaemic growth

    Một giai đoạn tăng trưởng yếu ớt/chậm chạp

    "The country experienced a decade-long period of anaemic growth following the recession."

    (Đất nước đã trải qua một thập kỷ tăng trưởng yếu ớt sau cuộc suy thoái.)

  • breaking out of anaemic growth

    Thoát ra khỏi tình trạng tăng trưởng yếu kém

    "The government’s primary goal is breaking out of anaemic growth and achieving stable expansion."

    (Mục tiêu chính của chính phủ là thoát ra khỏi tình trạng tăng trưởng kém hiệu quả và đạt được sự mở rộng ổn định.)

  • trapped in anaemic growth

    Mắc kẹt trong sự tăng trưởng thiếu sức sống

    "Small businesses are often trapped in anaemic growth due to lack of investment."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị mắc kẹt trong tình trạng tăng trưởng yếu ớt do thiếu đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaemic growth

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thiếu sức sống hoặc năng lượng; yếu ớt, trì trệ.

"The country's anaemic growth rate is a major concern for economists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a developing country has anaemic growth, its citizens often experience a lower standard of living.
Nếu một quốc gia đang phát triển có tăng trưởng yếu kém, công dân của quốc gia đó thường trải qua mức sống thấp hơn.
Phủ định
If the government implements effective economic policies, the country's growth is not anaemic.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế hiệu quả, tăng trưởng của đất nước sẽ không yếu kém.
Nghi vấn
If a company consistently underperforms, is its growth anaemic?
Nếu một công ty liên tục hoạt động kém hiệu quả, liệu sự tăng trưởng của nó có yếu kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaemic growth".

Ngôn ngữ Kinh tế học

Cụm từ "anaemic growth" (tăng trưởng thiếu máu) là một thuật ngữ kinh tế học quan trọng, thường được các nhà kinh tế và báo chí tài chính sử dụng để mô tả tốc độ tăng trưởng GDP quá chậm. Nó hàm ý rằng nền kinh tế đang phát triển, nhưng không đủ nhanh để tạo ra việc làm mới hoặc cải thiện đáng kể mức sống. Nó khác với 'recession' (suy thoái), nơi tăng trưởng là âm.

Hàm ý về Chính sách

Khi một nền kinh tế được mô tả là đang có "anaemic growth", điều này thường kích hoạt các tranh luận về các biện pháp can thiệp của chính phủ. Các giải pháp thường được đề xuất bao gồm chính sách tiền tệ mở rộng (như giảm lãi suất) hoặc chính sách tài khóa (như tăng chi tiêu công) để bơm thêm 'máu' và sức sống vào hệ thống kinh tế.