sluggish growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slow or inactive; lacking energy.
Vietnamese Meaning
Chậm chạp hoặc không hoạt động; thiếu năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy is experiencing sluggish growth this quarter."
"Nền kinh tế đang trải qua sự tăng trưởng chậm chạp trong quý này."
-
"The country's sluggish growth rate is a cause for concern."
"Tỷ lệ tăng trưởng chậm chạp của đất nước là một nguyên nhân đáng lo ngại."
-
"The company's sluggish growth can be attributed to poor management."
"Sự tăng trưởng chậm chạp của công ty có thể là do quản lý kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slug | ốc sên; người lười biếng, chậm chạp; viên đạn |
| Adverb | sluggishly | một cách chậm chạp, ì ạch |
| Noun | sluggishness | sự chậm chạp, sự ì ạch, sự trì trệ |
| Verb | grow | phát triển, lớn lên, tăng trưởng |
| Adjective | growing | đang phát triển, đang tăng lên |
| Noun | grower | người trồng trọt; yếu tố thúc đẩy tăng trưởng |
| Adjective | grown | đã lớn, trưởng thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, 'sluggish' ngụ ý rằng sự tăng trưởng chậm hơn dự kiến hoặc mong muốn. Nó có thể liên quan đến việc thiếu động lực, nguồn lực hoặc các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự tiến triển. Khác với 'slow growth', 'sluggish growth' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự trì trệ và thiếu sức sống. So với 'stagnant growth', 'sluggish growth' vẫn có sự tăng trưởng nhưng với tốc độ rất chậm, trong khi 'stagnant growth' ám chỉ sự hoàn toàn không tăng trưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak sluggish growth (tăng trưởng yếu ớt)
-
sustained sustained sluggish growth (tăng trưởng trì trệ kéo dài)
-
modest modest sluggish growth (tăng trưởng chậm chạp, khiêm tốn)
-
overall overall sluggish growth (tăng trưởng chậm chạp chung)
-
experience experience sluggish growth (trải qua tình trạng tăng trưởng ì ạch)
-
suffer from suffer from sluggish growth (chịu đựng sự tăng trưởng trì trệ)
-
address address sluggish growth (giải quyết vấn đề tăng trưởng chậm chạp)
-
overcome overcome sluggish growth (vượt qua tình trạng tăng trưởng chậm)
-
due to due to sluggish growth (do tăng trưởng chậm chạp)
-
amid amid sluggish growth (giữa bối cảnh tăng trưởng trì trệ)
-
in times of in times of sluggish growth (trong thời kỳ tăng trưởng chậm chạp)
Idioms
-
a period of sluggish growth
một giai đoạn tăng trưởng chậm chạp/trì trệ
"The country entered a period of sluggish growth after the economic crisis."
(Đất nước bước vào một giai đoạn tăng trưởng chậm chạp sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
struggle with sluggish growth
chật vật với tăng trưởng ì ạch
"Many developing nations struggle with sluggish growth due to external factors."
(Nhiều quốc gia đang phát triển chật vật với tăng trưởng ì ạch do các yếu tố bên ngoài.)
-
emerge from sluggish growth
thoát khỏi/vượt qua tình trạng tăng trưởng chậm chạp
"The government is implementing policies to help the economy emerge from sluggish growth."
(Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng tăng trưởng chậm chạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sluggish growth
Tính từChậm chạp hoặc không hoạt động; thiếu năng lượng.
"The economy is experiencing sluggish growth this quarter."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Address the sluggish growth with innovative solutions. |
Giải quyết sự tăng trưởng chậm chạp bằng các giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | Don't ignore the sluggish growth; it needs your attention. |
Đừng bỏ qua sự tăng trưởng chậm chạp; nó cần sự chú ý của bạn. |
| Nghi vấn | Please investigate the sluggish growth and report your findings. |
Vui lòng điều tra sự tăng trưởng chậm chạp và báo cáo những phát hiện của bạn. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy experienced sluggish growth last quarter. |
Nền kinh tế đã trải qua sự tăng trưởng chậm chạp trong quý trước. |
| Phủ định | Seldom did the company anticipate such sluggish growth in overseas markets. |
Hiếm khi công ty dự đoán sự tăng trưởng chậm chạp như vậy ở các thị trường nước ngoài. |
| Nghi vấn | Did the sluggish growth impact the company's investment decisions? |
Liệu sự tăng trưởng chậm chạp có ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư của công ty không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist said that the country was experiencing sluggish growth. |
Nhà kinh tế nói rằng đất nước đang trải qua sự tăng trưởng trì trệ. |
| Phủ định | The CEO told the shareholders that the company did not expect sluggish growth the following year. |
CEO nói với các cổ đông rằng công ty không kỳ vọng tăng trưởng trì trệ vào năm tới. |
| Nghi vấn | The reporter asked whether the sluggish growth was due to the recent policy changes. |
Phóng viên hỏi liệu sự tăng trưởng trì trệ có phải là do những thay đổi chính sách gần đây hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggish growth".
