(Top Banner Ad)
sluggish growth
B2
Tính từ B2 Kinh tế

sluggish growth

UK: /ˈslʌɡɪʃ/ • US: /ˈslʌɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng trì trệ tăng trưởng chậm chạp sự tăng trưởng ì ạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slow or inactive; lacking energy.

Vietnamese Meaning

Chậm chạp hoặc không hoạt động; thiếu năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is experiencing sluggish growth this quarter."

    "Nền kinh tế đang trải qua sự tăng trưởng chậm chạp trong quý này."

  • "The country's sluggish growth rate is a cause for concern."

    "Tỷ lệ tăng trưởng chậm chạp của đất nước là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The company's sluggish growth can be attributed to poor management."

    "Sự tăng trưởng chậm chạp của công ty có thể là do quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slug ốc sên; người lười biếng, chậm chạp; viên đạn
Adverb sluggishly một cách chậm chạp, ì ạch
Noun sluggishness sự chậm chạp, sự ì ạch, sự trì trệ
Verb grow phát triển, lớn lên, tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, đang tăng lên
Noun grower người trồng trọt; yếu tố thúc đẩy tăng trưởng
Adjective grown đã lớn, trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic roots
*(s)leug- (related to 'slack', 'lazy')
Middle English
slugge (a slow, lazy person or thing)
Old English
-isc (adjective suffix meaning 'like', 'resembling')
English
sluggish (from slug + -ish)
Proto-Germanic
*grōaną (to sprout, grow)
Old English
grōwan (to grow, become green)
Old English
-þ/-ð (noun suffix, forming nouns from verbs)
English
growth (from grow + -th)

Sự ì ạch của 'sluggish'

Từ 'sluggish' có nguồn gốc từ 'slug' - tên của một loài ốc sên không vỏ di chuyển rất chậm chạp. Hậu tố '-ish' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả trạng thái giống như con ốc sên đó: chậm chạp, thiếu năng lượng, hoặc hoạt động kém hiệu quả. Khi nói 'sluggish growth', nó gợi hình ảnh sự phát triển lê lết, thiếu sức sống.

Nguồn gốc của 'growth'

Danh từ 'growth' xuất phát từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mọc lên, phát triển, trở nên xanh tươi'. Hậu tố '-th' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, như 'true' thành 'truth' (sự thật) hoặc 'wide' thành 'width' (chiều rộng). 'Growth' do đó mang nghĩa sự phát triển, sự tăng trưởng.

Usage Note

Khi được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, 'sluggish' ngụ ý rằng sự tăng trưởng chậm hơn dự kiến hoặc mong muốn. Nó có thể liên quan đến việc thiếu động lực, nguồn lực hoặc các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự tiến triển. Khác với 'slow growth', 'sluggish growth' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự trì trệ và thiếu sức sống. So với 'stagnant growth', 'sluggish growth' vẫn có sự tăng trưởng nhưng với tốc độ rất chậm, trong khi 'stagnant growth' ám chỉ sự hoàn toàn không tăng trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sluggish growth
  • weak weak sluggish growth
    (tăng trưởng yếu ớt)
  • sustained sustained sluggish growth
    (tăng trưởng trì trệ kéo dài)
  • modest modest sluggish growth
    (tăng trưởng chậm chạp, khiêm tốn)
  • overall overall sluggish growth
    (tăng trưởng chậm chạp chung)
Verb + sluggish growth
  • experience experience sluggish growth
    (trải qua tình trạng tăng trưởng ì ạch)
  • suffer from suffer from sluggish growth
    (chịu đựng sự tăng trưởng trì trệ)
  • address address sluggish growth
    (giải quyết vấn đề tăng trưởng chậm chạp)
  • overcome overcome sluggish growth
    (vượt qua tình trạng tăng trưởng chậm)
Prepositional Phrase + sluggish growth
  • due to due to sluggish growth
    (do tăng trưởng chậm chạp)
  • amid amid sluggish growth
    (giữa bối cảnh tăng trưởng trì trệ)
  • in times of in times of sluggish growth
    (trong thời kỳ tăng trưởng chậm chạp)

Idioms

  • a period of sluggish growth

    một giai đoạn tăng trưởng chậm chạp/trì trệ

    "The country entered a period of sluggish growth after the economic crisis."

    (Đất nước bước vào một giai đoạn tăng trưởng chậm chạp sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • struggle with sluggish growth

    chật vật với tăng trưởng ì ạch

    "Many developing nations struggle with sluggish growth due to external factors."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển chật vật với tăng trưởng ì ạch do các yếu tố bên ngoài.)

  • emerge from sluggish growth

    thoát khỏi/vượt qua tình trạng tăng trưởng chậm chạp

    "The government is implementing policies to help the economy emerge from sluggish growth."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng tăng trưởng chậm chạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggish growth

Tính từ
Lật mặt

Chậm chạp hoặc không hoạt động; thiếu năng lượng.

"The economy is experiencing sluggish growth this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address the sluggish growth with innovative solutions.
Giải quyết sự tăng trưởng chậm chạp bằng các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
Don't ignore the sluggish growth; it needs your attention.
Đừng bỏ qua sự tăng trưởng chậm chạp; nó cần sự chú ý của bạn.
Nghi vấn
Please investigate the sluggish growth and report your findings.
Vui lòng điều tra sự tăng trưởng chậm chạp và báo cáo những phát hiện của bạn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy experienced sluggish growth last quarter.
Nền kinh tế đã trải qua sự tăng trưởng chậm chạp trong quý trước.
Phủ định
Seldom did the company anticipate such sluggish growth in overseas markets.
Hiếm khi công ty dự đoán sự tăng trưởng chậm chạp như vậy ở các thị trường nước ngoài.
Nghi vấn
Did the sluggish growth impact the company's investment decisions?
Liệu sự tăng trưởng chậm chạp có ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư của công ty không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that the country was experiencing sluggish growth.
Nhà kinh tế nói rằng đất nước đang trải qua sự tăng trưởng trì trệ.
Phủ định
The CEO told the shareholders that the company did not expect sluggish growth the following year.
CEO nói với các cổ đông rằng công ty không kỳ vọng tăng trưởng trì trệ vào năm tới.
Nghi vấn
The reporter asked whether the sluggish growth was due to the recent policy changes.
Phóng viên hỏi liệu sự tăng trưởng trì trệ có phải là do những thay đổi chính sách gần đây hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggish growth".

Chu kỳ kinh tế và đời sống

'Sluggish growth' (tăng trưởng chậm chạp) thường là một phần của chu kỳ kinh tế, nơi các nền kinh tế trải qua những giai đoạn phát triển và suy thoái. Trong các nền kinh tế phương Tây, giai đoạn tăng trưởng chậm có thể dẫn đến sự lo lắng về việc làm, giảm chi tiêu tiêu dùng và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào tương lai tài chính của họ. Đây là một chủ đề thường xuyên được thảo luận trên tin tức và trong các cuộc tranh luận chính trị.

Phản ứng của chính phủ và ngân hàng trung ương

Khi đối mặt với 'sluggish growth', các chính phủ và ngân hàng trung ương ở phương Tây thường áp dụng các chính sách kinh tế để kích thích tăng trưởng. Điều này có thể bao gồm việc giảm lãi suất (chính sách tiền tệ) để khuyến khích vay mượn và đầu tư, hoặc tăng chi tiêu công và cắt giảm thuế (chính sách tài khóa) để thúc đẩy nhu cầu. Những hành động này thường là trung tâm của các cuộc tranh luận về định hướng kinh tế của một quốc gia.