(Top Banner Ad)
weak job market
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

weak job market

UK: /ˈwiːk ˈdʒɒb ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈwik ˈdʒɑːb ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường lao động yếu thị trường việc làm ảm đạm thị trường lao động suy yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there are few job vacancies and many people are looking for work; a difficult environment for job seekers.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà có ít vị trí việc làm còn trống và nhiều người đang tìm việc; một môi trường khó khăn cho người tìm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many graduates struggled to find employment in the weak job market."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp đã phải vật lộn để tìm việc làm trong thị trường lao động yếu."

  • "The government is trying to stimulate the economy to improve the weak job market."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích nền kinh tế để cải thiện thị trường lao động yếu kém."

  • "Due to the weak job market, many recent graduates are considering further education."

    "Do thị trường lao động yếu kém, nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang cân nhắc học lên cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, kém
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Noun job công việc
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Adjective marketable dễ bán, có tính thị trường

Synonyms

sluggish job market (thị trường lao động trì trệ)depressed job market (thị trường lao động suy thoái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc 'weak job market'

Cụm từ 'weak job market' là một cách diễn đạt hiện đại để mô tả tình trạng thị trường lao động ảm đạm, ít cơ hội việc làm và sự cạnh tranh cao. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của nó, nhưng nó phản ánh thực tế kinh tế xã hội mà nhiều người phải đối mặt.

Usage Note

Cụm từ 'weak job market' ám chỉ tình trạng kinh tế ảm đạm, số lượng việc làm ít hơn nhiều so với số lượng người tìm việc. Nó thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao, sự cạnh tranh gay gắt và khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc phù hợp. Trái ngược với 'strong job market' (thị trường lao động mạnh).

Prepositions

in during

'in a weak job market' dùng để chỉ trạng thái chung của thị trường lao động. 'during a weak job market' dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể khi thị trường lao động yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak job market
  • relatively a relatively weak job market
    (một thị trường việc làm tương đối yếu)
  • particularly a particularly weak job market
    (một thị trường việc làm đặc biệt yếu)
  • historically a historically weak job market
    (một thị trường việc làm yếu trong lịch sử)
Verb + weak job market
  • enter enter a weak job market
    (bước vào một thị trường việc làm yếu)
  • face face a weak job market
    (đối mặt với một thị trường việc làm yếu)
  • navigate navigate a weak job market
    (vượt qua một thị trường việc làm yếu)

Idioms

  • Weather the storm

    Vượt qua giai đoạn khó khăn

    "Many young graduates are struggling to weather the storm in this weak job market."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang phải vật lộn để vượt qua giai đoạn khó khăn trong thị trường việc làm yếu kém này.)

  • A buyer's market

    Thị trường của người mua (người mua có lợi thế)

    "In a weak job market, it's a buyer's market for employers; they can be very selective."

    (Trong một thị trường việc làm yếu kém, đó là thị trường của người mua đối với nhà tuyển dụng; họ có thể rất kỹ tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak job market

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà có ít vị trí việc làm còn trống và nhiều người đang tìm việc; một môi trường khó khăn cho người tìm việc.

"Many graduates struggled to find employment in the weak job market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak job market".

Tầm quan trọng của bằng cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bằng cấp được coi là một lợi thế quan trọng để tìm việc, đặc biệt là trong thị trường việc làm yếu. Tuy nhiên, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng mềm cũng ngày càng được đánh giá cao.

Ảnh hưởng của suy thoái kinh tế

Thị trường việc làm yếu thường là dấu hiệu của suy thoái kinh tế hoặc tăng trưởng chậm. Điều này có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính và lo lắng cho người lao động.