strong job market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a favorable position in terms of employment opportunities, with many available jobs and relatively low unemployment.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái thị trường lao động thuận lợi, với nhiều cơ hội việc làm và tỷ lệ thất nghiệp tương đối thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A strong job market is attracting graduates from across the country."
"Một thị trường lao động mạnh mẽ đang thu hút sinh viên tốt nghiệp từ khắp cả nước."
-
"The tech industry is experiencing a strong job market."
"Ngành công nghệ đang trải qua một thị trường lao động mạnh mẽ."
-
"A strong job market leads to increased consumer spending."
"Một thị trường lao động mạnh mẽ dẫn đến tăng chi tiêu tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Noun | marketing | tiếp thị |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'strong job market' chỉ một nền kinh tế mà người lao động có nhiều lựa chọn việc làm, và các công ty phải cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Nó thường đi kèm với tăng trưởng lương và các phúc lợi tốt hơn cho người lao động. Khác với 'weak job market' (thị trường lao động yếu) khi có ít cơ hội việc làm và nhiều người tìm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a robust a robust strong job market (một thị trường lao động mạnh mẽ, vững chắc)
-
a healthy a healthy strong job market (một thị trường lao động mạnh mẽ, lành mạnh)
-
an exceptionally an exceptionally strong job market (một thị trường lao động mạnh mẽ đặc biệt)
-
create create a strong job market (tạo ra một thị trường lao động mạnh)
-
benefit from benefit from a strong job market (hưởng lợi từ một thị trường lao động mạnh)
-
enter enter a strong job market (tham gia vào một thị trường lao động mạnh)
-
navigate navigate a strong job market (điều hướng trong một thị trường lao động mạnh)
-
in a in a strong job market (trong một thị trường lao động mạnh)
-
amidst a amidst a strong job market (giữa một thị trường lao động mạnh)
Idioms
-
take advantage of a strong job market
tận dụng lợi thế của một thị trường lao động mạnh
"Graduates should take advantage of a strong job market to negotiate for better salaries."
(Sinh viên tốt nghiệp nên tận dụng lợi thế của thị trường lao động mạnh để đàm phán mức lương tốt hơn.)
-
capitalize on a strong job market
khai thác tối đa một thị trường lao động mạnh
"Many people are looking to change careers to capitalize on a strong job market."
(Nhiều người đang tìm cách thay đổi sự nghiệp để khai thác tối đa một thị trường lao động mạnh.)
-
a strong job market creates opportunities
một thị trường lao động mạnh tạo ra nhiều cơ hội
"A strong job market creates opportunities for both job seekers and businesses."
(Một thị trường lao động mạnh tạo ra cơ hội cho cả người tìm việc và doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong job market
Tính từMột trạng thái thị trường lao động thuận lợi, với nhiều cơ hội việc làm và tỷ lệ thất nghiệp tương đối thấp.
"A strong job market is attracting graduates from across the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong job market".
