(Top Banner Ad)
strong job market
B2
Tính từ B2 Kinh tế

strong job market

UK: /strɒŋ dʒɒb ˈmɑːkɪt/ • US: /strɔŋ dʒɑːb ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường lao động mạnh mẽ thị trường việc làm sôi động thị trường lao động khởi sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a favorable position in terms of employment opportunities, with many available jobs and relatively low unemployment.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái thị trường lao động thuận lợi, với nhiều cơ hội việc làm và tỷ lệ thất nghiệp tương đối thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong job market is attracting graduates from across the country."

    "Một thị trường lao động mạnh mẽ đang thu hút sinh viên tốt nghiệp từ khắp cả nước."

  • "The tech industry is experiencing a strong job market."

    "Ngành công nghệ đang trải qua một thị trường lao động mạnh mẽ."

  • "A strong job market leads to increased consumer spending."

    "Một thị trường lao động mạnh mẽ dẫn đến tăng chi tiêu tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun marketing tiếp thị
Verb market tiếp thị, bán hàng
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
jobbe
Latin
mercatus
Old French
marchiet
Modern English
strong job market

Nguồn gốc của 'strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strang' và tiếng Proto-Germanic '*strangaz', mang nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'cứng rắn'. Nó đã phát triển để mô tả khả năng thể chất hoặc sức ảnh hưởng.

Sự ra đời của 'job'

Từ 'job' xuất hiện vào giữa thế kỷ 15, ban đầu có nghĩa là 'một mảnh' hoặc 'một phần việc nhỏ'. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng nó phát triển để chỉ một công việc cụ thể hoặc một vị trí làm việc.

Lịch sử của 'market'

'Market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'thương mại, chợ, nơi mua bán'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'marchiet' trước khi vào tiếng Anh, chỉ một nơi diễn ra hoạt động mua bán.

Cụm từ hiện đại

Cụm từ 'strong job market' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, ghép ba từ có nguồn gốc riêng biệt lại với nhau để mô tả một tình huống khi có nhiều việc làm, tỷ lệ thất nghiệp thấp và cơ hội tốt cho người tìm việc.

Usage Note

Cụm từ 'strong job market' chỉ một nền kinh tế mà người lao động có nhiều lựa chọn việc làm, và các công ty phải cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Nó thường đi kèm với tăng trưởng lương và các phúc lợi tốt hơn cho người lao động. Khác với 'weak job market' (thị trường lao động yếu) khi có ít cơ hội việc làm và nhiều người tìm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong job market
  • a robust a robust strong job market
    (một thị trường lao động mạnh mẽ, vững chắc)
  • a healthy a healthy strong job market
    (một thị trường lao động mạnh mẽ, lành mạnh)
  • an exceptionally an exceptionally strong job market
    (một thị trường lao động mạnh mẽ đặc biệt)
Verb + strong job market
  • create create a strong job market
    (tạo ra một thị trường lao động mạnh)
  • benefit from benefit from a strong job market
    (hưởng lợi từ một thị trường lao động mạnh)
  • enter enter a strong job market
    (tham gia vào một thị trường lao động mạnh)
  • navigate navigate a strong job market
    (điều hướng trong một thị trường lao động mạnh)
Prepositional Phrase + strong job market
  • in a in a strong job market
    (trong một thị trường lao động mạnh)
  • amidst a amidst a strong job market
    (giữa một thị trường lao động mạnh)

Idioms

  • take advantage of a strong job market

    tận dụng lợi thế của một thị trường lao động mạnh

    "Graduates should take advantage of a strong job market to negotiate for better salaries."

    (Sinh viên tốt nghiệp nên tận dụng lợi thế của thị trường lao động mạnh để đàm phán mức lương tốt hơn.)

  • capitalize on a strong job market

    khai thác tối đa một thị trường lao động mạnh

    "Many people are looking to change careers to capitalize on a strong job market."

    (Nhiều người đang tìm cách thay đổi sự nghiệp để khai thác tối đa một thị trường lao động mạnh.)

  • a strong job market creates opportunities

    một thị trường lao động mạnh tạo ra nhiều cơ hội

    "A strong job market creates opportunities for both job seekers and businesses."

    (Một thị trường lao động mạnh tạo ra cơ hội cho cả người tìm việc và doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong job market

Tính từ
Lật mặt

Một trạng thái thị trường lao động thuận lợi, với nhiều cơ hội việc làm và tỷ lệ thất nghiệp tương đối thấp.

"A strong job market is attracting graduates from across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong job market".

Thị trường của người lao động (Worker's Market)

Trong một 'thị trường lao động mạnh' (strong job market), quyền lực chuyển dịch sang phía người lao động. Điều này thường được gọi là 'thị trường của người lao động' (worker's market), nơi các ứng viên có nhiều lựa chọn hơn, có thể đòi hỏi mức lương cao hơn, phúc lợi tốt hơn và điều kiện làm việc linh hoạt hơn. Ngược lại, 'thị trường của nhà tuyển dụng' (employer's market) là khi người tìm việc cạnh tranh gay gắt cho ít vị trí.

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Một thị trường lao động mạnh mẽ thường là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh và đang phát triển. Khi tỷ lệ thất nghiệp thấp và việc làm dồi dào, người dân có thu nhập ổn định hơn, dẫn đến chi tiêu tiêu dùng tăng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này cũng góp phần vào sự ổn định xã hội và giảm căng thẳng kinh tế cho các gia đình.